(Top Banner Ad)
ambient lighting
B2
noun B2 Lighting Design, Interior Design, Photography

ambient lighting

UK: /ˈæm.bi.ənt ˈlaɪ.tɪŋ/ • US: /ˈæm.bi.ənt ˈlaɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng nền ánh sáng môi trường ánh sáng dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general light that fills a space, rather than a specific light source.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng nền, ánh sáng chung bao phủ một không gian, khác với nguồn sáng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant uses soft ambient lighting to create a romantic atmosphere."

    "Nhà hàng sử dụng ánh sáng nền dịu nhẹ để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."

  • "Proper ambient lighting is crucial for creating a comfortable living space."

    "Ánh sáng nền thích hợp là yếu tố quan trọng để tạo ra một không gian sống thoải mái."

  • "The architect designed the building with ample natural ambient lighting."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với ánh sáng nền tự nhiên dồi dào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambience Bầu không khí, không gian đặc trưng (của một nơi)
Adjective ambient Thuộc về môi trường xung quanh, bao trùm
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Noun illumination Sự chiếu sáng, độ sáng

Synonyms

general lighting (ánh sáng chung)background lighting (ánh sáng nền)

Antonyms

task lighting (ánh sáng làm việc (chiếu sáng tập trung))accent lighting (ánh sáng điểm nhấn)

Related Words

Subject Area

Lighting Design, Interior Design, Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambiens
Latin
lux
Old French
ambient
Old English
lēoht
Modern English
ambient lighting

Nguồn gốc của “Ambient”

Từ 'ambient' (xung quanh) bắt nguồn từ động từ Latin 'ambire', có nghĩa là 'đi xung quanh'. Từ này kết hợp gốc 'ambi-' (xung quanh) và 'ire' (đi). Khi kết hợp với 'lighting' (chiếu sáng), nó tạo ra ý nghĩa là ánh sáng được phân bố rộng khắp, bao trùm toàn bộ không gian.

Sự kết hợp hoàn hảo

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm 'ambient lighting' được hình thành để chỉ loại ánh sáng cơ bản, tổng thể, không tập trung vào một đối tượng cụ thể mà nhằm mục đích tạo ra độ sáng cần thiết cho sinh hoạt chung và xác định bầu không khí của căn phòng. Nó đối lập với ánh sáng nhiệm vụ (task lighting) và ánh sáng điểm nhấn (accent lighting).

Usage Note

Ambient lighting is designed to create a general level of illumination, providing overall visibility without harsh shadows or intense brightness. It aims to replicate natural light or create a desired atmosphere. It differs from task lighting (focused on specific tasks) and accent lighting (highlighting specific objects). Think of it as the base layer of light in a room.

Prepositions

in for

in: Used to describe the location where the ambient lighting is present (e.g., 'ambient lighting in the living room').
for: Used to describe the purpose or intended recipient of the ambient lighting (e.g., 'ambient lighting for creating a relaxing atmosphere').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambient lighting
  • Soft Soft ambient lighting
    (Ánh sáng nền dịu nhẹ)
  • Warm Warm ambient lighting
    (Ánh sáng nền ấm áp)
  • Natural Natural ambient lighting
    (Ánh sáng nền tự nhiên)
  • Adequate Adequate ambient lighting
    (Ánh sáng nền đầy đủ/phù hợp)
Verb + ambient lighting
  • Install Install ambient lighting
    (Lắp đặt ánh sáng nền)
  • Adjust Adjust the ambient lighting
    (Điều chỉnh ánh sáng nền)
  • Provide Provide ambient lighting
    (Cung cấp ánh sáng nền)
  • Enhance Enhance the ambient lighting
    (Tăng cường ánh sáng nền)
Noun + ambient lighting
  • Level The level of ambient lighting
    (Mức độ ánh sáng nền)
  • Design Ambient lighting design
    (Thiết kế ánh sáng nền)

Idioms

  • To set the ambient lighting

    Thiết lập hoặc điều chỉnh ánh sáng nền để tạo ra một tâm trạng hoặc không khí nhất định.

    "The restaurant used dimmers to set the ambient lighting for a romantic dinner."

    (Nhà hàng sử dụng bộ điều chỉnh độ sáng để thiết lập ánh sáng nền cho một bữa tối lãng mạn.)

  • Primary ambient lighting

    Ánh sáng nền chủ yếu; nguồn sáng chính trong một không gian.

    "Overhead fixtures usually provide the primary ambient lighting in a living room."

    (Các thiết bị cố định trên trần nhà thường cung cấp ánh sáng nền chủ yếu trong phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambient lighting

noun
Lật mặt

Ánh sáng nền, ánh sáng chung bao phủ một không gian, khác với nguồn sáng cụ thể.

"The restaurant uses soft ambient lighting to create a romantic atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant uses ambient lighting to create a relaxing atmosphere.
Nhà hàng sử dụng ánh sáng dịu nhẹ để tạo ra một bầu không khí thư giãn.
Phủ định
There isn't any ambient lighting in this office; it's all harsh fluorescent.
Không có ánh sáng dịu nhẹ nào trong văn phòng này; tất cả đều là ánh sáng huỳnh quang chói chang.
Nghi vấn
Does the bedroom have ambient lighting, or is it just a single overhead light?
Phòng ngủ có ánh sáng dịu nhẹ không, hay chỉ có một đèn trên trần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient lighting".

Vai trò trong tâm lý học thiết kế

Ánh sáng nền là yếu tố then chốt trong tâm lý học thiết kế nội thất. Ánh sáng ấm, dịu (thường là dưới 3000K) giúp tạo ra cảm giác 'hygge' (sự ấm cúng, hài lòng của Đan Mạch), thúc đẩy sự thư giãn và giao tiếp xã hội, đặc biệt phổ biến trong nhà ở phương Tây và các quán cà phê.

Ứng dụng trong bán lẻ và thương mại

Trong môi trường bán lẻ, ánh sáng nền được sử dụng chiến lược để tác động đến hành vi mua sắm. Ánh sáng nền tươi sáng và trung tính hơn được dùng để tạo năng lượng và sự chú ý, trong khi ánh sáng tối và kịch tính hơn có thể được sử dụng để làm nổi bật các sản phẩm cao cấp hoặc xa xỉ.