ambient lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The general light that fills a space, rather than a specific light source.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng nền, ánh sáng chung bao phủ một không gian, khác với nguồn sáng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant uses soft ambient lighting to create a romantic atmosphere."
"Nhà hàng sử dụng ánh sáng nền dịu nhẹ để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."
-
"Proper ambient lighting is crucial for creating a comfortable living space."
"Ánh sáng nền thích hợp là yếu tố quan trọng để tạo ra một không gian sống thoải mái."
-
"The architect designed the building with ample natural ambient lighting."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với ánh sáng nền tự nhiên dồi dào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambience | Bầu không khí, không gian đặc trưng (của một nơi) |
| Adjective | ambient | Thuộc về môi trường xung quanh, bao trùm |
| Verb | light | Thắp sáng, chiếu sáng |
| Noun | illumination | Sự chiếu sáng, độ sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ambient lighting is designed to create a general level of illumination, providing overall visibility without harsh shadows or intense brightness. It aims to replicate natural light or create a desired atmosphere. It differs from task lighting (focused on specific tasks) and accent lighting (highlighting specific objects). Think of it as the base layer of light in a room.
Prepositions
in: Used to describe the location where the ambient lighting is present (e.g., 'ambient lighting in the living room').
for: Used to describe the purpose or intended recipient of the ambient lighting (e.g., 'ambient lighting for creating a relaxing atmosphere').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Soft Soft ambient lighting (Ánh sáng nền dịu nhẹ)
-
Warm Warm ambient lighting (Ánh sáng nền ấm áp)
-
Natural Natural ambient lighting (Ánh sáng nền tự nhiên)
-
Adequate Adequate ambient lighting (Ánh sáng nền đầy đủ/phù hợp)
-
Install Install ambient lighting (Lắp đặt ánh sáng nền)
-
Adjust Adjust the ambient lighting (Điều chỉnh ánh sáng nền)
-
Provide Provide ambient lighting (Cung cấp ánh sáng nền)
-
Enhance Enhance the ambient lighting (Tăng cường ánh sáng nền)
-
Level The level of ambient lighting (Mức độ ánh sáng nền)
-
Design Ambient lighting design (Thiết kế ánh sáng nền)
Idioms
-
To set the ambient lighting
Thiết lập hoặc điều chỉnh ánh sáng nền để tạo ra một tâm trạng hoặc không khí nhất định.
"The restaurant used dimmers to set the ambient lighting for a romantic dinner."
(Nhà hàng sử dụng bộ điều chỉnh độ sáng để thiết lập ánh sáng nền cho một bữa tối lãng mạn.)
-
Primary ambient lighting
Ánh sáng nền chủ yếu; nguồn sáng chính trong một không gian.
"Overhead fixtures usually provide the primary ambient lighting in a living room."
(Các thiết bị cố định trên trần nhà thường cung cấp ánh sáng nền chủ yếu trong phòng khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambient lighting
nounÁnh sáng nền, ánh sáng chung bao phủ một không gian, khác với nguồn sáng cụ thể.
"The restaurant uses soft ambient lighting to create a romantic atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant uses ambient lighting to create a relaxing atmosphere. |
Nhà hàng sử dụng ánh sáng dịu nhẹ để tạo ra một bầu không khí thư giãn. |
| Phủ định | There isn't any ambient lighting in this office; it's all harsh fluorescent. |
Không có ánh sáng dịu nhẹ nào trong văn phòng này; tất cả đều là ánh sáng huỳnh quang chói chang. |
| Nghi vấn | Does the bedroom have ambient lighting, or is it just a single overhead light? |
Phòng ngủ có ánh sáng dịu nhẹ không, hay chỉ có một đèn trên trần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient lighting".
