downmarket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relatively inexpensive or appealing to people with lower incomes.
Vietnamese Meaning
Tương đối rẻ hoặc hấp dẫn đối với những người có thu nhập thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a downmarket version of its flagship product."
"Công ty đã tung ra một phiên bản giá rẻ hơn của sản phẩm chủ lực của mình."
-
"The restaurant chain is planning to open downmarket outlets in several cities."
"Chuỗi nhà hàng đang lên kế hoạch mở các cửa hàng giá rẻ hơn ở một số thành phố."
-
"The car manufacturer introduced a downmarket model to compete with cheaper brands."
"Nhà sản xuất ô tô đã giới thiệu một mẫu xe giá rẻ hơn để cạnh tranh với các thương hiệu rẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | downmarket | thuộc về phân khúc thị trường thấp hơn; kém chất lượng, kém sang hoặc rẻ tiền hơn |
| Adverb | downmarket | theo hướng phân khúc thị trường thấp hơn; kém chất lượng, kém sang hoặc rẻ tiền hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu được định vị để thu hút thị trường đại chúng hơn là thị trường cao cấp. Nó ngụ ý một sự thay đổi hoặc di chuyển xuống cấp độ giá cả và chất lượng thấp hơn. Cần phân biệt với 'cheap' vì 'downmarket' tập trung vào phân khúc thị trường, trong khi 'cheap' chỉ đơn thuần đề cập đến giá rẻ, có thể do chất lượng thấp hoặc khuyến mãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
products downmarket products (sản phẩm bình dân, sản phẩm phân khúc thấp)
-
brand downmarket brand (thương hiệu bình dân, thương hiệu kém sang)
-
store downmarket store (cửa hàng bình dân, cửa hàng giá rẻ)
-
area downmarket area (khu vực kém phát triển, khu vực bình dân)
-
image downmarket image (hình ảnh kém sang, bình dân)
-
go go downmarket (chuyển xuống phân khúc thị trường thấp hơn)
-
move move downmarket (dịch chuyển xuống phân khúc bình dân)
-
shift shift downmarket (chuyển hướng xuống thị trường cấp thấp)
Idioms
-
go downmarket
Chuyển hướng kinh doanh hoặc định vị sản phẩm/dịch vụ xuống phân khúc thị trường có giá thấp hơn hoặc chất lượng không cao bằng trước đây, thường để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
"The luxury fashion brand decided to go downmarket by introducing a more affordable sub-brand to attract younger customers."
(Thương hiệu thời trang xa xỉ quyết định chuyển xuống phân khúc bình dân hơn bằng cách ra mắt một thương hiệu phụ với giá cả phải chăng hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi.)
-
move downmarket
Tương tự như 'go downmarket', ám chỉ việc doanh nghiệp thay đổi chiến lược để hướng tới đối tượng khách hàng có thu nhập thấp hơn hoặc tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ giá rẻ hơn.
"After years of selling high-end appliances, the company decided to move downmarket to capture a larger share of the mass market."
(Sau nhiều năm bán đồ gia dụng cao cấp, công ty quyết định chuyển xuống phân khúc bình dân hơn để chiếm thị phần lớn hơn trong thị trường đại chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downmarket
Tính từTương đối rẻ hoặc hấp dẫn đối với những người có thu nhập thấp.
"The company launched a downmarket version of its flagship product."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to reposition its brand to appear downmarket to attract a wider customer base. |
Công ty quyết định định vị lại thương hiệu của mình để trông bình dân hơn nhằm thu hút cơ sở khách hàng rộng lớn hơn. |
| Phủ định | The marketing team advised the company not to aim for a downmarket image, fearing it would damage their reputation. |
Đội ngũ marketing khuyên công ty không nên nhắm đến hình ảnh bình dân, lo sợ rằng điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của họ. |
| Nghi vấn | Why would they choose to deliberately go downmarket with their product line? |
Tại sao họ lại chọn cố tình hạ thấp thị trường mục tiêu của dòng sản phẩm của họ? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that restaurant is surprisingly downmarket, it's cheaper than I expected! |
Chà, nhà hàng đó đáng ngạc nhiên là bình dân, nó rẻ hơn tôi mong đợi! |
| Phủ định | Hey, this shop isn't downmarket at all, the goods are very high quality! |
Này, cửa hàng này hoàn toàn không phải là hàng bình dân, hàng hóa ở đây chất lượng rất cao! |
| Nghi vấn | Oh my, is this brand becoming increasingly downmarket? |
Ôi trời ơi, thương hiệu này có đang trở nên ngày càng bình dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downmarket".
