(Top Banner Ad)
downmarket
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

downmarket

UK: /ˌdaʊnˈmɑːkɪt/ • US: /ˌdaʊnˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ bình dân hướng tới thị trường đại chúng cấp thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively inexpensive or appealing to people with lower incomes.

Vietnamese Meaning

Tương đối rẻ hoặc hấp dẫn đối với những người có thu nhập thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a downmarket version of its flagship product."

    "Công ty đã tung ra một phiên bản giá rẻ hơn của sản phẩm chủ lực của mình."

  • "The restaurant chain is planning to open downmarket outlets in several cities."

    "Chuỗi nhà hàng đang lên kế hoạch mở các cửa hàng giá rẻ hơn ở một số thành phố."

  • "The car manufacturer introduced a downmarket model to compete with cheaper brands."

    "Nhà sản xuất ô tô đã giới thiệu một mẫu xe giá rẻ hơn để cạnh tranh với các thương hiệu rẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective downmarket thuộc về phân khúc thị trường thấp hơn; kém chất lượng, kém sang hoặc rẻ tiền hơn
Adverb downmarket theo hướng phân khúc thị trường thấp hơn; kém chất lượng, kém sang hoặc rẻ tiền hơn

Synonyms

Antonyms

upmarket (cao cấp, hướng tới thị trường cao cấp)premium (cao cấp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Latin
mercātus
Middle English
market
English (20th Century)
downmarket

Nguồn gốc từ 'downmarket'

Từ 'downmarket' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành từ 'down' (nghĩa là 'xuống, thấp hơn') và 'market' (nghĩa là 'thị trường'). Ghép lại, nó mô tả điều gì đó thuộc về phân khúc thị trường thấp hơn, thường liên quan đến giá cả phải chăng hơn nhưng đôi khi cũng ám chỉ chất lượng hoặc danh tiếng kém hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu được định vị để thu hút thị trường đại chúng hơn là thị trường cao cấp. Nó ngụ ý một sự thay đổi hoặc di chuyển xuống cấp độ giá cả và chất lượng thấp hơn. Cần phân biệt với 'cheap' vì 'downmarket' tập trung vào phân khúc thị trường, trong khi 'cheap' chỉ đơn thuần đề cập đến giá rẻ, có thể do chất lượng thấp hoặc khuyến mãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sử dụng 'downmarket' làm tính từ)
  • products downmarket products
    (sản phẩm bình dân, sản phẩm phân khúc thấp)
  • brand downmarket brand
    (thương hiệu bình dân, thương hiệu kém sang)
  • store downmarket store
    (cửa hàng bình dân, cửa hàng giá rẻ)
  • area downmarket area
    (khu vực kém phát triển, khu vực bình dân)
  • image downmarket image
    (hình ảnh kém sang, bình dân)
Verb + Adverb (sử dụng 'downmarket' làm trạng từ)
  • go go downmarket
    (chuyển xuống phân khúc thị trường thấp hơn)
  • move move downmarket
    (dịch chuyển xuống phân khúc bình dân)
  • shift shift downmarket
    (chuyển hướng xuống thị trường cấp thấp)

Idioms

  • go downmarket

    Chuyển hướng kinh doanh hoặc định vị sản phẩm/dịch vụ xuống phân khúc thị trường có giá thấp hơn hoặc chất lượng không cao bằng trước đây, thường để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

    "The luxury fashion brand decided to go downmarket by introducing a more affordable sub-brand to attract younger customers."

    (Thương hiệu thời trang xa xỉ quyết định chuyển xuống phân khúc bình dân hơn bằng cách ra mắt một thương hiệu phụ với giá cả phải chăng hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi.)

  • move downmarket

    Tương tự như 'go downmarket', ám chỉ việc doanh nghiệp thay đổi chiến lược để hướng tới đối tượng khách hàng có thu nhập thấp hơn hoặc tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ giá rẻ hơn.

    "After years of selling high-end appliances, the company decided to move downmarket to capture a larger share of the mass market."

    (Sau nhiều năm bán đồ gia dụng cao cấp, công ty quyết định chuyển xuống phân khúc bình dân hơn để chiếm thị phần lớn hơn trong thị trường đại chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downmarket

Tính từ
Lật mặt

Tương đối rẻ hoặc hấp dẫn đối với những người có thu nhập thấp.

"The company launched a downmarket version of its flagship product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to reposition its brand to appear downmarket to attract a wider customer base.
Công ty quyết định định vị lại thương hiệu của mình để trông bình dân hơn nhằm thu hút cơ sở khách hàng rộng lớn hơn.
Phủ định
The marketing team advised the company not to aim for a downmarket image, fearing it would damage their reputation.
Đội ngũ marketing khuyên công ty không nên nhắm đến hình ảnh bình dân, lo sợ rằng điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
Nghi vấn
Why would they choose to deliberately go downmarket with their product line?
Tại sao họ lại chọn cố tình hạ thấp thị trường mục tiêu của dòng sản phẩm của họ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that restaurant is surprisingly downmarket, it's cheaper than I expected!
Chà, nhà hàng đó đáng ngạc nhiên là bình dân, nó rẻ hơn tôi mong đợi!
Phủ định
Hey, this shop isn't downmarket at all, the goods are very high quality!
Này, cửa hàng này hoàn toàn không phải là hàng bình dân, hàng hóa ở đây chất lượng rất cao!
Nghi vấn
Oh my, is this brand becoming increasingly downmarket?
Ôi trời ơi, thương hiệu này có đang trở nên ngày càng bình dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downmarket".

Quan điểm về chất lượng và giá cả

Trong văn hóa phương Tây, 'downmarket' thường mang một hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi ý sự giảm sút về chất lượng, uy tín hoặc đẳng cấp. Nó thường được liên kết với những sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thành rẻ hơn, nhưng đôi khi cũng đi kèm với nhận định về chất lượng kém hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được coi là một bước đi chiến lược để làm cho sản phẩm trở nên dễ tiếp cận hơn.

Chiến lược kinh doanh và khả năng tiếp cận thị trường

Mặc dù 'downmarket' có thể ám chỉ sự giảm chất lượng, trong kinh doanh, đây thường là một chiến lược có chủ đích. Các công ty có thể 'go downmarket' để mở rộng thị trường, thu hút phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá, hoặc cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ có mức giá thấp hơn. Điều này có thể dẫn đến thành công lớn ở thị trường đại chúng, dù có thể ảnh hưởng đến hình ảnh 'cao cấp' ban đầu.