(Top Banner Ad)
downscale
B2
Động từ B2 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

downscale

UK: /ˈdaʊnˌskeɪl/ • US: /ˈdaʊnˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm quy mô thu nhỏ cắt giảm giảm bớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce in size, extent, or intensity.

Vietnamese Meaning

Giảm kích thước, quy mô, mức độ hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to downscale its operations in Europe."

    "Công ty đã quyết định giảm quy mô hoạt động tại châu Âu."

  • "Due to the economic downturn, the company had to downscale its production."

    "Do suy thoái kinh tế, công ty đã phải giảm quy mô sản xuất."

  • "We need to downscale the project to fit within the budget."

    "Chúng ta cần giảm quy mô dự án để phù hợp với ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downscale giảm quy mô, thu nhỏ, cắt giảm
Adjective downscale có quy mô nhỏ hơn, bình dân hơn, giá cả phải chăng hơn (thường nói về lối sống, nhà hàng, khu vực...)
Noun downscaling sự giảm quy mô, sự thu nhỏ
Verb (Antonym) upscale nâng cấp, làm cho sang trọng hơn
Adjective (Antonym) upscale cao cấp, sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old French / Old Norse
escale / skál
English (20th Century)
downscale

Nguồn gốc của 'Downscale'

'Downscale' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và kinh tế. Nó được hình thành từ việc kết hợp hai yếu tố chính: 'down' (xuống, giảm bớt) và 'scale' (tỷ lệ, quy mô). 'Down' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūn' (nghĩa là 'đồi', sau này phát triển thành 'xuống'). 'Scale' trong ngữ cảnh này (nghĩa là quy mô, phạm vi) có thể truy nguyên từ tiếng Pháp cổ 'escale' hoặc tiếng Na Uy cổ 'skál' (cân, dụng cụ đo). Khi kết hợp lại, 'downscale' mang ý nghĩa giảm bớt kích thước, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó, thường là để tiết kiệm chi phí, đơn giản hóa hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới.

Usage Note

Từ 'downscale' thường được sử dụng để mô tả việc giảm kích thước của một hoạt động kinh doanh, một dự án, hoặc một sản phẩm. Nó ngụ ý một sự điều chỉnh có ý thức để phù hợp với nguồn lực hạn chế hoặc mục tiêu đã thay đổi. Khác với 'reduce' (giảm), 'downscale' nhấn mạnh vào việc giảm quy mô một cách có hệ thống và chiến lược. So với 'downgrade' (hạ cấp), 'downscale' tập trung vào kích thước hơn là chất lượng hoặc vị thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + downscale (verb)
  • significantly significantly downscale operations
    (giảm quy mô hoạt động đáng kể)
  • drastically drastically downscale production
    (giảm sản xuất mạnh mẽ/triệt để)
  • gradually gradually downscale the project
    (dần dần thu hẹp dự án)
Common verbs used with 'downscale'
  • decide to decide to downscale the business
    (quyết định thu nhỏ quy mô kinh doanh)
  • be forced to be forced to downscale staff
    (buộc phải cắt giảm nhân sự)
  • plan to plan to downscale investment
    (lên kế hoạch giảm đầu tư)
'Downscale' as an adjective
  • downscale a downscale restaurant
    (một nhà hàng bình dân/giá phải chăng)
  • downscale a downscale neighborhood
    (một khu dân cư bình dân)
  • downscale a downscale lifestyle
    (một lối sống giản dị/khiêm tốn hơn)

Idioms

  • downscale one's operations

    giảm quy mô hoạt động

    "The company had to downscale its operations due to falling demand."

    (Công ty phải giảm quy mô hoạt động do nhu cầu sụt giảm.)

  • downscale one's lifestyle

    giảm bớt chi tiêu, sống giản dị/khiêm tốn hơn

    "After losing his job, he had to downscale his lifestyle considerably."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải cắt giảm đáng kể lối sống của mình (sống giản dị hơn).)

  • downscale expectations

    hạ thấp kỳ vọng, giảm bớt mong đợi

    "We might need to downscale our expectations for the project's completion time."

    (Chúng ta có thể cần phải hạ thấp kỳ vọng về thời gian hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downscale

Động từ
Lật mặt

Giảm kích thước, quy mô, mức độ hoặc cường độ.

"The company decided to downscale its operations in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had downscaled its operations earlier, it would have avoided bankruptcy.
Nếu công ty đã thu hẹp quy mô hoạt động sớm hơn, thì nó đã tránh được phá sản.
Phủ định
If they hadn't downscaled the project, they might not have met the deadline.
Nếu họ không thu hẹp quy mô dự án, có lẽ họ đã không kịp thời hạn.
Nghi vấn
Would the company have survived if it had downscaled even further?
Công ty có thể đã sống sót nếu nó thu hẹp quy mô hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downscale".

Phong trào sống tối giản (Minimalism)

Trong xã hội hiện đại, hành động 'downscale' lối sống thường gắn liền với phong trào sống tối giản (minimalism). Nhiều người chọn cách giảm bớt đồ đạc, chi tiêu và sự phức tạp trong cuộc sống để tập trung vào những giá trị quan trọng hơn, tìm kiếm sự bình yên và tự do tài chính. Điều này đối lập với việc liên tục 'upscale' (nâng cấp) mọi thứ để thể hiện địa vị.

Thích nghi trong kinh doanh và kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế, việc các doanh nghiệp 'downscale' (giảm quy mô) là một chiến lược phổ biến để ứng phó với suy thoái, cạnh tranh gay gắt, hoặc những thay đổi lớn của thị trường. Điều này có thể liên quan đến việc cắt giảm nhân sự, thu hẹp phạm vi sản phẩm, hoặc đóng cửa các chi nhánh không hiệu quả. Mục tiêu là để duy trì sự bền vững và linh hoạt trong môi trường kinh doanh đầy biến động.