(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ downstairs
A2

downstairs

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

dưới lầu tầng dưới phía dưới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Downstairs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

xuống lầu, ở dưới lầu, phía dưới

Definition (English Meaning)

down to or on a lower floor

Ví dụ Thực tế với 'Downstairs'

  • "She went downstairs to answer the door."

    "Cô ấy đi xuống lầu để mở cửa."

  • "I heard a noise downstairs."

    "Tôi nghe thấy tiếng động ở dưới lầu."

  • "Our bedroom is upstairs, and the kitchen is downstairs."

    "Phòng ngủ của chúng tôi ở trên lầu, và nhà bếp ở dưới lầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Downstairs'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective:
  • Adverb:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý/Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Downstairs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ phương hướng di chuyển hoặc vị trí ở tầng dưới của một tòa nhà. Không nên nhầm lẫn với 'down the stairs', cụm từ này chỉ hành động đi xuống cầu thang.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Downstairs'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)