downstairs
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Downstairs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
xuống lầu, ở dưới lầu, phía dưới
Ví dụ Thực tế với 'Downstairs'
-
"She went downstairs to answer the door."
"Cô ấy đi xuống lầu để mở cửa."
-
"I heard a noise downstairs."
"Tôi nghe thấy tiếng động ở dưới lầu."
-
"Our bedroom is upstairs, and the kitchen is downstairs."
"Phòng ngủ của chúng tôi ở trên lầu, và nhà bếp ở dưới lầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Downstairs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: có
- Adverb: có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Downstairs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ phương hướng di chuyển hoặc vị trí ở tầng dưới của một tòa nhà. Không nên nhầm lẫn với 'down the stairs', cụm từ này chỉ hành động đi xuống cầu thang.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Downstairs'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.