(Top Banner Ad)
downstairs
A2
Trạng từ A2 Địa lý/Kiến trúc

downstairs

UK: /ˌdaʊnˈsteəz/ • US: /ˌdaʊnˈsterz/

Nghĩa tiếng Việt

dưới lầu tầng dưới phía dưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

down to or on a lower floor

Vietnamese Meaning

xuống lầu, ở dưới lầu, phía dưới

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went downstairs to answer the door."

    "Cô ấy đi xuống lầu để mở cửa."

  • "I heard a noise downstairs."

    "Tôi nghe thấy tiếng động ở dưới lầu."

  • "Our bedroom is upstairs, and the kitchen is downstairs."

    "Phòng ngủ của chúng tôi ở trên lầu, và nhà bếp ở dưới lầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb down xuống, ở dưới
Noun stair bậc thang, cầu thang
Adverb upstairs lên gác, ở tầng trên
Adverb downstairs xuống gác, ở tầng dưới
Adjective downstairs thuộc tầng dưới
Noun downstairs tầng dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý/Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
stæger
Middle English
doun steires
Modern English
downstairs

Nguồn gốc đơn giản của 'downstairs'

'Downstairs' là một từ ghép khá đơn giản, kết hợp giữa 'down' (xuống) và 'stairs' (cầu thang). Nghĩa đen của nó là 'xuống cầu thang' hoặc 'ở tầng dưới'. Từ này bắt đầu xuất hiện dưới dạng hai từ 'down stairs' vào thế kỷ 17 và dần dần hợp nhất thành một từ 'downstairs' như chúng ta dùng ngày nay, chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển đến tầng thấp hơn của một tòa nhà.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phương hướng di chuyển hoặc vị trí ở tầng dưới của một tòa nhà. Không nên nhầm lẫn với 'down the stairs', cụm từ này chỉ hành động đi xuống cầu thang.
Thường được dùng với giới từ 'in' hoặc 'on'.
Dùng để mô tả những thứ nằm ở tầng dưới. Thường đứng trước danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downstairs
  • go go downstairs
    (đi xuống tầng dưới)
  • come come downstairs
    (xuống tầng dưới (hướng về người nói))
  • live live downstairs
    (sống ở tầng dưới)
  • be be downstairs
    (ở tầng dưới)
  • move move downstairs
    (chuyển xuống tầng dưới)
Downstairs + Noun (as adjective)
  • downstairs the downstairs bathroom
    (phòng tắm ở tầng dưới)
  • downstairs a downstairs room
    (một căn phòng ở tầng dưới)
  • downstairs the downstairs neighbor
    (người hàng xóm ở tầng dưới)
Prepositional Phrase
  • from from downstairs
    (từ tầng dưới)

Idioms

  • go downstairs

    đi xuống tầng dưới

    "I need to go downstairs and check the mail."

    (Tôi cần xuống tầng dưới kiểm tra thư.)

  • come downstairs

    xuống tầng dưới (hướng về người nói)

    "Please come downstairs; dinner is ready!"

    (Làm ơn xuống tầng dưới đi; bữa tối đã sẵn sàng rồi!)

  • be downstairs

    ở tầng dưới

    "My office is downstairs, right next to the kitchen."

    (Văn phòng của tôi ở tầng dưới, ngay cạnh nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downstairs

Trạng từ
Lật mặt

xuống lầu, ở dưới lầu, phía dưới

"She went downstairs to answer the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downstairs".

Sự phân chia tầng trong kiến trúc phương Tây

Trong nhiều ngôi nhà phương Tây truyền thống, đặc biệt là các dinh thự lớn, có sự phân chia rõ ràng giữa 'tầng trên' (upstairs) và 'tầng dưới' (downstairs). Tầng dưới thường là nơi dành cho các hoạt động chung như phòng khách, nhà bếp, phòng ăn, và đôi khi là nơi ở của người giúp việc. Tầng trên thường là khu vực riêng tư hơn, chứa các phòng ngủ và phòng tắm riêng.

Cách nói tránh về cơ thể

Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong bối cảnh nhạy cảm, từ 'downstairs' đôi khi được dùng như một cách nói tránh (euphemism) để chỉ bộ phận sinh dục hoặc khu vực bụng dưới của cơ thể.