(Top Banner Ad)
upstairs
A2
Adverb A2 Nhà cửa và Đời sống

upstairs

UK: /ˌʌpˈsteəz/ • US: /ˌʌpˈsterz/

Nghĩa tiếng Việt

trên lầu tầng trên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to or on a floor of a building that is higher than the one you are on

Vietnamese Meaning

lên tầng trên, ở tầng trên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bedrooms are all upstairs."

    "Các phòng ngủ đều ở trên tầng trên."

  • "She went upstairs to get changed."

    "Cô ấy lên tầng trên để thay đồ."

  • "The bathroom is upstairs."

    "Phòng tắm ở trên tầng trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb upstairs ở trên lầu, lên lầu
Noun upstairs tầng trên
Adjective upstairs ở tầng trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
stæger
English
upstairs

Nguồn gốc của 'Upstairs'

Từ 'upstairs' kết hợp từ 'up' (lên trên) và 'stairs' (cầu thang). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả vị trí ở trên cầu thang, nhưng dần dần trở thành từ chỉ tầng trên của một tòa nhà. Nó phản ánh cách bố trí nhà cửa truyền thống, nơi có các tầng riêng biệt cho các mục đích khác nhau.

Usage Note

Dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở tầng trên của một tòa nhà. Thường dùng để chỉ phương hướng (di chuyển lên tầng trên) hoặc nơi chốn (ở tầng trên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upstairs
  • go go upstairs
    (đi lên lầu)
  • run run upstairs
    (chạy lên lầu)
  • walk walk upstairs
    (đi bộ lên lầu)
Adjective + upstairs
  • the the upstairs room
    (phòng ở trên lầu)
  • an an upstairs neighbor
    (người hàng xóm ở trên lầu)

Idioms

  • have something upstairs

    có trí thông minh (thường dùng để nói đùa khi ai đó không thông minh)

    "I don't think he has much upstairs."

    (Tôi không nghĩ là anh ta có nhiều chất xám trong đầu đâu.)

  • upstairs-downstairs

    mối quan hệ giữa người hầu và chủ nhà (phản ánh sự phân chia giai cấp)

    "The movie depicted an upstairs-downstairs relationship."

    (Bộ phim mô tả mối quan hệ giữa người hầu và chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upstairs

Adverb
Lật mặt

lên tầng trên, ở tầng trên

"The bedrooms are all upstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going upstairs.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi lên lầu.
Phủ định
He said that he was not going upstairs.
Anh ấy nói rằng anh ấy không đi lên lầu.
Nghi vấn
She asked if I was going upstairs.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi lên lầu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upstairs".

Cấu trúc nhà phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhà thường có nhiều tầng, với phòng ngủ thường ở 'upstairs' (tầng trên) để đảm bảo sự riêng tư và yên tĩnh. Tầng dưới thường là không gian sinh hoạt chung như phòng khách và bếp.