upstairs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
lên tầng trên, ở tầng trên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bedrooms are all upstairs."
"Các phòng ngủ đều ở trên tầng trên."
-
"She went upstairs to get changed."
"Cô ấy lên tầng trên để thay đồ."
-
"The bathroom is upstairs."
"Phòng tắm ở trên tầng trên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở tầng trên của một tòa nhà. Thường dùng để chỉ phương hướng (di chuyển lên tầng trên) hoặc nơi chốn (ở tầng trên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go upstairs (đi lên lầu)
-
run run upstairs (chạy lên lầu)
-
walk walk upstairs (đi bộ lên lầu)
-
the the upstairs room (phòng ở trên lầu)
-
an an upstairs neighbor (người hàng xóm ở trên lầu)
Idioms
-
have something upstairs
có trí thông minh (thường dùng để nói đùa khi ai đó không thông minh)
"I don't think he has much upstairs."
(Tôi không nghĩ là anh ta có nhiều chất xám trong đầu đâu.)
-
upstairs-downstairs
mối quan hệ giữa người hầu và chủ nhà (phản ánh sự phân chia giai cấp)
"The movie depicted an upstairs-downstairs relationship."
(Bộ phim mô tả mối quan hệ giữa người hầu và chủ nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upstairs
Adverblên tầng trên, ở tầng trên
"The bedrooms are all upstairs."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was going upstairs. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi lên lầu. |
| Phủ định | He said that he was not going upstairs. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không đi lên lầu. |
| Nghi vấn | She asked if I was going upstairs. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi lên lầu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upstairs".
