(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ upstairs
A2

upstairs

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

trên lầu tầng trên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Upstairs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

lên tầng trên, ở tầng trên

Definition (English Meaning)

to or on a floor of a building that is higher than the one you are on

Ví dụ Thực tế với 'Upstairs'

  • "The bedrooms are all upstairs."

    "Các phòng ngủ đều ở trên tầng trên."

  • "She went upstairs to get changed."

    "Cô ấy lên tầng trên để thay đồ."

  • "The bathroom is upstairs."

    "Phòng tắm ở trên tầng trên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Upstairs'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: upstairs
  • Adverb: upstairs
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhà cửa và Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Upstairs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở tầng trên của một tòa nhà. Thường dùng để chỉ phương hướng (di chuyển lên tầng trên) hoặc nơi chốn (ở tầng trên).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Upstairs'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)