drainage ditch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kênh đào hẹp được đào ở bên đường hoặc cánh đồng để giữ hoặc dẫn nước đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain caused the drainage ditch to overflow."
"Trận mưa lớn khiến mương thoát nước bị tràn."
-
"The drainage ditch prevented the field from flooding."
"Mương thoát nước đã ngăn cánh đồng khỏi bị ngập úng."
-
"They cleaned the drainage ditch to ensure proper water flow."
"Họ đã dọn dẹp mương thoát nước để đảm bảo dòng chảy thông suốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý nước, thoát nước nông nghiệp hoặc xây dựng. 'Ditch' (mương) nói chung chỉ một rãnh dài, hẹp đào dưới đất, còn 'drainage ditch' (mương thoát nước) chỉ rõ mục đích sử dụng chính là để thoát nước. Cần phân biệt với 'canal' (kênh đào), thường lớn hơn và dùng cho giao thông thủy hoặc tưới tiêu quy mô lớn.
Prepositions
'along the drainage ditch': dọc theo mương thoát nước (chỉ vị trí). 'into the drainage ditch': vào mương thoát nước (chỉ hướng di chuyển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shallow a shallow drainage ditch (một mương thoát nước nông)
-
deep a deep drainage ditch (một mương thoát nước sâu)
-
open an open drainage ditch (một mương thoát nước lộ thiên)
-
covered a covered drainage ditch (một mương thoát nước có nắp đậy)
-
agricultural an agricultural drainage ditch (một mương thoát nước nông nghiệp)
-
roadside a roadside drainage ditch (một mương thoát nước ven đường)
-
dig dig a drainage ditch (đào mương thoát nước)
-
clear clear a drainage ditch (khơi thông mương thoát nước)
-
maintain maintain a drainage ditch (duy trì, bảo dưỡng mương thoát nước)
-
install install a drainage ditch (lắp đặt mương thoát nước)
-
fall into fall into a drainage ditch (ngã xuống mương thoát nước)
-
overflow overflow the drainage ditch (làm tràn mương thoát nước)
Idioms
-
to fall into a drainage ditch
ngã xuống mương thoát nước (nghĩa đen); gặp phải thất bại lớn, rơi vào tình thế khó khăn hoặc tồi tệ (nghĩa bóng)
"The project was going smoothly until it seemed to fall into a drainage ditch when funding was suddenly cut."
(Dự án đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi dường như rơi vào tình thế khó khăn khi nguồn vốn đột ngột bị cắt.)
-
to end up in a drainage ditch
kết thúc ở một con mương thoát nước (nghĩa đen); rơi vào cảnh tồi tệ, thất bại hoàn toàn, không có lối thoát (nghĩa bóng)
"Without careful planning, many small businesses might end up in a financial drainage ditch."
(Nếu không có kế hoạch cẩn thận, nhiều doanh nghiệp nhỏ có thể sẽ kết thúc trong tình cảnh tài chính tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drainage ditch
danh từMột kênh đào hẹp được đào ở bên đường hoặc cánh đồng để giữ hoặc dẫn nước đi.
"The heavy rain caused the drainage ditch to overflow."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had invested in better drainage ditches, the streets wouldn't flood so easily now. |
Nếu thành phố đã đầu tư vào các rãnh thoát nước tốt hơn, thì các con đường sẽ không bị ngập lụt dễ dàng như bây giờ. |
| Phủ định | If the drainage ditch weren't so poorly maintained, the water wouldn't have backed up during the storm last week. |
Nếu rãnh thoát nước không được bảo trì kém như vậy, nước đã không bị ứ đọng trong cơn bão tuần trước. |
| Nghi vấn | If the drainage ditches had been cleared, would the houses have been spared from the flooding? |
Nếu các rãnh thoát nước đã được làm sạch, liệu các ngôi nhà có tránh được ngập lụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainage ditch".
