(Top Banner Ad)
drainage ditch
B1
danh từ B1 Kỹ thuật thủy lợi, Xây dựng, Nông nghiệp

drainage ditch

UK: /ˈdreɪ.nɪdʒ ˌdɪtʃ/ • US: /ˈdreɪ.nɪdʒ ˌdɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mương thoát nước rãnh thoát nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow channel dug at the side of a road or field to hold or carry away water.

Vietnamese Meaning

Một kênh đào hẹp được đào ở bên đường hoặc cánh đồng để giữ hoặc dẫn nước đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain caused the drainage ditch to overflow."

    "Trận mưa lớn khiến mương thoát nước bị tràn."

  • "The drainage ditch prevented the field from flooding."

    "Mương thoát nước đã ngăn cánh đồng khỏi bị ngập úng."

  • "They cleaned the drainage ditch to ensure proper water flow."

    "Họ đã dọn dẹp mương thoát nước để đảm bảo dòng chảy thông suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drainage sự thoát nước, hệ thống thoát nước
Noun drain ống thoát nước, cống; sự rút nước
Verb drain tháo nước, rút nước; làm cạn kiệt
Noun ditch mương, rãnh; hào
Verb ditch đào mương; bỏ rơi, loại bỏ (thông tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật thủy lợi, Xây dựng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēahnian
English
drain
Old French/Latin
-age
English
drainage
Old English
dīc
English
ditch
English
drainage ditch

Nguồn gốc từ 'drainage ditch'

Cụm từ 'drainage ditch' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'Drainage' bắt nguồn từ động từ 'drain' (tháo nước), mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Anh cổ 'drēahnian' có nghĩa là 'làm khô, tháo cạn'. Hậu tố '-age' biểu thị một hành động hoặc kết quả. Trong khi đó, 'ditch' (mương, rãnh) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'dīc', ban đầu có nghĩa là cả mương lẫn bờ đê. Khi ghép lại, 'drainage ditch' mô tả chính xác một con mương được đào ra với mục đích cụ thể là để thoát nước, phản ánh một nhu cầu cơ bản của con người trong nông nghiệp và quản lý đất đai từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý nước, thoát nước nông nghiệp hoặc xây dựng. 'Ditch' (mương) nói chung chỉ một rãnh dài, hẹp đào dưới đất, còn 'drainage ditch' (mương thoát nước) chỉ rõ mục đích sử dụng chính là để thoát nước. Cần phân biệt với 'canal' (kênh đào), thường lớn hơn và dùng cho giao thông thủy hoặc tưới tiêu quy mô lớn.

Prepositions

along into

'along the drainage ditch': dọc theo mương thoát nước (chỉ vị trí). 'into the drainage ditch': vào mương thoát nước (chỉ hướng di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drainage ditch
  • shallow a shallow drainage ditch
    (một mương thoát nước nông)
  • deep a deep drainage ditch
    (một mương thoát nước sâu)
  • open an open drainage ditch
    (một mương thoát nước lộ thiên)
  • covered a covered drainage ditch
    (một mương thoát nước có nắp đậy)
  • agricultural an agricultural drainage ditch
    (một mương thoát nước nông nghiệp)
  • roadside a roadside drainage ditch
    (một mương thoát nước ven đường)
Verb + drainage ditch
  • dig dig a drainage ditch
    (đào mương thoát nước)
  • clear clear a drainage ditch
    (khơi thông mương thoát nước)
  • maintain maintain a drainage ditch
    (duy trì, bảo dưỡng mương thoát nước)
  • install install a drainage ditch
    (lắp đặt mương thoát nước)
  • fall into fall into a drainage ditch
    (ngã xuống mương thoát nước)
  • overflow overflow the drainage ditch
    (làm tràn mương thoát nước)

Idioms

  • to fall into a drainage ditch

    ngã xuống mương thoát nước (nghĩa đen); gặp phải thất bại lớn, rơi vào tình thế khó khăn hoặc tồi tệ (nghĩa bóng)

    "The project was going smoothly until it seemed to fall into a drainage ditch when funding was suddenly cut."

    (Dự án đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi dường như rơi vào tình thế khó khăn khi nguồn vốn đột ngột bị cắt.)

  • to end up in a drainage ditch

    kết thúc ở một con mương thoát nước (nghĩa đen); rơi vào cảnh tồi tệ, thất bại hoàn toàn, không có lối thoát (nghĩa bóng)

    "Without careful planning, many small businesses might end up in a financial drainage ditch."

    (Nếu không có kế hoạch cẩn thận, nhiều doanh nghiệp nhỏ có thể sẽ kết thúc trong tình cảnh tài chính tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drainage ditch

danh từ
Lật mặt

Một kênh đào hẹp được đào ở bên đường hoặc cánh đồng để giữ hoặc dẫn nước đi.

"The heavy rain caused the drainage ditch to overflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested in better drainage ditches, the streets wouldn't flood so easily now.
Nếu thành phố đã đầu tư vào các rãnh thoát nước tốt hơn, thì các con đường sẽ không bị ngập lụt dễ dàng như bây giờ.
Phủ định
If the drainage ditch weren't so poorly maintained, the water wouldn't have backed up during the storm last week.
Nếu rãnh thoát nước không được bảo trì kém như vậy, nước đã không bị ứ đọng trong cơn bão tuần trước.
Nghi vấn
If the drainage ditches had been cleared, would the houses have been spared from the flooding?
Nếu các rãnh thoát nước đã được làm sạch, liệu các ngôi nhà có tránh được ngập lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainage ditch".

Vai trò thiết yếu trong nông nghiệp và kiểm soát lũ lụt

Mương thoát nước là một phần không thể thiếu trong hệ thống thủy lợi và nông nghiệp trên khắp thế giới. Chúng giúp điều tiết mực nước, ngăn chặn ngập úng đất trồng, đặc biệt quan trọng ở các vùng đất thấp hoặc có lượng mưa lớn. Tại nhiều nền văn hóa, việc xây dựng và duy trì mương thoát nước là một công việc cộng đồng quan trọng, đảm bảo mùa màng bội thu và an toàn cho cuộc sống của người dân.

Ranh giới và cơ sở hạ tầng

Ngoài chức năng thoát nước, mương thoát nước thường được sử dụng làm ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo để phân chia đất đai, cánh đồng, hoặc định hình cảnh quan đô thị và nông thôn. Chúng là một phần cơ bản của cơ sở hạ tầng, không chỉ bảo vệ đường sá khỏi xói mòn mà còn hỗ trợ việc quản lý nước thải và nước mưa hiệu quả trong các khu dân cư và các vùng công nghiệp.