(Top Banner Ad)
drain
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

drain

UK: /dreɪn/ • US: /dreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tháo nước rút nước làm cạn kiệt sự thất thoát cống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw off (liquid) gradually or completely; to empty or exhaust something of its contents.

Vietnamese Meaning

Tháo, rút cạn (chất lỏng) dần dần hoặc hoàn toàn; làm cạn kiệt hoặc làm mất hết nội dung của cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain drained the reservoir of its capacity."

    "Cơn mưa lớn đã rút cạn khả năng chứa nước của hồ chứa."

  • "The swimming pool needs to be drained."

    "Cần phải tháo hết nước ở bể bơi."

  • "That job really drained me of my energy."

    "Công việc đó thực sự đã làm tôi mất hết năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain làm ráo nước; rút hết; tiêu hao
Noun drain cống, rãnh thoát nước; sự tiêu hao
Noun drainage hệ thống thoát nước; sự thoát nước
Noun drainer dụng cụ làm ráo nước (ví dụ: rổ ráo bát)
Adjective draining gây mệt mỏi, kiệt sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰreugh-
Proto-Germanic
*drauhnijanan
Old English
drēahnian
Middle English
drein
Modern English
drain

Nguồn Gốc Của 'Drain'

Từ 'drain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēahnian', mang nghĩa 'làm khô, lọc'. Nó liên quan đến ý tưởng làm cạn kiệt hoặc rút nước ra khỏi một thứ gì đó, khiến nó trở nên khô ráo. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm cả việc làm suy yếu hoặc tiêu hao năng lượng, tài nguyên.

Usage Note

Động từ 'drain' thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ chất lỏng hoặc làm suy yếu, cạn kiệt một nguồn lực nào đó. Nó có thể mang nghĩa đen (rút nước từ bồn) hoặc nghĩa bóng (làm cạn kiệt năng lượng). So với 'empty', 'drain' thường mang ý nghĩa loại bỏ một cách chậm rãi và có thể là có kiểm soát.

Prepositions

of away

'Drain of' được sử dụng khi bạn muốn nói về việc rút cạn một thứ gì đó khỏi một nguồn nào đó (ví dụ: drain the pool of water). 'Drain away' thường được sử dụng để diễn tả chất lỏng bị rút đi hoặc thoát đi (ví dụ: The water drained away quickly).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drain
  • constant constant drain
    (sự tiêu hao liên tục)
  • financial financial drain
    (gánh nặng tài chính)
  • mental mental drain
    (sự kiệt quệ tinh thần)
Verb + drain
  • to drain to drain a cup
    (uống cạn một ly)
  • to drain to drain water
    (xả nước, rút nước)
  • to drain to drain resources
    (làm cạn kiệt tài nguyên)
Noun + drain
  • kitchen kitchen drain
    (ống thoát nước bồn rửa bếp)
  • brain brain drain
    (chảy máu chất xám)

Idioms

  • down the drain

    đổ sông đổ biển, lãng phí vô ích

    "All our hard work went down the drain."

    (Tất cả công sức của chúng ta đều đổ sông đổ biển.)

  • drain the swamp

    giải quyết tận gốc vấn đề; loại bỏ những yếu tố tiêu cực

    "The new administration promised to drain the swamp of corruption."

    (Chính quyền mới hứa sẽ giải quyết tận gốc nạn tham nhũng.)

  • drain one's energy/strength

    làm cạn kiệt năng lượng/sức lực của ai đó

    "Dealing with constant complaints can really drain your energy."

    (Việc đối phó với những lời phàn nàn liên tục có thể thực sự làm cạn kiệt năng lượng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drain

Động từ
Lật mặt

Tháo, rút cạn (chất lỏng) dần dần hoặc hoàn toàn; làm cạn kiệt hoặc làm mất hết nội dung của cái gì.

"The heavy rain drained the reservoir of its capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drain".

Chảy Máu Chất Xám (Brain Drain)

'Brain drain' là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học phương Tây, mô tả hiện tượng di cư của những người có trình độ học vấn cao hoặc kỹ năng chuyên môn từ một quốc gia hoặc khu vực này sang một quốc gia hoặc khu vực khác, thường là vì cơ hội tốt hơn. Điều này khiến nó trở thành 'sự cạn kiệt' nguồn nhân lực quý giá của nơi họ rời đi.

Hệ Thống Thoát Nước Đô Thị

Ở các thành phố lớn phương Tây, hệ thống thoát nước (drainage system) là một phần cơ sở hạ tầng cực kỳ quan trọng. Nó giúp quản lý nước mưa và nước thải, ngăn ngừa ngập lụt và đảm bảo vệ sinh công cộng. Sự phát triển của các hệ thống này đã đóng vai trò lớn trong việc cải thiện sức khỏe và điều kiện sống đô thị.