drain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To draw off (liquid) gradually or completely; to empty or exhaust something of its contents.
Vietnamese Meaning
Tháo, rút cạn (chất lỏng) dần dần hoặc hoàn toàn; làm cạn kiệt hoặc làm mất hết nội dung của cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain drained the reservoir of its capacity."
"Cơn mưa lớn đã rút cạn khả năng chứa nước của hồ chứa."
-
"The swimming pool needs to be drained."
"Cần phải tháo hết nước ở bể bơi."
-
"That job really drained me of my energy."
"Công việc đó thực sự đã làm tôi mất hết năng lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'drain' thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ chất lỏng hoặc làm suy yếu, cạn kiệt một nguồn lực nào đó. Nó có thể mang nghĩa đen (rút nước từ bồn) hoặc nghĩa bóng (làm cạn kiệt năng lượng). So với 'empty', 'drain' thường mang ý nghĩa loại bỏ một cách chậm rãi và có thể là có kiểm soát.
Prepositions
'Drain of' được sử dụng khi bạn muốn nói về việc rút cạn một thứ gì đó khỏi một nguồn nào đó (ví dụ: drain the pool of water). 'Drain away' thường được sử dụng để diễn tả chất lỏng bị rút đi hoặc thoát đi (ví dụ: The water drained away quickly).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant drain (sự tiêu hao liên tục)
-
financial financial drain (gánh nặng tài chính)
-
mental mental drain (sự kiệt quệ tinh thần)
-
to drain to drain a cup (uống cạn một ly)
-
to drain to drain water (xả nước, rút nước)
-
to drain to drain resources (làm cạn kiệt tài nguyên)
-
kitchen kitchen drain (ống thoát nước bồn rửa bếp)
-
brain brain drain (chảy máu chất xám)
Idioms
-
down the drain
đổ sông đổ biển, lãng phí vô ích
"All our hard work went down the drain."
(Tất cả công sức của chúng ta đều đổ sông đổ biển.)
-
drain the swamp
giải quyết tận gốc vấn đề; loại bỏ những yếu tố tiêu cực
"The new administration promised to drain the swamp of corruption."
(Chính quyền mới hứa sẽ giải quyết tận gốc nạn tham nhũng.)
-
drain one's energy/strength
làm cạn kiệt năng lượng/sức lực của ai đó
"Dealing with constant complaints can really drain your energy."
(Việc đối phó với những lời phàn nàn liên tục có thể thực sự làm cạn kiệt năng lượng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drain
Động từTháo, rút cạn (chất lỏng) dần dần hoặc hoàn toàn; làm cạn kiệt hoặc làm mất hết nội dung của cái gì.
"The heavy rain drained the reservoir of its capacity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drain".
