castle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large fortified building or set of buildings, often with high walls and towers, built to protect people from attack.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc quần thể các tòa nhà kiên cố lớn, thường có tường cao và tháp, được xây dựng để bảo vệ người dân khỏi bị tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle stood proudly on the hill, overlooking the town."
"Lâu đài đứng sừng sững trên ngọn đồi, nhìn xuống thị trấn."
-
"Many European castles are now popular tourist attractions."
"Nhiều lâu đài ở châu Âu hiện là điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
-
"The children built a sandcastle on the beach."
"Bọn trẻ xây một lâu đài cát trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | castellated | có lỗ châu mai, được xây dựng theo kiểu lâu đài. |
| Noun | castellan | người cai quản hoặc lãnh chúa của một lâu đài (một từ hơi cổ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'castle' thường gợi lên hình ảnh về thời trung cổ, các vị vua, nữ hoàng, hiệp sĩ và các trận chiến. Nó thể hiện sự quyền lực, phòng thủ và đôi khi là sự cô lập. So với 'fortress' (pháo đài), 'castle' mang tính lịch sử và văn hóa hơn, thường gắn liền với giới quý tộc.
Prepositions
'in the castle' chỉ vị trí bên trong lâu đài; 'castle of X' chỉ lâu đài thuộc về X hoặc được xây dựng bởi X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient castle (lâu đài cổ)
-
magnificent magnificent castle (lâu đài tráng lệ, lộng lẫy)
-
medieval medieval castle (lâu đài thời trung cổ)
-
haunted haunted castle (lâu đài bị ma ám)
-
build a castle (xây dựng một lâu đài)
-
visit a castle (thăm một lâu đài)
-
defend the castle (bảo vệ lâu đài)
-
storm the castle (tấn công, đánh chiếm lâu đài)
-
castle walls (những bức tường thành)
-
castle grounds (khuôn viên lâu đài)
-
ruins of a castle (tàn tích của một lâu đài)
Idioms
-
A man's home is his castle.
Nhà của một người là pháo đài của người đó. (Ngụ ý rằng mọi người có quyền tự do và an toàn trong chính ngôi nhà của mình).
"My dad is very strict about who he lets into the house because he believes a man's home is his castle."
(Bố tôi rất nghiêm khắc về việc cho ai vào nhà vì ông tin rằng nhà của một người là pháo đài của người đó.)
-
build castles in the air
Xây lâu đài trên không. (Mơ mộng hão huyền, lập ra những kế hoạch không thực tế).
"She has all these grand ideas about starting a business, but they're just castles in the air until she actually does something."
(Cô ấy có rất nhiều ý tưởng lớn lao về việc khởi nghiệp, nhưng chúng chỉ là những lâu đài trên không cho đến khi cô ấy thực sự bắt tay vào làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castle
nounMột tòa nhà hoặc quần thể các tòa nhà kiên cố lớn, thường có tường cao và tháp, được xây dựng để bảo vệ người dân khỏi bị tấn công.
"The castle stood proudly on the hill, overlooking the town."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The castle was magnificent: its towers pierced the sky, its walls stood strong, and its history echoed through the stones. |
Tòa lâu đài thật tráng lệ: những ngọn tháp của nó vút lên bầu trời, những bức tường của nó đứng vững, và lịch sử của nó vang vọng qua những viên đá. |
| Phủ định | He did not castle his king to safety: he prioritized attacking the opponent's queen instead. |
Anh ta đã không đưa vua của mình vào lâu đài an toàn: thay vào đó, anh ta ưu tiên tấn công quân hậu của đối thủ. |
| Nghi vấn | Does the castle have many secret passages: tunnels leading to the forest, hidden rooms behind the tapestries, and a forgotten entrance to the dungeons? |
Lâu đài có nhiều lối đi bí mật không: những đường hầm dẫn đến khu rừng, những căn phòng ẩn sau tấm thảm và một lối vào quên lãng đến các hầm ngục? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would buy that castle. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua tòa lâu đài đó. |
| Phủ định | If they didn't castle their king, they wouldn't be in such a disadvantageous position. |
Nếu họ không nhập thành vua của họ, họ sẽ không ở vị trí bất lợi như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel like royalty if you lived in a castle? |
Bạn có cảm thấy như hoàng tộc nếu bạn sống trong một tòa lâu đài không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Castle the king within these walls! |
Hãy nhốt nhà vua trong những bức tường này! |
| Phủ định | Don't castle the supplies near the river! |
Đừng chất hàng tiếp tế gần bờ sông! |
| Nghi vấn | Do castle your hopes for the future! |
Hãy xây dựng lâu đài hy vọng của bạn cho tương lai! |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been castling their home for months before the king arrived. |
Họ đã xây lâu đài cho ngôi nhà của họ trong nhiều tháng trước khi nhà vua đến. |
| Phủ định | She hadn't been castling the walls when the enemy attacked. |
Cô ấy đã không xây lâu đài cho những bức tường khi kẻ thù tấn công. |
| Nghi vấn | Had he been castling the town for long when the storm hit? |
Anh ấy đã xây lâu đài cho thị trấn được bao lâu thì cơn bão ập đến? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The royal family used to castle in the countryside every summer. |
Gia đình hoàng gia đã từng xây lâu đài ở vùng quê mỗi mùa hè. |
| Phủ định | They didn't use to castle there; they preferred the seaside. |
Họ đã không xây lâu đài ở đó; họ thích vùng biển hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to castle near the river before the war? |
Họ đã từng xây lâu đài gần sông trước chiến tranh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castle".
