(Top Banner Ad)
draw
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Toán học

draw

UK: /drɔː/ • US: /drɔː/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ kéo rút hòa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce a picture or diagram using lines, often with a pencil or pen.

Vietnamese Meaning

Vẽ, phác họa một bức tranh hoặc sơ đồ bằng các đường nét, thường bằng bút chì hoặc bút mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drew a beautiful landscape with just a pencil."

    "Cô ấy đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp chỉ với một cây bút chì."

  • "He can draw very well."

    "Anh ấy có thể vẽ rất giỏi."

  • "Draw a line under the correct answer."

    "Hãy gạch chân dưới câu trả lời đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drawer ngăn kéo; người vẽ
Noun drawing bức vẽ; sự vẽ
Noun withdrawal sự rút tiền; sự rút lui
Verb redraw vẽ lại; soạn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw

Nguồn gốc từ 'kéo' và 'lôi'

Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu mang nghĩa 'kéo' hoặc 'lôi' (to drag/pull). Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng đáng kể để bao gồm các hành động như vẽ, rút ra, thu hút, nhưng ý tưởng cốt lõi về việc tạo ra chuyển động hoặc sự liên kết vẫn được giữ nguyên. Điều này giải thích tại sao 'draw' có rất nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Động từ 'draw' dùng để chỉ hành động tạo ra hình ảnh bằng các nét, không nhất thiết phải có màu sắc hoặc độ chi tiết cao như 'paint'. Nó thường tập trung vào việc tạo ra hình dạng và đường viền.

Prepositions

on from

'draw on' có nghĩa là sử dụng cái gì đó làm nguồn cảm hứng hoặc kiến thức. 'draw from' có nghĩa là lấy cái gì đó từ một nguồn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + draw (Hành động + draw)
  • draw draw a picture
    (vẽ một bức tranh)
  • draw draw attention
    (thu hút sự chú ý)
  • draw draw a conclusion
    (rút ra kết luận)
  • draw draw inspiration
    (lấy cảm hứng)
  • draw draw a breath
    (hít một hơi (thở))
Adjective + draw (Tính từ + draw)
  • main main draw
    (điểm thu hút chính)
  • big big draw
    (sự kiện/người thu hút đông đảo)
  • strong strong draw
    (sức hút mạnh mẽ)
draw + Preposition (Cụm động từ)
  • draw up draw up a plan
    (lập kế hoạch)
  • draw out draw out a discussion
    (kéo dài cuộc thảo luận)
  • draw on draw on experience
    (dựa vào kinh nghiệm)

Idioms

  • draw a blank

    không nhớ ra gì; không tìm thấy thông tin gì

    "I tried to remember her name, but I drew a blank."

    (Tôi cố gắng nhớ tên cô ấy, nhưng tôi không nhớ ra gì cả.)

  • draw the line (at something)

    đặt ra giới hạn; từ chối làm gì đó

    "I don't mind helping, but I draw the line at lending large sums of money."

    (Tôi không ngại giúp đỡ, nhưng tôi sẽ từ chối cho vay số tiền lớn.)

  • draw to a close

    gần kết thúc; sắp hết

    "The long holiday weekend is drawing to a close."

    (Kỳ nghỉ cuối tuần dài ngày đang dần kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draw

Động từ
Lật mặt

Vẽ, phác họa một bức tranh hoặc sơ đồ bằng các đường nét, thường bằng bút chì hoặc bút mực.

"She drew a beautiful landscape with just a pencil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw".

Vẽ và Nghệ thuật (Drawing and Art)

Trong văn hóa phương Tây, vẽ là một hình thức nghệ thuật cơ bản và quan trọng, là nền tảng cho nhiều loại hình nghệ thuật khác như hội họa, điêu khắc, và thiết kế. Việc 'draw' (vẽ) không chỉ là tạo ra hình ảnh mà còn là cách thể hiện ý tưởng, cảm xúc và quan sát thế giới, thường được coi là bước đầu tiên để phát triển kỹ năng nghệ thuật.

Bốc thăm may rủi (Drawing Lots)

Cụm từ 'draw lots' hay 'drawing names from a hat' (bốc thăm từ mũ) liên quan đến một truyền thống cổ xưa của phương Tây và nhiều nền văn hóa khác để đưa ra quyết định một cách ngẫu nhiên hoặc công bằng. Phương pháp này thường được sử dụng khi chọn người cho một nhiệm vụ, phân chia tài sản, hoặc giải quyết tranh chấp một cách khách quan.