moat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep, wide ditch, usually filled with water, surrounding a fortified place, such as a castle or town, as a protection against attack.
Vietnamese Meaning
Hào, một rãnh sâu và rộng, thường chứa đầy nước, bao quanh một nơi kiên cố, chẳng hạn như lâu đài hoặc thị trấn, để bảo vệ khỏi sự tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle was protected by a wide and deep moat."
"Lâu đài được bảo vệ bởi một con hào rộng và sâu."
-
"The moat prevented the enemy from approaching the walls."
"Hào ngăn cản quân địch tiếp cận các bức tường."
-
"The water in the moat was stagnant and green."
"Nước trong hào tù đọng và xanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moat | Hào nước (thường bao quanh lâu đài, pháo đài) |
| Verb | to moat | Đào hào xung quanh; bao quanh bằng hào |
| Adjective | moated | Có hào nước bao quanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hào là một biện pháp phòng thủ cổ xưa, được thiết kế để làm chậm và cản trở quân địch. Nó không chỉ đơn thuần là một rào cản vật lý mà còn tạo ra một khu vực nguy hiểm, khó vượt qua, đặc biệt đối với các phương tiện tấn công như thang và máy bắn đá. Hào thường được kết hợp với các biện pháp phòng thủ khác như tường thành và tháp canh để tạo thành một hệ thống phòng thủ toàn diện.
Prepositions
* **around/surrounding:** Diễn tả hào bao quanh một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The moat around the castle was very deep.' (Hào xung quanh lâu đài rất sâu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep moat (hào nước sâu)
-
wide wide moat (hào nước rộng)
-
dry dry moat (hào khô (không có nước))
-
wet wet moat (hào nước (có nước))
-
protective protective moat (hào nước phòng thủ)
-
dig dig a moat (đào một con hào)
-
cross cross a moat (băng qua một con hào)
-
fill fill a moat (lấp đầy một con hào)
-
drain drain a moat (tháo cạn nước hào)
-
surround with surround with a moat (bao quanh bằng hào nước)
Idioms
-
economic moat
Hào kinh tế (lợi thế cạnh tranh bền vững của một doanh nghiệp)
"Warren Buffett often looks for companies with a strong economic moat."
(Warren Buffett thường tìm kiếm những công ty có hào kinh tế mạnh.)
-
build a moat (around oneself)
Tự tạo một 'hàng rào' bảo vệ/cô lập mình; tạo ra rào cản
"She tends to build a moat around herself, making it difficult for others to get close."
(Cô ấy có xu hướng tự tạo một 'hàng rào' quanh mình, khiến người khác khó tiếp cận.)
-
drawbridge and moat
Cầu kéo và hào nước (ám chỉ hệ thống phòng thủ hoặc sự cô lập)
"After the scandal, the celebrity pulled up the drawbridge and moat, retreating from public life."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã 'kéo cầu, đóng hào', rút lui khỏi đời sống công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moat
nounHào, một rãnh sâu và rộng, thường chứa đầy nước, bao quanh một nơi kiên cố, chẳng hạn như lâu đài hoặc thị trấn, để bảo vệ khỏi sự tấn công.
"The castle was protected by a wide and deep moat."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the castle had a deep moat protected it from invaders is a well-known fact. |
Việc lâu đài có một con hào sâu bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the moat was filled with water or crocodiles was not confirmed by historical records. |
Việc hào có chứa nước hay cá sấu không được xác nhận bởi các ghi chép lịch sử. |
| Nghi vấn | What the moat represented to the kingdom's defense is still debated among historians. |
Hào tượng trưng cho điều gì đối với nền quốc phòng của vương quốc vẫn còn đang được tranh luận giữa các nhà sử học. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beyond the walls, a deep moat, filled with murky water, protected the castle from invaders. |
Bên ngoài những bức tường, một con hào sâu, chứa đầy nước đục ngầu, bảo vệ lâu đài khỏi quân xâm lược. |
| Phủ định | Despite the impressive fortifications, no moat, no drawbridge, and no guards stood between the attackers and the inner gate. |
Mặc dù có hệ thống công sự ấn tượng, nhưng không có hào, không có cầu treo và không có lính canh nào đứng giữa quân tấn công và cổng trong. |
| Nghi vấn | To defend the castle, does the plan include building a moat, a strong wall, and watchtowers? |
Để bảo vệ lâu đài, liệu kế hoạch có bao gồm việc xây dựng một con hào, một bức tường vững chắc và các tháp canh không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The castle had always had a deep moat to protect it from invaders. |
Lâu đài đã luôn có một hào sâu để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược. |
| Phủ định | They had not expected the castle to have had such a wide moat. |
Họ đã không ngờ rằng lâu đài lại có một hào rộng như vậy. |
| Nghi vấn | Had the fortress had a moat filled with water before the drought? |
Pháo đài đã từng có một hào đầy nước trước khi hạn hán xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moat".
