(Top Banner Ad)
moat
B2
noun B2 Kiến trúc quân sự, Lịch sử

moat

UK: /məʊt/ • US: /moʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep, wide ditch, usually filled with water, surrounding a fortified place, such as a castle or town, as a protection against attack.

Vietnamese Meaning

Hào, một rãnh sâu và rộng, thường chứa đầy nước, bao quanh một nơi kiên cố, chẳng hạn như lâu đài hoặc thị trấn, để bảo vệ khỏi sự tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle was protected by a wide and deep moat."

    "Lâu đài được bảo vệ bởi một con hào rộng và sâu."

  • "The moat prevented the enemy from approaching the walls."

    "Hào ngăn cản quân địch tiếp cận các bức tường."

  • "The water in the moat was stagnant and green."

    "Nước trong hào tù đọng và xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moat Hào nước (thường bao quanh lâu đài, pháo đài)
Verb to moat Đào hào xung quanh; bao quanh bằng hào
Adjective moated Có hào nước bao quanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
motte
Anglo-Norman French
motte
English
moat

Nguồn gốc từ 'motte' Pháp cổ

Từ 'moat' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'motte' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'motte' có nghĩa là 'gò đất' hoặc 'đụn đất'. Trong kiến trúc quân sự thời Trung cổ, một 'motte' thường là một gò đất tự nhiên hoặc nhân tạo mà trên đó người ta xây dựng một lâu đài gỗ hoặc đá. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ luôn cả con hào (ditch) được đào xung quanh gò đất hoặc lâu đài để phòng thủ. Từ đó, 'moat' đã trở thành từ chúng ta dùng ngày nay để chỉ hào nước bao quanh pháo đài hoặc lâu đài.

Usage Note

Hào là một biện pháp phòng thủ cổ xưa, được thiết kế để làm chậm và cản trở quân địch. Nó không chỉ đơn thuần là một rào cản vật lý mà còn tạo ra một khu vực nguy hiểm, khó vượt qua, đặc biệt đối với các phương tiện tấn công như thang và máy bắn đá. Hào thường được kết hợp với các biện pháp phòng thủ khác như tường thành và tháp canh để tạo thành một hệ thống phòng thủ toàn diện.

Prepositions

around surrounding

* **around/surrounding:** Diễn tả hào bao quanh một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The moat around the castle was very deep.' (Hào xung quanh lâu đài rất sâu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moat
  • deep deep moat
    (hào nước sâu)
  • wide wide moat
    (hào nước rộng)
  • dry dry moat
    (hào khô (không có nước))
  • wet wet moat
    (hào nước (có nước))
  • protective protective moat
    (hào nước phòng thủ)
Verb + moat
  • dig dig a moat
    (đào một con hào)
  • cross cross a moat
    (băng qua một con hào)
  • fill fill a moat
    (lấp đầy một con hào)
  • drain drain a moat
    (tháo cạn nước hào)
  • surround with surround with a moat
    (bao quanh bằng hào nước)

Idioms

  • economic moat

    Hào kinh tế (lợi thế cạnh tranh bền vững của một doanh nghiệp)

    "Warren Buffett often looks for companies with a strong economic moat."

    (Warren Buffett thường tìm kiếm những công ty có hào kinh tế mạnh.)

  • build a moat (around oneself)

    Tự tạo một 'hàng rào' bảo vệ/cô lập mình; tạo ra rào cản

    "She tends to build a moat around herself, making it difficult for others to get close."

    (Cô ấy có xu hướng tự tạo một 'hàng rào' quanh mình, khiến người khác khó tiếp cận.)

  • drawbridge and moat

    Cầu kéo và hào nước (ám chỉ hệ thống phòng thủ hoặc sự cô lập)

    "After the scandal, the celebrity pulled up the drawbridge and moat, retreating from public life."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã 'kéo cầu, đóng hào', rút lui khỏi đời sống công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moat

noun
Lật mặt

Hào, một rãnh sâu và rộng, thường chứa đầy nước, bao quanh một nơi kiên cố, chẳng hạn như lâu đài hoặc thị trấn, để bảo vệ khỏi sự tấn công.

"The castle was protected by a wide and deep moat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the castle had a deep moat protected it from invaders is a well-known fact.
Việc lâu đài có một con hào sâu bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether the moat was filled with water or crocodiles was not confirmed by historical records.
Việc hào có chứa nước hay cá sấu không được xác nhận bởi các ghi chép lịch sử.
Nghi vấn
What the moat represented to the kingdom's defense is still debated among historians.
Hào tượng trưng cho điều gì đối với nền quốc phòng của vương quốc vẫn còn đang được tranh luận giữa các nhà sử học.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beyond the walls, a deep moat, filled with murky water, protected the castle from invaders.
Bên ngoài những bức tường, một con hào sâu, chứa đầy nước đục ngầu, bảo vệ lâu đài khỏi quân xâm lược.
Phủ định
Despite the impressive fortifications, no moat, no drawbridge, and no guards stood between the attackers and the inner gate.
Mặc dù có hệ thống công sự ấn tượng, nhưng không có hào, không có cầu treo và không có lính canh nào đứng giữa quân tấn công và cổng trong.
Nghi vấn
To defend the castle, does the plan include building a moat, a strong wall, and watchtowers?
Để bảo vệ lâu đài, liệu kế hoạch có bao gồm việc xây dựng một con hào, một bức tường vững chắc và các tháp canh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The castle had always had a deep moat to protect it from invaders.
Lâu đài đã luôn có một hào sâu để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược.
Phủ định
They had not expected the castle to have had such a wide moat.
Họ đã không ngờ rằng lâu đài lại có một hào rộng như vậy.
Nghi vấn
Had the fortress had a moat filled with water before the drought?
Pháo đài đã từng có một hào đầy nước trước khi hạn hán xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moat".

Lâu đài và Hào nước thời Trung cổ

Trong lịch sử châu Âu, hào nước là một phần không thể thiếu của các lâu đài và pháo đài thời Trung cổ. Chúng được thiết kế để tạo ra một lớp phòng thủ bổ sung, ngăn cản kẻ thù tiếp cận tường thành. Hào nước thường được đổ đầy nước, nhưng cũng có thể là hào khô với cọc nhọn hoặc chướng ngại vật khác. Sự hiện diện của hào nước cũng thể hiện quyền lực và địa vị của chủ sở hữu lâu đài.

Hào nước trong kinh doanh và cá nhân

Ngày nay, khái niệm 'moat' thường được dùng theo nghĩa bóng. Trong kinh doanh, 'economic moat' (hào kinh tế) chỉ lợi thế cạnh tranh bền vững giúp một công ty giữ vững vị thế trên thị trường. Trong giao tiếp cá nhân, 'to build a moat around oneself' có thể ám chỉ việc tạo ra rào cản tâm lý hoặc xã hội, khiến người khác khó tiếp cận hoặc hiểu mình, đôi khi là để bảo vệ bản thân nhưng cũng có thể dẫn đến sự cô lập.