(Top Banner Ad)
locs
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Văn hóa, Thời trang

locs

UK: /lɒks/ • US: /lɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

tóc dreadlock tóc bện thừng tóc búi sam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strands of hair that are intentionally matted, twisted, or styled to form rope-like locks.

Vietnamese Meaning

Những lọn tóc được làm rối, xoắn hoặc tạo kiểu có chủ ý để tạo thành những bím tóc giống như sợi dây thừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been growing her locs for five years."

    "Cô ấy đã nuôi tóc dreadlock được năm năm rồi."

  • "Her locs were neatly styled with colorful beads."

    "Tóc dreadlock của cô ấy được tạo kiểu gọn gàng với những hạt cườm đầy màu sắc."

  • "Many cultures have their own unique traditions surrounding locs."

    "Nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo riêng liên quan đến tóc dreadlock."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreadlocks Kiểu tóc bện thành lọn dài, thường thấy ở những người theo đạo Rastafari hoặc những người muốn thể hiện cá tính.
Noun dread Sự kinh sợ, nỗi khiếp đảm (tuy không trực tiếp liên quan đến kiểu tóc, nhưng là một phần của từ gốc dreadlocks)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
locs

Nguồn gốc của 'locs'

Từ 'locs' là dạng số nhiều của 'loc', là cách viết ngắn gọn và thân mật của 'dreadlocks'. Dreadlocks là kiểu tóc lâu đời, có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới, tượng trưng cho sự nổi loạn, tâm linh và bản sắc văn hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'locs' là dạng viết tắt phổ biến của 'dreadlocks'. Nó thường liên quan đến các nền văn hóa khác nhau, đặc biệt là văn hóa Rastafari. Cách tạo kiểu và chăm sóc locs có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tóc và sở thích cá nhân. So với các từ như 'braids' (bím tóc) hay 'twists' (tóc xoắn), 'locs' nhấn mạnh vào quá trình tạo kiểu lâu dài và kết cấu đặc biệt.

Prepositions

with in on

with: được dùng để chỉ việc tạo kiểu với locs (e.g., She styled her locs with beads). in: Được dùng để chỉ việc sở hữu hoặc diện locs (e.g., He has locs in different colors). on: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh hẹp (e.g., focus on locs styling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locs
  • Long Long locs
    (Tóc loc dài)
  • Thick Thick locs
    (Tóc loc dày)
  • Healthy Healthy locs
    (Tóc loc khỏe mạnh)
Verb + locs
  • Grow Grow locs
    (Nuôi tóc loc)
  • Style Style locs
    (Tạo kiểu tóc loc)
  • Maintain Maintain locs
    (Duy trì/chăm sóc tóc loc)

Idioms

  • Let your hair down (with locs)

    Thư giãn, thoải mái, buông bỏ mọi lo âu (khi để tóc loc tự nhiên)

    "After a long week, she just wanted to let her hair down."

    (Sau một tuần dài, cô ấy chỉ muốn thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lọn tóc được làm rối, xoắn hoặc tạo kiểu có chủ ý để tạo thành những bím tóc giống như sợi dây thừng.

"She has been growing her locs for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her locs were so long surprised everyone.
Việc tóc dreadlock của cô ấy rất dài đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether the length of his locs complies with school regulations.
Không rõ liệu độ dài của tóc dreadlock của anh ấy có tuân thủ các quy định của trường hay không.
Nghi vấn
Whether her locs will be styled for the wedding is the big question.
Liệu tóc dreadlock của cô ấy có được tạo kiểu cho đám cưới hay không là một câu hỏi lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locs".

Nguồn gốc văn hóa

Dreadlocks có lịch sử lâu đời và gắn liền với nhiều nền văn hóa khác nhau, bao gồm cả Rastafari, một phong trào tôn giáo và văn hóa từ Jamaica. Trong văn hóa Rastafari, dreadlocks tượng trưng cho sự nổi loạn, sự chống đối lại xã hội Babylon (một thuật ngữ chỉ xã hội phương Tây bị coi là suy đồi) và sự kết nối với thiên nhiên và tâm linh.