locs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strands of hair that are intentionally matted, twisted, or styled to form rope-like locks.
Vietnamese Meaning
Những lọn tóc được làm rối, xoắn hoặc tạo kiểu có chủ ý để tạo thành những bím tóc giống như sợi dây thừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been growing her locs for five years."
"Cô ấy đã nuôi tóc dreadlock được năm năm rồi."
-
"Her locs were neatly styled with colorful beads."
"Tóc dreadlock của cô ấy được tạo kiểu gọn gàng với những hạt cườm đầy màu sắc."
-
"Many cultures have their own unique traditions surrounding locs."
"Nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo riêng liên quan đến tóc dreadlock."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dreadlocks | Kiểu tóc bện thành lọn dài, thường thấy ở những người theo đạo Rastafari hoặc những người muốn thể hiện cá tính. |
| Noun | dread | Sự kinh sợ, nỗi khiếp đảm (tuy không trực tiếp liên quan đến kiểu tóc, nhưng là một phần của từ gốc dreadlocks) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'locs' là dạng viết tắt phổ biến của 'dreadlocks'. Nó thường liên quan đến các nền văn hóa khác nhau, đặc biệt là văn hóa Rastafari. Cách tạo kiểu và chăm sóc locs có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tóc và sở thích cá nhân. So với các từ như 'braids' (bím tóc) hay 'twists' (tóc xoắn), 'locs' nhấn mạnh vào quá trình tạo kiểu lâu dài và kết cấu đặc biệt.
Prepositions
with: được dùng để chỉ việc tạo kiểu với locs (e.g., She styled her locs with beads). in: Được dùng để chỉ việc sở hữu hoặc diện locs (e.g., He has locs in different colors). on: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh hẹp (e.g., focus on locs styling).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Long Long locs (Tóc loc dài)
-
Thick Thick locs (Tóc loc dày)
-
Healthy Healthy locs (Tóc loc khỏe mạnh)
-
Grow Grow locs (Nuôi tóc loc)
-
Style Style locs (Tạo kiểu tóc loc)
-
Maintain Maintain locs (Duy trì/chăm sóc tóc loc)
Idioms
-
Let your hair down (with locs)
Thư giãn, thoải mái, buông bỏ mọi lo âu (khi để tóc loc tự nhiên)
"After a long week, she just wanted to let her hair down."
(Sau một tuần dài, cô ấy chỉ muốn thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locs
Danh từ (số nhiều)Những lọn tóc được làm rối, xoắn hoặc tạo kiểu có chủ ý để tạo thành những bím tóc giống như sợi dây thừng.
"She has been growing her locs for five years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her locs were so long surprised everyone. |
Việc tóc dreadlock của cô ấy rất dài đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't clear whether the length of his locs complies with school regulations. |
Không rõ liệu độ dài của tóc dreadlock của anh ấy có tuân thủ các quy định của trường hay không. |
| Nghi vấn | Whether her locs will be styled for the wedding is the big question. |
Liệu tóc dreadlock của cô ấy có được tạo kiểu cho đám cưới hay không là một câu hỏi lớn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locs".
