(Top Banner Ad)
dreads
B2
Noun (plural) B2 Tổng quát

dreads

UK: /drɛdz/ • US: /drɛdz/

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi kinh hãi lo sợ tóc dreadlock
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long, matted strands of hair; dreadlocks.

Vietnamese Meaning

Những lọn tóc dài, bện hoặc tết lại; tóc dreadlock.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started growing dreads a few years ago."

    "Anh ấy bắt đầu để tóc dreadlock vài năm trước."

  • "He dreads the thought of returning to work after the holiday."

    "Anh ấy sợ hãi ý nghĩ phải quay lại làm việc sau kỳ nghỉ."

  • "Many students dread exams."

    "Nhiều sinh viên sợ các kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dread sự sợ hãi, nỗi kinh hoàng
Verb dread kinh sợ, khiếp sợ, lo sợ
Adjective dreadful kinh khủng, đáng sợ
Adverb dreadfully một cách kinh khủng, rất nhiều
Noun (Plural) dreadlocks tóc dreadlock (dạng đầy đủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drædan
Middle English
dreden
Modern English
dread

Nguồn gốc của 'Dread' (Sợ hãi)

Từ 'dread' (nỗi sợ hãi, kinh hoàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drædan', mang ý nghĩa 'sợ hãi' hay 'kinh hoàng'. Trải qua hàng trăm năm, ý nghĩa cốt lõi này vẫn được giữ nguyên, chỉ sự sợ hãi sâu sắc và sự lo lắng về điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra. Khi sử dụng ở dạng số nhiều 'dreads', nó có thể chỉ những nỗi sợ hãi cụ thể hoặc những điều gây lo lắng.

Nguồn gốc của 'Dreads' (Kiểu tóc)

Thuật ngữ 'dreadlocks' (thường gọi tắt là 'dreads') cho kiểu tóc bện chặt được cho là xuất hiện trong phong trào Rastafari ở Jamaica vào những năm 1930. Những người theo Rastafari tin rằng tóc của họ là một biểu tượng của sức mạnh và sự liên kết với thiên nhiên, không được cắt hoặc chải. Kiểu tóc này được gọi là 'dreadlocks' bởi những người bên ngoài vì họ thấy nó 'đáng sợ' (dreadful) hoặc 'gớm ghiếc' ban đầu, hoặc vì nó thể hiện sự kính sợ (dread) đối với Chúa (Jah).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ kiểu tóc đặc trưng của người Rastafari. Đôi khi, dreadlocks còn được gọi đơn giản là "dreads".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreads (nỗi sợ hãi)
  • deep deep dreads
    (những nỗi sợ hãi sâu sắc)
  • constant constant dreads
    (những nỗi sợ hãi thường trực)
Verb + dreads (nỗi sợ hãi)
  • feel feel dreads
    (cảm thấy những nỗi sợ hãi)
  • have have dreads
    (có những nỗi sợ hãi)
Adjective + dreads (kiểu tóc)
  • long long dreads
    (tóc dread dài)
  • thick thick dreads
    (tóc dread dày)
  • neat neat dreads
    (tóc dread gọn gàng)
Verb + dreads (kiểu tóc)
  • wear wear dreads
    (để tóc dread)
  • get get dreads
    (làm tóc dread)
  • style style dreads
    (tạo kiểu tóc dread)

Idioms

  • Have dreads

    Để/có kiểu tóc dreadlocks.

    "Many people in the Caribbean choose to have dreads."

    (Nhiều người ở vùng Caribe chọn để tóc dread.)

  • Wear dreads

    Đeo/để tóc dreadlocks như một phong cách.

    "She loves to wear dreads because they represent her heritage."

    (Cô ấy thích để tóc dread vì chúng tượng trưng cho di sản của cô.)

  • Maintain dreads

    Chăm sóc và giữ gìn tóc dreadlocks.

    "It takes effort to maintain dreads, but it's worth it."

    (Cần nỗ lực để chăm sóc tóc dread, nhưng điều đó xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreads

Noun (plural)
Lật mặt

Những lọn tóc dài, bện hoặc tết lại; tóc dreadlock.

"He started growing dreads a few years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he dreaded the exam, he studied diligently.
Mặc dù anh ấy sợ bài kiểm tra, anh ấy vẫn học hành chăm chỉ.
Phủ định
She didn't dread the meeting because she was well-prepared.
Cô ấy không sợ cuộc họp vì cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Do you dread going to the dentist, even though you know it's important?
Bạn có sợ đi khám nha sĩ không, mặc dù bạn biết điều đó là quan trọng?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sudden dread washed over her as she entered the dark forest.
Một nỗi kinh hoàng đột ngột ập đến khi cô bước vào khu rừng tối.
Phủ định
She felt no dread at the thought of public speaking; in fact, she enjoyed it.
Cô ấy không cảm thấy kinh hoàng trước ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng; thực tế, cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Does he feel a sense of dread before every exam?
Anh ấy có cảm thấy một nỗi kinh hoàng trước mỗi kỳ thi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dreads public speaking: the thought of standing before a crowd fills her with anxiety.
Cô ấy sợ nói trước công chúng: ý nghĩ phải đứng trước đám đông khiến cô ấy lo lắng.
Phủ định
He doesn't dread the exam: he has prepared thoroughly and feels confident.
Anh ấy không sợ kỳ thi: anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng và cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
Do you dread the consequences: are you worried about the potential repercussions of your actions?
Bạn có sợ hậu quả không: bạn có lo lắng về những hậu quả tiềm ẩn từ hành động của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dreads speaking in public, doesn't he?
Anh ấy sợ nói trước đám đông, phải không?
Phủ định
She doesn't dread the exam, does she?
Cô ấy không sợ kỳ thi, phải không?
Nghi vấn
They dread going to the dentist, don't they?
Họ sợ đi nha sĩ, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dreads public speaking as much as I do.
Cô ấy sợ nói trước đám đông nhiều như tôi.
Phủ định
He doesn't dread the exam less than his classmates do.
Anh ấy không sợ bài kiểm tra kém hơn các bạn cùng lớp của mình.
Nghi vấn
Do you dread going to the dentist more than getting a shot?
Bạn có sợ đi nha sĩ hơn là tiêm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's dread of failure motivated them to work harder.
Nỗi sợ thất bại của công ty đã thúc đẩy họ làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
My boss's dread of public speaking isn't as strong as mine.
Nỗi sợ nói trước công chúng của sếp tôi không mạnh mẽ bằng tôi.
Nghi vấn
Is anyone aware of Peter and John's dread of heights?
Có ai biết nỗi sợ độ cao của Peter và John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreads".

Nguồn gốc Rastafari của Dreadlocks

Tóc dreadlocks ('dreads') gắn liền mật thiết với phong trào Rastafari ở Jamaica, nơi chúng được coi là một biểu tượng của sự tôn kính Chúa (Jah), sự trở về với tự nhiên, và sự phản kháng lại hệ thống áp bức ('Babylon'). Đối với người Rastafari, việc để tóc dread là một phần của cam kết tinh thần và niềm tin tôn giáo của họ, dựa trên lời thề Nazirite trong Kinh Thánh, khuyến khích không cắt tóc.

Biểu tượng và Định kiến xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, tóc dreadlocks đã vượt ra ngoài ý nghĩa tôn giáo để trở thành biểu tượng của sự độc lập, cá tính, và bản sắc văn hóa, đặc biệt trong cộng đồng người da đen. Tuy nhiên, chúng cũng phải đối mặt với nhiều định kiến và sự kỳ thị trong môi trường công sở hoặc trường học ở một số nơi, buộc người ta phải đấu tranh cho quyền được thể hiện bản thân thông qua kiểu tóc này.