dreads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Long, matted strands of hair; dreadlocks.
Vietnamese Meaning
Những lọn tóc dài, bện hoặc tết lại; tóc dreadlock.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started growing dreads a few years ago."
"Anh ấy bắt đầu để tóc dreadlock vài năm trước."
-
"He dreads the thought of returning to work after the holiday."
"Anh ấy sợ hãi ý nghĩ phải quay lại làm việc sau kỳ nghỉ."
-
"Many students dread exams."
"Nhiều sinh viên sợ các kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dread | sự sợ hãi, nỗi kinh hoàng |
| Verb | dread | kinh sợ, khiếp sợ, lo sợ |
| Adjective | dreadful | kinh khủng, đáng sợ |
| Adverb | dreadfully | một cách kinh khủng, rất nhiều |
| Noun (Plural) | dreadlocks | tóc dreadlock (dạng đầy đủ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ kiểu tóc đặc trưng của người Rastafari. Đôi khi, dreadlocks còn được gọi đơn giản là "dreads".
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep dreads (những nỗi sợ hãi sâu sắc)
-
constant constant dreads (những nỗi sợ hãi thường trực)
-
feel feel dreads (cảm thấy những nỗi sợ hãi)
-
have have dreads (có những nỗi sợ hãi)
-
long long dreads (tóc dread dài)
-
thick thick dreads (tóc dread dày)
-
neat neat dreads (tóc dread gọn gàng)
-
wear wear dreads (để tóc dread)
-
get get dreads (làm tóc dread)
-
style style dreads (tạo kiểu tóc dread)
Idioms
-
Have dreads
Để/có kiểu tóc dreadlocks.
"Many people in the Caribbean choose to have dreads."
(Nhiều người ở vùng Caribe chọn để tóc dread.)
-
Wear dreads
Đeo/để tóc dreadlocks như một phong cách.
"She loves to wear dreads because they represent her heritage."
(Cô ấy thích để tóc dread vì chúng tượng trưng cho di sản của cô.)
-
Maintain dreads
Chăm sóc và giữ gìn tóc dreadlocks.
"It takes effort to maintain dreads, but it's worth it."
(Cần nỗ lực để chăm sóc tóc dread, nhưng điều đó xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreads
Noun (plural)Những lọn tóc dài, bện hoặc tết lại; tóc dreadlock.
"He started growing dreads a few years ago."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he dreaded the exam, he studied diligently. |
Mặc dù anh ấy sợ bài kiểm tra, anh ấy vẫn học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | She didn't dread the meeting because she was well-prepared. |
Cô ấy không sợ cuộc họp vì cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Do you dread going to the dentist, even though you know it's important? |
Bạn có sợ đi khám nha sĩ không, mặc dù bạn biết điều đó là quan trọng? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A sudden dread washed over her as she entered the dark forest. |
Một nỗi kinh hoàng đột ngột ập đến khi cô bước vào khu rừng tối. |
| Phủ định | She felt no dread at the thought of public speaking; in fact, she enjoyed it. |
Cô ấy không cảm thấy kinh hoàng trước ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng; thực tế, cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Does he feel a sense of dread before every exam? |
Anh ấy có cảm thấy một nỗi kinh hoàng trước mỗi kỳ thi không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dreads public speaking: the thought of standing before a crowd fills her with anxiety. |
Cô ấy sợ nói trước công chúng: ý nghĩ phải đứng trước đám đông khiến cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | He doesn't dread the exam: he has prepared thoroughly and feels confident. |
Anh ấy không sợ kỳ thi: anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng và cảm thấy tự tin. |
| Nghi vấn | Do you dread the consequences: are you worried about the potential repercussions of your actions? |
Bạn có sợ hậu quả không: bạn có lo lắng về những hậu quả tiềm ẩn từ hành động của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He dreads speaking in public, doesn't he? |
Anh ấy sợ nói trước đám đông, phải không? |
| Phủ định | She doesn't dread the exam, does she? |
Cô ấy không sợ kỳ thi, phải không? |
| Nghi vấn | They dread going to the dentist, don't they? |
Họ sợ đi nha sĩ, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dreads public speaking as much as I do. |
Cô ấy sợ nói trước đám đông nhiều như tôi. |
| Phủ định | He doesn't dread the exam less than his classmates do. |
Anh ấy không sợ bài kiểm tra kém hơn các bạn cùng lớp của mình. |
| Nghi vấn | Do you dread going to the dentist more than getting a shot? |
Bạn có sợ đi nha sĩ hơn là tiêm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's dread of failure motivated them to work harder. |
Nỗi sợ thất bại của công ty đã thúc đẩy họ làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | My boss's dread of public speaking isn't as strong as mine. |
Nỗi sợ nói trước công chúng của sếp tôi không mạnh mẽ bằng tôi. |
| Nghi vấn | Is anyone aware of Peter and John's dread of heights? |
Có ai biết nỗi sợ độ cao của Peter và John không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreads".
