(Top Banner Ad)
drill hole
B1
Noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Địa chất

drill hole

UK: /ˈdrɪl həʊl/ • US: /ˈdrɪl hoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ khoan giếng khoan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole made by a drill.

Vietnamese Meaning

Một cái lỗ được tạo ra bởi một máy khoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers drilled a hole in the rock."

    "Công nhân đã khoan một lỗ trên tảng đá."

  • "They use drill holes for geological surveys."

    "Họ sử dụng các lỗ khoan để khảo sát địa chất."

  • "A small camera was inserted into the drill hole."

    "Một chiếc camera nhỏ đã được đưa vào lỗ khoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drill khoan; rèn luyện
Noun drill máy khoan; buổi tập dượt, bài tập
Noun driller thợ khoan
Noun drilling sự khoan; sự rèn luyện
Noun hole lỗ, hố
Verb hole đục lỗ, tạo lỗ
Adjective holey có nhiều lỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drullōn
Middle Dutch
drillen
English
drill
Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*hula-, *hulaz
Old English
hol
English
hole
English
drill hole

Lịch sử của 'khoan' và 'lỗ'

Từ 'drill' (khoan) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ hoặc tiếng Đức hạ cổ, chỉ hành động xoay tròn để tạo ra một cái lỗ. Còn từ 'hole' (lỗ) đã tồn tại từ thời kỳ xa xưa của tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về một khoảng trống rỗng. Khi ghép lại, 'drill hole' miêu tả chính xác công dụng và hình dáng của nó: một cái lỗ được tạo ra bằng cách khoan.

Usage Note

Cụm từ 'drill hole' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc địa chất để chỉ một lỗ được tạo ra bằng cách khoan. Nó có thể ám chỉ lỗ khoan dùng để thăm dò, khai thác hoặc lắp đặt.

Prepositions

in through into

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật liệu đã khoan. 'through' được dùng để chỉ việc khoan xuyên qua một vật liệu. 'into' được dùng để chỉ việc khoan vào một vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drill hole
  • pilot pilot drill hole
    (lỗ khoan mồi (lỗ nhỏ khoan trước để dẫn hướng))
  • deep deep drill hole
    (lỗ khoan sâu)
  • shallow shallow drill hole
    (lỗ khoan nông)
  • existing existing drill hole
    (lỗ khoan có sẵn)
  • small small drill hole
    (lỗ khoan nhỏ)
Verb + drill hole
  • make make a drill hole
    (tạo một lỗ khoan)
  • bore bore a drill hole
    (khoan một lỗ)
  • widen widen a drill hole
    (làm rộng lỗ khoan)
  • seal seal a drill hole
    (bịt kín lỗ khoan)
  • plug plug a drill hole
    (lấp lỗ khoan)
  • inspect inspect a drill hole
    (kiểm tra lỗ khoan)
Noun + drill hole
  • drill hole drill hole diameter
    (đường kính lỗ khoan)
  • drill hole drill hole spacing
    (khoảng cách giữa các lỗ khoan)

Idioms

  • pilot drill hole

    lỗ khoan mồi (một lỗ nhỏ được khoan trước để làm hướng dẫn cho mũi khoan lớn hơn)

    "Always make a pilot drill hole before using a large screw to prevent splitting the wood."

    (Luôn tạo một lỗ khoan mồi trước khi dùng vít lớn để tránh làm nứt gỗ.)

  • bore a drill hole

    khoan một lỗ

    "We need to bore a drill hole through the wall for the new cable."

    (Chúng ta cần khoan một lỗ xuyên qua tường để luồn dây cáp mới.)

  • plug a drill hole

    bịt/lấp lỗ khoan

    "After removing the old shelf, remember to plug the drill holes."

    (Sau khi tháo kệ cũ, nhớ lấp các lỗ khoan lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drill hole

Noun
Lật mặt

Một cái lỗ được tạo ra bởi một máy khoan.

"The workers drilled a hole in the rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill hole".

Văn hóa Tự làm (DIY) và lỗ khoan

Ở các nước phương Tây, việc tự sửa chữa, trang trí nhà cửa (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. 'Drill hole' là một thuật ngữ quen thuộc trong DIY, dùng để mô tả những chiếc lỗ được tạo ra để treo tranh, lắp kệ, hoặc gắn các vật dụng khác. Nó tượng trưng cho sự tự chủ và khả năng tự tay xây dựng, cải tạo không gian sống, là một phần quan trọng của văn hóa hiện đại.

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Xây dựng

Lỗ khoan đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng. Từ việc lấy mẫu lõi đất đá trong địa chất, khảo sát mỏ khoáng sản, khoan giếng dầu, nước, đến việc lắp đặt các cấu trúc kiên cố và hệ thống ống dẫn, 'drill hole' là nền tảng. Kỹ thuật tạo 'drill hole' chính xác và hiệu quả là chìa khóa cho nhiều dự án lớn, đảm bảo tính an toàn và bền vững của công trình.