drill hole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole made by a drill.
Vietnamese Meaning
Một cái lỗ được tạo ra bởi một máy khoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers drilled a hole in the rock."
"Công nhân đã khoan một lỗ trên tảng đá."
-
"They use drill holes for geological surveys."
"Họ sử dụng các lỗ khoan để khảo sát địa chất."
-
"A small camera was inserted into the drill hole."
"Một chiếc camera nhỏ đã được đưa vào lỗ khoan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'drill hole' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc địa chất để chỉ một lỗ được tạo ra bằng cách khoan. Nó có thể ám chỉ lỗ khoan dùng để thăm dò, khai thác hoặc lắp đặt.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật liệu đã khoan. 'through' được dùng để chỉ việc khoan xuyên qua một vật liệu. 'into' được dùng để chỉ việc khoan vào một vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pilot pilot drill hole (lỗ khoan mồi (lỗ nhỏ khoan trước để dẫn hướng))
-
deep deep drill hole (lỗ khoan sâu)
-
shallow shallow drill hole (lỗ khoan nông)
-
existing existing drill hole (lỗ khoan có sẵn)
-
small small drill hole (lỗ khoan nhỏ)
-
make make a drill hole (tạo một lỗ khoan)
-
bore bore a drill hole (khoan một lỗ)
-
widen widen a drill hole (làm rộng lỗ khoan)
-
seal seal a drill hole (bịt kín lỗ khoan)
-
plug plug a drill hole (lấp lỗ khoan)
-
inspect inspect a drill hole (kiểm tra lỗ khoan)
-
drill hole drill hole diameter (đường kính lỗ khoan)
-
drill hole drill hole spacing (khoảng cách giữa các lỗ khoan)
Idioms
-
pilot drill hole
lỗ khoan mồi (một lỗ nhỏ được khoan trước để làm hướng dẫn cho mũi khoan lớn hơn)
"Always make a pilot drill hole before using a large screw to prevent splitting the wood."
(Luôn tạo một lỗ khoan mồi trước khi dùng vít lớn để tránh làm nứt gỗ.)
-
bore a drill hole
khoan một lỗ
"We need to bore a drill hole through the wall for the new cable."
(Chúng ta cần khoan một lỗ xuyên qua tường để luồn dây cáp mới.)
-
plug a drill hole
bịt/lấp lỗ khoan
"After removing the old shelf, remember to plug the drill holes."
(Sau khi tháo kệ cũ, nhớ lấp các lỗ khoan lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drill hole
NounMột cái lỗ được tạo ra bởi một máy khoan.
"The workers drilled a hole in the rock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill hole".
