(Top Banner Ad)
hole
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

hole

UK: /həʊl/ • US: /hoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ hố khoảng trống điểm yếu lỗ hổng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening through something.

Vietnamese Meaning

Một lỗ, một khoảng trống xuyên qua một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a hole in my sock."

    "Có một lỗ trên tất của tôi."

  • "The dog dug a hole in the garden."

    "Con chó đào một cái lỗ trong vườn."

  • "They patched up the hole in the roof."

    "Họ vá lại cái lỗ trên mái nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holey có nhiều lỗ, thủng nhiều chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*hulą
Old English
hol
Middle English
hole
Modern English
hole

Nguồn gốc từ 'hole'

Từ 'hole' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hol', mang nghĩa 'nơi rỗng, hang động, hốc'. Từ này lại bắt nguồn xa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*hulą' (rỗng, bị đào khoét) và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*kel-', với nghĩa gốc là 'che đậy, giấu kín' hoặc 'rỗng'. Sự tiến hóa này cho thấy khái niệm về một không gian bị che khuất hoặc một chỗ rỗng đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'hole' chỉ một khoảng trống, thường là do sự thiếu hụt vật chất hoặc do được tạo ra bằng cách đục, khoét. Nó có thể chỉ một lỗ nhỏ hoặc một lỗ lớn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'opening' (lỗ hổng, sự mở ra), 'hole' thường mang ý nghĩa bị động, hoặc tiêu cực hơn (ví dụ: a hole in the wall, a hole in the budget).

Prepositions

in through into

'- In the hole': chỉ vị trí bên trong lỗ (e.g., The rabbit is in the hole). '- Through the hole': chỉ sự di chuyển xuyên qua lỗ (e.g., The ball went through the hole). '- Into the hole': chỉ sự di chuyển vào bên trong lỗ (e.g., He fell into the hole).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hole
  • deep deep hole
    (lỗ sâu)
  • black black hole
    (lỗ đen (thiên văn học))
  • gaping gaping hole
    (lỗ há hốc, lỗ toang hoác)
Động từ + hole
  • dig dig a hole
    (đào một cái lỗ)
  • fill fill a hole
    (lấp một cái lỗ)
  • make make a hole
    (tạo một cái lỗ, đục một lỗ)
Danh từ + hole
  • rabbit rabbit hole
    (hang thỏ)
  • bullet bullet hole
    (lỗ đạn)
  • loop loophole
    (kẽ hở pháp lý, lỗ hổng (trong luật, quy định))

Idioms

  • down the rabbit hole

    đi sâu vào một tình huống phức tạp, kỳ lạ và mất phương hướng; rơi vào một vòng xoáy thông tin bất tận

    "I started researching the topic and quickly went down the rabbit hole of conspiracy theories."

    (Tôi bắt đầu tìm hiểu về chủ đề đó và nhanh chóng bị cuốn vào vòng xoáy của các thuyết âm mưu.)

  • a hole in the wall

    một nơi nhỏ bé, khiêm tốn, thường là một nhà hàng hoặc cửa hàng không phô trương

    "We found this amazing little hole in the wall restaurant with the best pho."

    (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn nhỏ bé tuyệt vời này với món phở ngon nhất.)

  • dig oneself into a hole

    tự đẩy mình vào tình thế khó khăn, rắc rối hơn

    "If you keep borrowing money, you'll just dig yourself into a deeper hole."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục vay tiền, bạn sẽ chỉ tự đào sâu hố rắc rối của mình mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hole

danh từ
Lật mặt

Một lỗ, một khoảng trống xuyên qua một vật gì đó.

"There's a hole in my sock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hole".

Lỗ đen (Black Hole) trong Thiên văn học

Trong thiên văn học, 'lỗ đen' (black hole) là một vùng không thời gian mà trường hấp dẫn cực kỳ mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. Đây là một khái niệm khoa học phức tạp và đầy bí ẩn, thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng và tài liệu, kích thích trí tò mò của con người về vũ trụ.

Hố Thỏ (Rabbit Hole) và 'Alice ở xứ sở thần tiên'

Khái niệm 'rabbit hole' (hố thỏ) trở nên phổ biến nhờ tác phẩm 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll, nơi nhân vật Alice rơi xuống một cái hố và bước vào một thế giới kỳ lạ. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc lạc vào một tình huống phức tạp, kỳ quặc hoặc một chủ đề tìm kiếm thông tin không có hồi kết trên internet.