borehole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep, narrow hole made in the ground, especially to locate water or oil.
Vietnamese Meaning
Một lỗ sâu, hẹp được tạo ra trong lòng đất, đặc biệt để tìm kiếm nước hoặc dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The borehole revealed valuable geological information."
"Lỗ khoan đã tiết lộ thông tin địa chất có giá trị."
-
"Scientists are studying ice cores extracted from boreholes in Antarctica."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lõi băng được chiết xuất từ các lỗ khoan ở Nam Cực."
-
"The borehole was drilled to assess the suitability of the site for a wind farm."
"Lỗ khoan được khoan để đánh giá tính phù hợp của địa điểm cho một trang trại gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'borehole' thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất, kỹ thuật khai thác mỏ, và xây dựng. Nó khác với 'well' (giếng) ở chỗ 'borehole' thường được tạo ra cho mục đích thăm dò, trong khi 'well' là để khai thác lâu dài. Đôi khi 'borehole' cũng được dùng thay thế cho 'test pit' (hố thăm dò) nhưng 'borehole' thường sâu hơn và hẹp hơn.
Prepositions
'in a borehole' - chỉ vị trí bên trong lỗ khoan; 'through a borehole' - chỉ sự di chuyển hoặc tiếp cận thông qua lỗ khoan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep borehole (lỗ khoan sâu)
-
shallow shallow borehole (lỗ khoan nông)
-
vertical vertical borehole (lỗ khoan thẳng đứng)
-
exploratory exploratory borehole (lỗ khoan thăm dò)
-
drill drill a borehole (khoan một lỗ)
-
sink sink a borehole (đào một lỗ khoan)
-
monitor monitor a borehole (giám sát một lỗ khoan)
-
abandon abandon a borehole (từ bỏ một lỗ khoan)
Idioms
-
Like water down a borehole
Như nước đổ lá khoai; rất dễ bị quên lãng hoặc lãng phí.
"His efforts were like water down a borehole; no one seemed to notice."
(Những nỗ lực của anh ấy như nước đổ lá khoai; dường như không ai nhận thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
borehole
nounMột lỗ sâu, hẹp được tạo ra trong lòng đất, đặc biệt để tìm kiếm nước hoặc dầu.
"The borehole revealed valuable geological information."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the borehole reaches the aquifer, water flows freely. |
Nếu lỗ khoan chạm đến tầng ngậm nước, nước chảy tự do. |
| Phủ định | If the borehole is not properly sealed, contaminants do not stay out. |
Nếu lỗ khoan không được niêm phong đúng cách, chất ô nhiễm không bị đẩy ra ngoài. |
| Nghi vấn | If the borehole is deep enough, does it reach the geothermal layer? |
Nếu lỗ khoan đủ sâu, nó có chạm đến lớp địa nhiệt không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The borehole is being inspected for structural integrity. |
Hố khoan đang được kiểm tra độ bền cấu trúc. |
| Phủ định | The borehole was not properly sealed after the project was completed. |
Hố khoan đã không được niêm phong đúng cách sau khi dự án hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will the borehole be used for geothermal energy extraction? |
Hố khoan sẽ được sử dụng để khai thác năng lượng địa nhiệt chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local community used to rely on the borehole for their water supply. |
Cộng đồng địa phương đã từng dựa vào giếng khoan để cung cấp nước. |
| Phủ định | They didn't use to worry about the borehole drying up, but now the water table is much lower. |
Họ đã không từng lo lắng về việc giếng khoan bị khô, nhưng giờ mực nước ngầm đã thấp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did the engineers use to regularly inspect the borehole for maintenance? |
Các kỹ sư đã từng thường xuyên kiểm tra giếng khoan để bảo trì phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the borehole had provided clean water. |
Tôi ước gì giếng khoan đã cung cấp nước sạch. |
| Phủ định | If only they hadn't drilled the borehole so close to the septic tank. |
Giá như họ đã không khoan giếng quá gần bể tự hoại. |
| Nghi vấn | If only the engineers could have determined the best location for the borehole. |
Giá như các kỹ sư có thể xác định được vị trí tốt nhất cho giếng khoan. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borehole".
