(Top Banner Ad)
borehole
B2
noun B2 Địa chất, Kỹ thuật

borehole

UK: /ˈbɔːhəʊl/ • US: /ˈbɔːrhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ khoan giếng khoan thăm dò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep, narrow hole made in the ground, especially to locate water or oil.

Vietnamese Meaning

Một lỗ sâu, hẹp được tạo ra trong lòng đất, đặc biệt để tìm kiếm nước hoặc dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The borehole revealed valuable geological information."

    "Lỗ khoan đã tiết lộ thông tin địa chất có giá trị."

  • "Scientists are studying ice cores extracted from boreholes in Antarctica."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lõi băng được chiết xuất từ các lỗ khoan ở Nam Cực."

  • "The borehole was drilled to assess the suitability of the site for a wind farm."

    "Lỗ khoan được khoan để đánh giá tính phù hợp của địa điểm cho một trang trại gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bore khoan, đào (lỗ)
Noun boring sự khoan, sự đào; việc nhàm chán
Adjective bored cảm thấy chán nản
Adjective boring nhàm chán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
bore
English
hole
English
borehole

Nguồn gốc của 'borehole'

Từ 'borehole' kết hợp từ 'bore' (khoan) và 'hole' (lỗ). Ban đầu, nó dùng để chỉ những cái lỗ được tạo ra bằng cách khoan xuống đất để tìm nước, dầu mỏ, hoặc để thăm dò địa chất. Quá trình khoan này đã có từ rất lâu đời, và việc sử dụng 'borehole' cho thấy sự tiến bộ trong kỹ thuật khai thác tài nguyên.

Usage Note

Thuật ngữ 'borehole' thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất, kỹ thuật khai thác mỏ, và xây dựng. Nó khác với 'well' (giếng) ở chỗ 'borehole' thường được tạo ra cho mục đích thăm dò, trong khi 'well' là để khai thác lâu dài. Đôi khi 'borehole' cũng được dùng thay thế cho 'test pit' (hố thăm dò) nhưng 'borehole' thường sâu hơn và hẹp hơn.

Prepositions

in through

'in a borehole' - chỉ vị trí bên trong lỗ khoan; 'through a borehole' - chỉ sự di chuyển hoặc tiếp cận thông qua lỗ khoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + borehole
  • deep deep borehole
    (lỗ khoan sâu)
  • shallow shallow borehole
    (lỗ khoan nông)
  • vertical vertical borehole
    (lỗ khoan thẳng đứng)
  • exploratory exploratory borehole
    (lỗ khoan thăm dò)
Verb + borehole
  • drill drill a borehole
    (khoan một lỗ)
  • sink sink a borehole
    (đào một lỗ khoan)
  • monitor monitor a borehole
    (giám sát một lỗ khoan)
  • abandon abandon a borehole
    (từ bỏ một lỗ khoan)

Idioms

  • Like water down a borehole

    Như nước đổ lá khoai; rất dễ bị quên lãng hoặc lãng phí.

    "His efforts were like water down a borehole; no one seemed to notice."

    (Những nỗ lực của anh ấy như nước đổ lá khoai; dường như không ai nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borehole

noun
Lật mặt

Một lỗ sâu, hẹp được tạo ra trong lòng đất, đặc biệt để tìm kiếm nước hoặc dầu.

"The borehole revealed valuable geological information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the borehole reaches the aquifer, water flows freely.
Nếu lỗ khoan chạm đến tầng ngậm nước, nước chảy tự do.
Phủ định
If the borehole is not properly sealed, contaminants do not stay out.
Nếu lỗ khoan không được niêm phong đúng cách, chất ô nhiễm không bị đẩy ra ngoài.
Nghi vấn
If the borehole is deep enough, does it reach the geothermal layer?
Nếu lỗ khoan đủ sâu, nó có chạm đến lớp địa nhiệt không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The borehole is being inspected for structural integrity.
Hố khoan đang được kiểm tra độ bền cấu trúc.
Phủ định
The borehole was not properly sealed after the project was completed.
Hố khoan đã không được niêm phong đúng cách sau khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Will the borehole be used for geothermal energy extraction?
Hố khoan sẽ được sử dụng để khai thác năng lượng địa nhiệt chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local community used to rely on the borehole for their water supply.
Cộng đồng địa phương đã từng dựa vào giếng khoan để cung cấp nước.
Phủ định
They didn't use to worry about the borehole drying up, but now the water table is much lower.
Họ đã không từng lo lắng về việc giếng khoan bị khô, nhưng giờ mực nước ngầm đã thấp hơn nhiều.
Nghi vấn
Did the engineers use to regularly inspect the borehole for maintenance?
Các kỹ sư đã từng thường xuyên kiểm tra giếng khoan để bảo trì phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the borehole had provided clean water.
Tôi ước gì giếng khoan đã cung cấp nước sạch.
Phủ định
If only they hadn't drilled the borehole so close to the septic tank.
Giá như họ đã không khoan giếng quá gần bể tự hoại.
Nghi vấn
If only the engineers could have determined the best location for the borehole.
Giá như các kỹ sư có thể xác định được vị trí tốt nhất cho giếng khoan.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borehole".

Thăm dò địa chất

Ở phương Tây, 'borehole' thường liên quan đến các hoạt động thăm dò địa chất để tìm kiếm tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt, và nước ngầm. Việc khoan lỗ không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một phần quan trọng của ngành công nghiệp năng lượng và khai thác mỏ.