drill string
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A column, or string, of drill pipe that transmits drilling fluid and torque to the drill bit.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các đoạn ống khoan kết nối với nhau, có chức năng truyền chất lỏng khoan và mô-men xoắn xuống mũi khoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drill string is composed of several sections of drill pipe connected by tool joints."
"Chuỗi khoan bao gồm nhiều đoạn ống khoan được kết nối với nhau bằng các khớp nối."
-
"Maintaining the integrity of the drill string is crucial for preventing costly failures."
"Duy trì tính toàn vẹn của chuỗi khoan là rất quan trọng để ngăn ngừa các sự cố tốn kém."
-
"Torque and drag calculations are essential when designing a drill string for a deep well."
"Tính toán mô-men xoắn và lực cản là điều cần thiết khi thiết kế một chuỗi khoan cho một giếng sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drill | mũi khoan, máy khoan; cuộc tập luyện |
| Verb | drill | khoan; tập luyện |
| Noun | driller | thợ khoan, người vận hành máy khoan |
| Noun | drilling | sự khoan, hoạt động khoan |
| Adjective | drilling | thuộc về việc khoan |
| Noun | string | dây, sợi; chuỗi, hàng; chuỗi (trong toán học/tin học) |
| Verb | string | buộc bằng dây, xâu thành chuỗi; kết nối thành hàng dài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'drill string' dùng để chỉ toàn bộ hệ thống ống và các thành phần kết nối được sử dụng để khoan giếng dầu hoặc giếng khí. Nó không chỉ là ống mà còn bao gồm các thành phần như bộ ổn định (stabilizers), vòng cổ khoan (drill collars) và các công cụ khoan khác. Khái niệm này quan trọng trong kỹ thuật khoan vì nó liên quan trực tiếp đến hiệu quả và an toàn của quá trình khoan.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo: 'a string of drill pipe'. 'in' có thể dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò: 'problems in the drill string'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run the drill string (thả/hạ chuỗi ống khoan (vào giếng))
-
trip trip the drill string (thao tác rút/hạ chuỗi ống khoan (tháo/lắp))
-
make up make up a drill string (lắp ráp chuỗi ống khoan (từ các đoạn ống))
-
break out break out the drill string (tháo rời chuỗi ống khoan (thành các đoạn ống))
-
rotate rotate the drill string (quay chuỗi ống khoan)
-
long a long drill string (một chuỗi ống khoan dài)
-
heavy a heavy drill string (một chuỗi ống khoan nặng)
-
coiled coiled drill string (chuỗi ống khoan cuộn (dạng ống mềm liên tục))
Idioms
-
run the drill string
Thực hiện quá trình hạ chuỗi ống khoan vào giếng khoan để bắt đầu hoặc tiếp tục hoạt động khoan.
"The crew prepared to run the drill string to the desired depth."
(Đội ngũ đã chuẩn bị để hạ chuỗi ống khoan đến độ sâu mong muốn.)
-
trip the drill string
Thao tác tháo dỡ hoặc lắp ráp chuỗi ống khoan ra/vào giếng khoan, thường để thay thế mũi khoan hoặc thực hiện bảo dưỡng.
"We need to trip the drill string to change the worn-out drill bit."
(Chúng ta cần thao tác rút chuỗi ống khoan để thay mũi khoan bị mòn.)
-
make up the drill string
Quá trình lắp ghép các đoạn ống khoan lại với nhau để tạo thành một chuỗi ống khoan hoàn chỉnh trước khi hạ xuống giếng.
"It takes several hours to make up a long drill string for deep-water operations."
(Phải mất vài giờ để lắp ráp một chuỗi ống khoan dài cho các hoạt động ở vùng nước sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drill string
Danh từMột chuỗi các đoạn ống khoan kết nối với nhau, có chức năng truyền chất lỏng khoan và mô-men xoắn xuống mũi khoan.
"The drill string is composed of several sections of drill pipe connected by tool joints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill string".
