(Top Banner Ad)
drill pipe
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật dầu khí

drill pipe

UK: /ˈdrɪl paɪp/ • US: /ˈdrɪl paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống khoan cần khoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of hollow steel tubing used in the rotary drilling of oil and gas wells to turn the drill bit and circulate drilling fluid.

Vietnamese Meaning

Một đoạn ống thép rỗng được sử dụng trong khoan quay các giếng dầu và khí để quay mũi khoan và lưu thông dung dịch khoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drill pipe is made of high-strength steel to withstand the extreme pressures and stresses of deep drilling."

    "Ống khoan được làm từ thép cường độ cao để chịu được áp suất và ứng suất cực lớn của việc khoan sâu."

  • "The crew carefully inspected each section of drill pipe before connecting it to the drill string."

    "Đội ngũ công nhân cẩn thận kiểm tra từng đoạn ống khoan trước khi kết nối nó vào chuỗi khoan."

  • "Corrosion of the drill pipe can lead to costly downtime and safety hazards."

    "Sự ăn mòn của ống khoan có thể dẫn đến thời gian ngừng hoạt động tốn kém và các nguy cơ an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drill khoan, đào; luyện tập
Noun drill máy khoan, mũi khoan; buổi diễn tập, bài tập
Noun driller thợ khoan
Noun drilling hoạt động khoan; sự khoan
Noun pipe ống, đường ống; tẩu thuốc
Noun pipeline đường ống dẫn (dầu, khí...); quy trình
Noun piping hệ thống đường ống; vật liệu làm ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
drille
Old French
pipe
English (16th C)
drill
English (13th C)
pipe
English (Modern compound)
drill pipe

Nguồn gốc của 'Drill'

Từ 'drill' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'drille' hoặc tiếng Pháp cổ 'dril', đều ám chỉ một công cụ dùng để tạo lỗ. Khi công nghệ khoan phát triển, từ này được dùng để chỉ hành động khoan và cả công cụ khoan.

Nguồn gốc của 'Pipe'

'Pipe' xuất phát từ tiếng Latin 'pipa' (có nghĩa là ống hoặc sáo). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'pipe' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ các loại ống dẫn nước, khí hoặc các vật hình ống nói chung.

Sự kết hợp 'Drill Pipe'

Sự kết hợp 'drill pipe' ra đời vào khoảng thế kỷ 19-20, khi ngành công nghiệp dầu khí phát triển mạnh mẽ. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật đặc biệt chỉ những đoạn ống thép chuyên dụng được nối lại với nhau để tạo thành chuỗi khoan, giúp truyền lực từ mặt đất xuống mũi khoan để đào sâu lòng đất tìm kiếm dầu khí.

Usage Note

Drill pipe thường được sử dụng để kết nối các bộ phận khác của chuỗi khoan và truyền momen xoắn từ bề mặt xuống mũi khoan. Nó cũng đóng vai trò là đường dẫn cho dung dịch khoan (drilling mud) để làm mát và bôi trơn mũi khoan, cũng như loại bỏ mùn khoan.

Prepositions

with in

"Drill pipe with tool joints" (ống khoan có khớp nối công cụ): Miêu tả ống khoan được trang bị các khớp nối. "Drill pipe in the oil well" (ống khoan trong giếng dầu): chỉ vị trí của ống khoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drill pipe
  • heavy heavy drill pipe
    (ống khoan nặng)
  • long long drill pipe string
    (chuỗi ống khoan dài)
  • new new drill pipe
    (ống khoan mới)
  • worn worn drill pipe
    (ống khoan bị mòn)
Verb + drill pipe
  • run run the drill pipe
    (hạ ống khoan (vào giếng))
  • pull pull the drill pipe
    (kéo ống khoan lên (khỏi giếng))
  • connect connect a drill pipe
    (kết nối một ống khoan)
  • inspect inspect drill pipe
    (kiểm tra ống khoan)
Noun + of drill pipe
  • string a string of drill pipe
    (một chuỗi ống khoan)
  • joint a joint of drill pipe
    (một đoạn ống khoan (thường là một ống đơn lẻ))

Idioms

  • running the drill pipe

    hạ ống khoan (vào giếng khoan)

    "The crew spent hours running the drill pipe to reach the target depth."

    (Đội ngũ đã mất nhiều giờ để hạ ống khoan xuống độ sâu mục tiêu.)

  • pulling the drill pipe

    kéo ống khoan lên (khỏi giếng khoan)

    "Due to technical issues, they had to start pulling the drill pipe prematurely."

    (Do sự cố kỹ thuật, họ đã phải bắt đầu kéo ống khoan lên sớm.)

  • make up a drill pipe connection

    tạo kết nối ống khoan (siết chặt các đoạn ống lại với nhau)

    "The roughnecks worked quickly to make up a drill pipe connection."

    (Các công nhân dàn khoan đã làm việc nhanh chóng để tạo kết nối ống khoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drill pipe

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn ống thép rỗng được sử dụng trong khoan quay các giếng dầu và khí để quay mũi khoan và lưu thông dung dịch khoan.

"The drill pipe is made of high-strength steel to withstand the extreme pressures and stresses of deep drilling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill pipe".

Chìa khóa của Ngành Dầu khí

Ống khoan (drill pipe) là một thành phần không thể thiếu trong hoạt động khoan thăm dò và khai thác dầu khí. Nó không chỉ giúp đưa mũi khoan xuống độ sâu hàng ngàn mét mà còn truyền chất lỏng khoan và tín hiệu từ mặt đất, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp năng lượng cho nền kinh tế toàn cầu.

Thách thức và Đổi mới Liên tục

Việc sản xuất và vận hành drill pipe đòi hỏi công nghệ luyện kim và kỹ thuật cơ khí cực kỳ tiên tiến để chịu được áp suất, nhiệt độ cao và ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt dưới lòng đất. Ngành công nghiệp này không ngừng đổi mới để khoan sâu hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn, đặc biệt trong các dự án khoan ngoài khơi và siêu sâu.