drilling rig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structure housing equipment for boring a hole or well, especially for extracting oil or gas.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc chứa thiết bị để khoan một lỗ hoặc giếng, đặc biệt là để khai thác dầu hoặc khí đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drilling rig experienced a mechanical failure."
"Giàn khoan gặp sự cố cơ học."
-
"The construction of the new drilling rig began last month."
"Việc xây dựng giàn khoan mới bắt đầu vào tháng trước."
-
"Safety regulations are strictly enforced on the drilling rig."
"Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt trên giàn khoan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'drilling rig' thường được dùng để chỉ một tổ hợp phức tạp các thiết bị và máy móc cần thiết cho việc khoan giếng. Nó bao gồm giàn khoan, hệ thống nâng hạ, hệ thống quay, hệ thống tuần hoàn bùn khoan và các thiết bị an toàn. Có nhiều loại giàn khoan khác nhau, phù hợp với các điều kiện khoan khác nhau, bao gồm giàn khoan trên đất liền (onshore drilling rig) và giàn khoan trên biển (offshore drilling rig). 'Oil rig' đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'drilling rig' là thuật ngữ chính xác hơn, vì nó bao gồm cả các hoạt động khoan không liên quan đến dầu mỏ (ví dụ, khoan địa nhiệt).
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của giàn khoan. Ví dụ: 'The drilling rig is on the coast.' ('Giàn khoan nằm trên bờ biển.'), 'They are working at the drilling rig.' ('Họ đang làm việc tại giàn khoan.'), 'The village is near the drilling rig.' ('Ngôi làng nằm gần giàn khoan.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
offshore offshore drilling rig (giàn khoan ngoài khơi)
-
onshore onshore drilling rig (giàn khoan trên đất liền)
-
mobile mobile drilling rig (giàn khoan di động)
-
new new drilling rig (giàn khoan mới)
-
deepwater deepwater drilling rig (giàn khoan nước sâu)
-
operate operate a drilling rig (vận hành một giàn khoan)
-
deploy deploy a drilling rig (triển khai/điều động một giàn khoan)
-
build build a drilling rig (xây dựng một giàn khoan)
-
maintain maintain a drilling rig (bảo trì một giàn khoan)
-
move move a drilling rig (di chuyển một giàn khoan)
-
crew drilling rig crew (đội ngũ/thủy thủ đoàn giàn khoan)
-
platform drilling rig platform (sàn/nền tảng của giàn khoan)
-
operations drilling rig operations (các hoạt động của giàn khoan)
-
safety drilling rig safety (an toàn giàn khoan)
Idioms
-
Offshore drilling rig
Giàn khoan dầu/khí đặt ngoài biển (một thuật ngữ cố định rất phổ biến)
"The company announced plans to expand its offshore drilling rig fleet."
(Công ty đã công bố kế hoạch mở rộng đội ngũ giàn khoan ngoài khơi của mình.)
-
Land drilling rig
Giàn khoan dầu/khí đặt trên đất liền (một thuật ngữ cố định rất phổ biến)
"A new land drilling rig was set up in the desert region."
(Một giàn khoan trên đất liền mới đã được lắp đặt ở khu vực sa mạc.)
-
Drilling rig platform
Nền tảng/sàn chính của một giàn khoan (một thuật ngữ kỹ thuật cố định)
"Workers evacuated the drilling rig platform during the storm."
(Công nhân đã sơ tán khỏi nền tảng giàn khoan trong cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drilling rig
nounMột cấu trúc chứa thiết bị để khoan một lỗ hoặc giếng, đặc biệt là để khai thác dầu hoặc khí đốt.
"The drilling rig experienced a mechanical failure."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drilling rig, which is located offshore, is extracting oil. |
Giàn khoan, nằm ngoài khơi, đang khai thác dầu. |
| Phủ định | The drilling rig that wasn't properly maintained caused a disaster. |
Giàn khoan không được bảo trì đúng cách đã gây ra thảm họa. |
| Nghi vấn | Is that the drilling rig where the accident happened? |
Đó có phải là giàn khoan nơi xảy ra tai nạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that drilling rig is massive! |
Ồ, giàn khoan đó thật là đồ sộ! |
| Phủ định | Oh dear, the drilling rig isn't working today. |
Ôi trời, giàn khoan không hoạt động hôm nay. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new drilling rig over there? |
Này, kia có phải là một giàn khoan mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This drilling rig is the largest one they have ever built. |
Cái giàn khoan này là cái lớn nhất mà họ từng xây dựng. |
| Phủ định | That drilling rig isn't theirs; it belongs to another company. |
Giàn khoan đó không phải của họ; nó thuộc về một công ty khác. |
| Nghi vấn | Which drilling rig is equipped with the latest technology? |
Giàn khoan nào được trang bị công nghệ mới nhất? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests in a new drilling rig, they will increase their oil production. |
Nếu công ty đầu tư vào một giàn khoan mới, họ sẽ tăng sản lượng dầu. |
| Phủ định | If the drilling rig breaks down, the oil company won't be able to meet its production targets. |
Nếu giàn khoan bị hỏng, công ty dầu khí sẽ không thể đáp ứng mục tiêu sản xuất của mình. |
| Nghi vấn | Will the drilling rig be operational if the weather conditions worsen? |
Liệu giàn khoan có hoạt động được nếu điều kiện thời tiết xấu đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drilling rig".
