(Top Banner Ad)
drilling rig
B2
noun B2 Kỹ thuật dầu khí

drilling rig

UK: /ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/ • US: /ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khoan cụm khoan công trình khoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure housing equipment for boring a hole or well, especially for extracting oil or gas.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc chứa thiết bị để khoan một lỗ hoặc giếng, đặc biệt là để khai thác dầu hoặc khí đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drilling rig experienced a mechanical failure."

    "Giàn khoan gặp sự cố cơ học."

  • "The construction of the new drilling rig began last month."

    "Việc xây dựng giàn khoan mới bắt đầu vào tháng trước."

  • "Safety regulations are strictly enforced on the drilling rig."

    "Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt trên giàn khoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drill khoan, đào
Noun drill máy khoan, mũi khoan; cuộc tập trận
Noun drilling hoạt động khoan, sự khoan
Noun driller thợ khoan
Noun rig giàn, dàn, cấu trúc (thiết bị lớn)
Verb rig lắp đặt, trang bị (thiết bị)
Noun rigger người lắp đặt giàn, người chuyên về thiết bị nặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Proto-Germanic
*þurhlianą
Old English
þyrelian
Middle English
thrillen, drillen
Modern English
drill
Middle English (from unknown origin, related to 'equip')
riggen
Modern English
rig

Nguồn gốc từ 'Drill'

Từ 'drill' (khoan) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại chỉ hành động xoay tròn hoặc xuyên qua. Nó đã đi qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'drill' ngày nay, luôn mang ý nghĩa tạo ra một lỗ.

Nguồn gốc từ 'Rig'

Từ 'rig' ban đầu có thể liên quan đến việc trang bị buồm cho tàu thủy hoặc lắp đặt thiết bị. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ bộ thiết bị hoặc cấu trúc lớn nào được dùng cho một mục đích cụ thể, như trong 'drilling rig' (giàn khoan).

Sự kết hợp 'Drilling Rig'

Thuật ngữ 'drilling rig' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'drilling' (việc khoan) và 'rig' (thiết bị/cấu trúc). Nó mô tả chính xác một cỗ máy khổng lồ được thiết kế để đào sâu vào lòng đất hoặc đáy biển nhằm tìm kiếm và khai thác tài nguyên.

Usage Note

Thuật ngữ 'drilling rig' thường được dùng để chỉ một tổ hợp phức tạp các thiết bị và máy móc cần thiết cho việc khoan giếng. Nó bao gồm giàn khoan, hệ thống nâng hạ, hệ thống quay, hệ thống tuần hoàn bùn khoan và các thiết bị an toàn. Có nhiều loại giàn khoan khác nhau, phù hợp với các điều kiện khoan khác nhau, bao gồm giàn khoan trên đất liền (onshore drilling rig) và giàn khoan trên biển (offshore drilling rig). 'Oil rig' đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'drilling rig' là thuật ngữ chính xác hơn, vì nó bao gồm cả các hoạt động khoan không liên quan đến dầu mỏ (ví dụ, khoan địa nhiệt).

Prepositions

on at near

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của giàn khoan. Ví dụ: 'The drilling rig is on the coast.' ('Giàn khoan nằm trên bờ biển.'), 'They are working at the drilling rig.' ('Họ đang làm việc tại giàn khoan.'), 'The village is near the drilling rig.' ('Ngôi làng nằm gần giàn khoan.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drilling rig
  • offshore offshore drilling rig
    (giàn khoan ngoài khơi)
  • onshore onshore drilling rig
    (giàn khoan trên đất liền)
  • mobile mobile drilling rig
    (giàn khoan di động)
  • new new drilling rig
    (giàn khoan mới)
  • deepwater deepwater drilling rig
    (giàn khoan nước sâu)
Verb + drilling rig
  • operate operate a drilling rig
    (vận hành một giàn khoan)
  • deploy deploy a drilling rig
    (triển khai/điều động một giàn khoan)
  • build build a drilling rig
    (xây dựng một giàn khoan)
  • maintain maintain a drilling rig
    (bảo trì một giàn khoan)
  • move move a drilling rig
    (di chuyển một giàn khoan)
drilling rig + Noun
  • crew drilling rig crew
    (đội ngũ/thủy thủ đoàn giàn khoan)
  • platform drilling rig platform
    (sàn/nền tảng của giàn khoan)
  • operations drilling rig operations
    (các hoạt động của giàn khoan)
  • safety drilling rig safety
    (an toàn giàn khoan)

Idioms

  • Offshore drilling rig

    Giàn khoan dầu/khí đặt ngoài biển (một thuật ngữ cố định rất phổ biến)

    "The company announced plans to expand its offshore drilling rig fleet."

    (Công ty đã công bố kế hoạch mở rộng đội ngũ giàn khoan ngoài khơi của mình.)

  • Land drilling rig

    Giàn khoan dầu/khí đặt trên đất liền (một thuật ngữ cố định rất phổ biến)

    "A new land drilling rig was set up in the desert region."

    (Một giàn khoan trên đất liền mới đã được lắp đặt ở khu vực sa mạc.)

  • Drilling rig platform

    Nền tảng/sàn chính của một giàn khoan (một thuật ngữ kỹ thuật cố định)

    "Workers evacuated the drilling rig platform during the storm."

    (Công nhân đã sơ tán khỏi nền tảng giàn khoan trong cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drilling rig

noun
Lật mặt

Một cấu trúc chứa thiết bị để khoan một lỗ hoặc giếng, đặc biệt là để khai thác dầu hoặc khí đốt.

"The drilling rig experienced a mechanical failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drilling rig, which is located offshore, is extracting oil.
Giàn khoan, nằm ngoài khơi, đang khai thác dầu.
Phủ định
The drilling rig that wasn't properly maintained caused a disaster.
Giàn khoan không được bảo trì đúng cách đã gây ra thảm họa.
Nghi vấn
Is that the drilling rig where the accident happened?
Đó có phải là giàn khoan nơi xảy ra tai nạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that drilling rig is massive!
Ồ, giàn khoan đó thật là đồ sộ!
Phủ định
Oh dear, the drilling rig isn't working today.
Ôi trời, giàn khoan không hoạt động hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is that a new drilling rig over there?
Này, kia có phải là một giàn khoan mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This drilling rig is the largest one they have ever built.
Cái giàn khoan này là cái lớn nhất mà họ từng xây dựng.
Phủ định
That drilling rig isn't theirs; it belongs to another company.
Giàn khoan đó không phải của họ; nó thuộc về một công ty khác.
Nghi vấn
Which drilling rig is equipped with the latest technology?
Giàn khoan nào được trang bị công nghệ mới nhất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in a new drilling rig, they will increase their oil production.
Nếu công ty đầu tư vào một giàn khoan mới, họ sẽ tăng sản lượng dầu.
Phủ định
If the drilling rig breaks down, the oil company won't be able to meet its production targets.
Nếu giàn khoan bị hỏng, công ty dầu khí sẽ không thể đáp ứng mục tiêu sản xuất của mình.
Nghi vấn
Will the drilling rig be operational if the weather conditions worsen?
Liệu giàn khoan có hoạt động được nếu điều kiện thời tiết xấu đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drilling rig".

Biểu tượng của Ngành Năng lượng Toàn cầu

Giàn khoan là biểu tượng mạnh mẽ của ngành công nghiệp dầu khí, đóng vai trò then chốt trong việc khai thác tài nguyên năng lượng từ lòng đất và đáy biển. Chúng đại diện cho sự tiến bộ công nghệ nhưng cũng gắn liền với những cuộc tranh luận về tác động môi trường và sự chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.

Rủi ro và Thử thách khắc nghiệt

Công việc trên giàn khoan được biết đến là cực kỳ nguy hiểm, đòi hỏi sự kiên cường và kỷ luật cao. Các sự cố lớn như vụ nổ giàn Deepwater Horizon năm 2010 đã làm nổi bật những rủi ro về an toàn lao động và thảm họa môi trường tiềm tàng, để lại dấu ấn sâu sắc trong nhận thức công chúng về ngành này.