(Top Banner Ad)
dripstone
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khoáng vật học, Hang động học

dripstone

UK: /ˈdrɪpstəʊn/ • US: /ˈdrɪpstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thạch nhũ (hình thành từ nước nhỏ giọt) kiến tạo hang động do nước nhỏ giọt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speleothem formed from water dripping in caves.

Vietnamese Meaning

Một loại thạch nhũ (speleothem) được hình thành từ nước nhỏ giọt trong hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave was filled with beautiful dripstone formations, including stalactites and stalagmites."

    "Hang động chứa đầy những kiến tạo dripstone tuyệt đẹp, bao gồm măng đá và nhũ đá."

  • "The slow formation of dripstone creates intricate patterns in the cave."

    "Sự hình thành chậm chạp của dripstone tạo ra những hoa văn phức tạp trong hang động."

  • "Scientists study dripstone to learn about past climate conditions."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu dripstone để tìm hiểu về điều kiện khí hậu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học, Hang động học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dryppan
Old English
stān
English
drip + stone
English
dripstone

Nguồn gốc từ ghép

Dripstone là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'drip' (nhỏ giọt) và 'stone' (đá). Từ này mô tả chính xác bản chất của nó: một loại đá được hình thành từ sự lắng đọng của các khoáng chất trong nước nhỏ giọt từ trần hang động hoặc trên bề mặt đá. Nó bao gồm các cấu trúc như thạch nhũ và măng đá.

Usage Note

Dripstone là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại thạch nhũ khác nhau hình thành do quá trình lắng đọng khoáng chất từ nước nhỏ giọt. Các dạng phổ biến nhất của dripstone là stalactites (măng đá) và stalagmites (nhũ đá). Sự khác biệt chính là stalactites hình thành từ trần hang, trong khi stalagmites hình thành từ sàn hang. Dòng nước nhỏ giọt mang theo canxi cacbonat hòa tan, và khi nước bay hơi, canxi cacbonat kết tủa, tạo thành các lớp thạch nhũ dần dần theo thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học và địa chất.

Prepositions

of in

"Dripstone *of* various shapes and sizes." (Dripstone với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.) - Chỉ thành phần, thuộc tính.
"Dripstone *in* caves." (Dripstone trong hang động.) - Chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dripstone
  • calcareous calcareous dripstone
    (thạch nhũ đá vôi)
  • massive massive dripstone
    (khối đá nhũ lớn)
  • fragile fragile dripstone
    (thạch nhũ mong manh)
Verb + dripstone
  • form form dripstone
    (hình thành thạch nhũ)
  • deposit deposit dripstone
    (kết tủa thạch nhũ)
Dripstone + Noun
  • dripstone dripstone formation
    (sự hình thành thạch nhũ)
  • dripstone dripstone cave
    (hang động có thạch nhũ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dripstone

danh từ
Lật mặt

Một loại thạch nhũ (speleothem) được hình thành từ nước nhỏ giọt trong hang động.

"The cave was filled with beautiful dripstone formations, including stalactites and stalagmites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dripstone".

Vẻ đẹp tự nhiên trong hang động

Dripstone là tên gọi chung cho các cấu trúc đá vôi hình thành trong hang động, nổi tiếng nhất là thạch nhũ (stalactite) và măng đá (stalagmite). Chúng được xem là kỳ quan tự nhiên, thu hút du khách bởi vẻ đẹp ngoạn mục và hình dáng độc đáo, thường được ví như những tác phẩm điêu khắc của thiên nhiên do nước và thời gian tạo nên.

Biểu tượng của thời gian và sự kiên nhẫn

Sự hình thành của dripstone diễn ra rất chậm, qua hàng ngàn thậm chí hàng triệu năm từ những giọt nước nhỏ mang khoáng chất. Quá trình này tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên nhẫn và sức mạnh kiến tạo khổng lồ của tự nhiên, nhắc nhở con người về quy mô thời gian địa chất và sự biến đổi không ngừng của Trái Đất.