(Top Banner Ad)
speleothem
C1
noun C1 Địa chất học, Thạch nhũ học

speleothem

UK: /ˈspiːliːəʊθem/ • US: /ˈspiːliːoʊθem/

Nghĩa tiếng Việt

thạch nhũ cấu trúc hang động do khoáng chất lắng đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geological formation in a cave or cavern, typically formed by the deposition of calcium carbonate and similar minerals.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc địa chất trong hang động, thường được hình thành bởi sự lắng đọng của canxi cacbonat và các khoáng chất tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave is filled with spectacular speleothems, including massive stalactites and stalagmites."

    "Hang động chứa đầy những thạch nhũ kỳ vĩ, bao gồm các nhũ đá và măng đá khổng lồ."

  • "Scientists analyze speleothems to reconstruct past climate conditions."

    "Các nhà khoa học phân tích thạch nhũ để tái tạo các điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "The growth rate of speleothems can be affected by changes in temperature and rainfall."

    "Tốc độ tăng trưởng của thạch nhũ có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ và lượng mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speleology Khoa học nghiên cứu về hang động (hang động học)
Noun speleologist Nhà hang động học (người nghiên cứu hang động)
Adjective spelean Thuộc về hoặc liên quan đến hang động

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thạch nhũ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπήλαιον (spēlaion) - cave
Ancient Greek
θέμα (thema) - deposit, that which is placed
English
speleothem (coined in 1930s)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'speleothem' được nhà khoa học G.T. Moore đặt ra vào những năm 1930, kết hợp từ hai từ gốc Hy Lạp cổ đại: 'spēlaion' có nghĩa là 'hang động' và 'thema' có nghĩa là 'vật được đặt, trầm tích'. Như vậy, 'speleothem' có nghĩa đen là 'trầm tích trong hang động', mô tả chính xác bản chất của chúng là các dạng hình thành bên trong hang động.

Usage Note

Thuật ngữ 'speleothem' bao gồm nhiều loại hình thành khác nhau trong hang động, chẳng hạn như nhũ đá (stalactites), măng đá (stalagmites), cột đá (columns), rèm đá (draperies), và các loại hình thành khác. Nó khác với 'speleogen' (địa hình hang động do xói mòn, chẳng hạn như hố hoặc khe nứt) ở chỗ speleothem được tạo ra từ vật liệu lắng đọng, trong khi speleogen được tạo ra từ sự loại bỏ vật liệu.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ vị trí tổng quát (e.g., 'the speleothem in the cave'). 'within' nhấn mạnh sự bao bọc hoặc giới hạn (e.g., 'the variations within the speleothem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speleothem
  • beautiful beautiful speleothems
    (những thạch nhũ đẹp)
  • delicate delicate speleothems
    (những thạch nhũ tinh xảo)
  • ancient ancient speleothems
    (những thạch nhũ cổ xưa)
  • massive massive speleothems
    (những thạch nhũ khổng lồ)
  • active active speleothems
    (những thạch nhũ đang phát triển)
Verb + speleothem
  • study study speleothems
    (nghiên cứu thạch nhũ)
  • protect protect speleothems
    (bảo vệ thạch nhũ)
  • discover discover new speleothems
    (khám phá thạch nhũ mới)
Noun + of + speleothem
  • formation formation of speleothems
    (sự hình thành thạch nhũ)
  • types types of speleothems
    (các loại thạch nhũ)

Idioms

  • speleothem growth

    sự phát triển của thạch nhũ

    "Scientists are monitoring speleothem growth in the cave to understand past climate changes."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi sự phát triển của thạch nhũ trong hang để hiểu về những thay đổi khí hậu trong quá khứ.)

  • paleoclimate record from speleothems

    hồ sơ khí hậu cổ đại từ thạch nhũ

    "Speleothems provide a valuable paleoclimate record spanning thousands of years."

    (Thạch nhũ cung cấp một hồ sơ khí hậu cổ đại có giá trị kéo dài hàng nghìn năm.)

  • carbonate speleothems

    các dạng thạch nhũ carbonat

    "Calcite and aragonite are common carbonate speleothems found in limestone caves."

    (Canxit và Aragonit là các dạng thạch nhũ carbonat phổ biến được tìm thấy trong các hang động đá vôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speleothem

noun
Lật mặt

Một cấu trúc địa chất trong hang động, thường được hình thành bởi sự lắng đọng của canxi cacbonat và các khoáng chất tương tự.

"The cave is filled with spectacular speleothems, including massive stalactites and stalagmites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This speleothem is an example of natural beauty.
Măng đá này là một ví dụ về vẻ đẹp tự nhiên.
Phủ định
That speleothem isn't what I expected; it's much smaller.
Măng đá đó không như tôi mong đợi; nó nhỏ hơn nhiều.
Nghi vấn
Which speleothem is the oldest in this cave?
Măng đá nào là cổ nhất trong hang động này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speleothem".

Địa điểm du lịch và Di sản

Các 'speleothem' tạo nên vẻ đẹp huyền ảo và độc đáo cho nhiều hang động trên thế giới, biến chúng thành những điểm đến du lịch nổi tiếng. Ví dụ, hệ thống hang động Phong Nha – Kẻ Bàng ở Việt Nam hay Carlsbad Caverns ở Mỹ nổi tiếng với những khối thạch nhũ ấn tượng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đồng thời được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.

Kho lưu trữ lịch sử khí hậu Trái Đất

Ngoài vẻ đẹp thẩm mỹ, các 'speleothem' còn là nguồn dữ liệu quý giá cho các nhà khoa học. Chúng chứa đựng các lớp trầm tích và dấu vết hóa học giúp tái tạo lại lịch sử khí hậu của Trái Đất hàng trăm nghìn năm, cung cấp thông tin quan trọng về biến đổi khí hậu trong quá khứ và dự đoán xu hướng tương lai.