driving tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi được thực hiện bằng ô tô, ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a driving tour of the national parks."
"Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bằng ô tô qua các công viên quốc gia."
-
"The driving tour included several historical landmarks."
"Chuyến đi bằng ô tô bao gồm một vài địa danh lịch sử."
-
"We planned a driving tour through the wine region."
"Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng ô tô xuyên qua vùng rượu vang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | Lái xe, điều khiển (phương tiện); thúc đẩy |
| Noun | driver | Tài xế, người lái xe |
| Adjective | driving | Liên quan đến việc lái xe, điều khiển (e.g., driving lesson – bài học lái xe) |
| Noun | tour | Chuyến tham quan, chuyến du lịch |
| Verb | tour | Đi tham quan, đi du lịch |
| Noun | tourist | Du khách, khách du lịch |
| Noun | tourism | Ngành du lịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'driving tour' nhấn mạnh vào việc di chuyển bằng ô tô là phương tiện chính để khám phá các địa điểm khác nhau. Nó thường liên quan đến việc tự lái xe và tự do lựa chọn lộ trình và thời gian dừng chân. Khác với 'road trip' có thể mang ý nghĩa phiêu lưu và không có lịch trình cụ thể, 'driving tour' thường có kế hoạch và mục tiêu tham quan rõ ràng hơn.
Prepositions
'on a driving tour' (trong một chuyến đi bằng ô tô); 'a driving tour of' (một chuyến đi bằng ô tô khám phá khu vực nào đó). Ví dụ: 'We went on a driving tour of Italy.' hoặc 'This is a driving tour of the Scottish Highlands.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic a scenic driving tour (một chuyến tham quan bằng ô tô ngắm cảnh đẹp)
-
self-guided a self-guided driving tour (một chuyến tham quan bằng ô tô tự hướng dẫn)
-
leisurely a leisurely driving tour (một chuyến tham quan bằng ô tô thư thả, không vội vã)
-
private a private driving tour (một chuyến tham quan bằng ô tô riêng)
-
historical a historical driving tour (một chuyến tham quan các địa điểm lịch sử bằng ô tô)
-
take take a driving tour (thực hiện/đi một chuyến tham quan bằng ô tô)
-
go on go on a driving tour (đi một chuyến tham quan bằng ô tô)
-
book book a driving tour (đặt trước một chuyến tham quan bằng ô tô)
-
plan plan a driving tour (lập kế hoạch cho một chuyến tham quan bằng ô tô)
-
enjoy enjoy a driving tour (tận hưởng một chuyến tham quan bằng ô tô)
-
for prepare for a driving tour (chuẩn bị cho một chuyến tham quan bằng ô tô)
-
on information on a driving tour (thông tin về một chuyến tham quan bằng ô tô)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving tour
nounMột chuyến đi được thực hiện bằng ô tô, ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.
"We took a driving tour of the national parks."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We took a driving tour of the Scottish Highlands last summer. |
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến du lịch bằng ô tô qua vùng Cao nguyên Scotland vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | Seldom have I enjoyed a driving tour as much as the one we took through Tuscany. |
Hiếm khi tôi thích một chuyến du lịch bằng ô tô nhiều như chuyến đi mà chúng tôi đã thực hiện qua vùng Tuscany. |
| Nghi vấn | Rarely have tourists embarked on such an extensive driving tour without meticulous planning. |
Hiếm khi khách du lịch bắt đầu một chuyến du lịch đường dài rộng lớn như vậy mà không có kế hoạch tỉ mỉ. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had enjoyed a driving tour of the Scottish Highlands the previous summer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tận hưởng một chuyến du lịch bằng xe hơi ở vùng cao nguyên Scotland vào mùa hè trước. |
| Phủ định | He told me that he did not think they would take a driving tour through Europe that year. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ họ sẽ thực hiện một chuyến du lịch bằng xe hơi qua châu Âu năm đó. |
| Nghi vấn | She asked if we had ever considered taking a driving tour along the Pacific Coast Highway. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ cân nhắc thực hiện một chuyến du lịch bằng xe hơi dọc theo Đường cao tốc Bờ biển Thái Bình Dương chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving tour".
