(Top Banner Ad)
driving tour
B1
noun B1 Du lịch

driving tour

UK: /ˈdraɪvɪŋ tʊə/ • US: /ˈdraɪvɪŋ tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi bằng ô tô tour bằng ô tô hành trình khám phá bằng ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trip made in a car, visiting several places.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi được thực hiện bằng ô tô, ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a driving tour of the national parks."

    "Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bằng ô tô qua các công viên quốc gia."

  • "The driving tour included several historical landmarks."

    "Chuyến đi bằng ô tô bao gồm một vài địa danh lịch sử."

  • "We planned a driving tour through the wine region."

    "Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng ô tô xuyên qua vùng rượu vang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, điều khiển (phương tiện); thúc đẩy
Noun driver Tài xế, người lái xe
Adjective driving Liên quan đến việc lái xe, điều khiển (e.g., driving lesson – bài học lái xe)
Noun tour Chuyến tham quan, chuyến du lịch
Verb tour Đi tham quan, đi du lịch
Noun tourist Du khách, khách du lịch
Noun tourism Ngành du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drifan (verb 'to drive')
Old French
tour (noun 'a turn, a trip')
English (Compound)
driving tour

Nguồn gốc của 'driving tour'

'Driving tour' là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, miêu tả một chuyến tham quan bằng phương tiện cơ giới. Phần 'driving' bắt nguồn từ động từ 'to drive' (lái xe), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drifan' (có nghĩa là đẩy, thúc đẩy). Phần 'tour' (chuyến tham quan, hành trình) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng, một chuyến đi), mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'tornus' (bánh xe thợ tiện). Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng là một chuyến đi khám phá nhiều địa điểm khác nhau bằng ô tô hoặc xe máy.

Usage Note

Cụm từ 'driving tour' nhấn mạnh vào việc di chuyển bằng ô tô là phương tiện chính để khám phá các địa điểm khác nhau. Nó thường liên quan đến việc tự lái xe và tự do lựa chọn lộ trình và thời gian dừng chân. Khác với 'road trip' có thể mang ý nghĩa phiêu lưu và không có lịch trình cụ thể, 'driving tour' thường có kế hoạch và mục tiêu tham quan rõ ràng hơn.

Prepositions

on of

'on a driving tour' (trong một chuyến đi bằng ô tô); 'a driving tour of' (một chuyến đi bằng ô tô khám phá khu vực nào đó). Ví dụ: 'We went on a driving tour of Italy.' hoặc 'This is a driving tour of the Scottish Highlands.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driving tour
  • scenic a scenic driving tour
    (một chuyến tham quan bằng ô tô ngắm cảnh đẹp)
  • self-guided a self-guided driving tour
    (một chuyến tham quan bằng ô tô tự hướng dẫn)
  • leisurely a leisurely driving tour
    (một chuyến tham quan bằng ô tô thư thả, không vội vã)
  • private a private driving tour
    (một chuyến tham quan bằng ô tô riêng)
  • historical a historical driving tour
    (một chuyến tham quan các địa điểm lịch sử bằng ô tô)
Verb + driving tour
  • take take a driving tour
    (thực hiện/đi một chuyến tham quan bằng ô tô)
  • go on go on a driving tour
    (đi một chuyến tham quan bằng ô tô)
  • book book a driving tour
    (đặt trước một chuyến tham quan bằng ô tô)
  • plan plan a driving tour
    (lập kế hoạch cho một chuyến tham quan bằng ô tô)
  • enjoy enjoy a driving tour
    (tận hưởng một chuyến tham quan bằng ô tô)
Prepositional Phrase + driving tour
  • for prepare for a driving tour
    (chuẩn bị cho một chuyến tham quan bằng ô tô)
  • on information on a driving tour
    (thông tin về một chuyến tham quan bằng ô tô)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving tour

noun
Lật mặt

Một chuyến đi được thực hiện bằng ô tô, ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.

"We took a driving tour of the national parks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We took a driving tour of the Scottish Highlands last summer.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến du lịch bằng ô tô qua vùng Cao nguyên Scotland vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
Seldom have I enjoyed a driving tour as much as the one we took through Tuscany.
Hiếm khi tôi thích một chuyến du lịch bằng ô tô nhiều như chuyến đi mà chúng tôi đã thực hiện qua vùng Tuscany.
Nghi vấn
Rarely have tourists embarked on such an extensive driving tour without meticulous planning.
Hiếm khi khách du lịch bắt đầu một chuyến du lịch đường dài rộng lớn như vậy mà không có kế hoạch tỉ mỉ.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had enjoyed a driving tour of the Scottish Highlands the previous summer.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tận hưởng một chuyến du lịch bằng xe hơi ở vùng cao nguyên Scotland vào mùa hè trước.
Phủ định
He told me that he did not think they would take a driving tour through Europe that year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ họ sẽ thực hiện một chuyến du lịch bằng xe hơi qua châu Âu năm đó.
Nghi vấn
She asked if we had ever considered taking a driving tour along the Pacific Coast Highway.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ cân nhắc thực hiện một chuyến du lịch bằng xe hơi dọc theo Đường cao tốc Bờ biển Thái Bình Dương chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving tour".

Văn hóa 'Road Trip' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'driving tour' gắn liền với khái niệm 'road trip' – một hành trình dài bằng ô tô với mục đích khám phá nhiều địa điểm, thắng cảnh và trải nghiệm tự do. Nó tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu, khám phá những vùng đất mới và thường được coi là một trải nghiệm gắn kết gia đình hoặc bạn bè. Việc tự lái xe cho phép du khách linh hoạt thay đổi lịch trình và dừng chân ở bất kỳ đâu họ muốn.

Các tuyến đường ngắm cảnh nổi tiếng

Nhiều quốc gia có các tuyến đường được quy hoạch đặc biệt, gọi là 'scenic routes' (tuyến đường ngắm cảnh), dành cho 'driving tour' để du khách có thể thưởng ngoạn cảnh đẹp tự nhiên, di tích lịch sử hoặc các điểm tham quan đặc trưng. Ví dụ, 'Route 66' ở Mỹ hay 'Great Ocean Road' ở Úc là những tuyến đường nổi tiếng thế giới thu hút hàng triệu người mỗi năm đến để trải nghiệm một chuyến 'driving tour' đáng nhớ, khám phá những nét văn hóa và phong cảnh độc đáo.