(Top Banner Ad)
visiting
B1
Động từ (V-ing) B1 Tổng quát

visiting

UK: /ˈvɪzɪtɪŋ/ • US: /ˈvɪzɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thăm đi thăm thăm viếng thỉnh giảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going to see and spend time with (someone) socially.

Vietnamese Meaning

Đi thăm và dành thời gian với (ai đó) một cách thân mật, xã giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am visiting my grandmother this weekend."

    "Tôi sẽ đi thăm bà tôi vào cuối tuần này."

  • "She's visiting her family in Australia."

    "Cô ấy đang đến thăm gia đình ở Úc."

  • "He's a visiting lecturer at the university."

    "Ông ấy là một giảng viên thỉnh giảng tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit Thăm, ghé thăm, viếng thăm
Noun visit Chuyến thăm, sự ghé thăm
Noun visitor Khách, người viếng thăm
Noun visitation Sự viếng thăm (thường mang tính chính thức, tôn giáo hoặc pháp lý); chuyến viếng thăm của một người có quyền giám sát
Adjective visitable Có thể thăm viếng được, thích hợp để thăm viếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visitare
Old French
visiter
Middle English
visiten
English
visit
English
visiting

Từ 'Thấy' đến 'Thăm'

Từ 'visiting' bắt nguồn từ gốc Latinh 'videre' có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Từ đó phát triển thành 'visitare' với nghĩa 'thường xuyên đi xem' hoặc 'thăm viếng'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'visit' và hình thức 'visiting' của nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc 'đến để nhìn, để gặp gỡ ai đó hoặc một nơi nào đó'.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'visit'. Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một kế hoạch trong tương lai gần. Khác với 'visit' (thăm viếng) ở chỗ nó nhấn mạnh tính liên tục hoặc đang diễn ra của hành động.

Prepositions

with

'Visiting with' có nghĩa là dành thời gian để trò chuyện và giao lưu với ai đó. Ví dụ: 'I'm visiting with my parents this weekend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + visiting
  • short short visiting
    (chuyến thăm ngắn)
  • brief brief visiting
    (chuyến thăm ngắn ngủi)
  • long long visiting
    (chuyến thăm dài ngày)
  • extended extended visiting
    (chuyến thăm kéo dài)
  • private private visiting
    (cuộc thăm viếng riêng tư)
  • official official visiting
    (chuyến thăm chính thức)
  • state state visiting
    (chuyến thăm cấp nhà nước)
  • return return visiting
    (chuyến thăm trở lại / chuyến thăm đáp lễ)
Động từ + visiting
  • enjoy enjoy visiting
    (thích thú việc thăm viếng / thích đi thăm)
  • finish finish visiting
    (thăm xong / hoàn thành chuyến thăm)
  • delay delay visiting
    (trì hoãn việc thăm viếng)
  • postpone postpone visiting
    (hoãn việc thăm viếng)
  • avoid avoid visiting
    (tránh việc thăm viếng)
  • look forward to look forward to visiting
    (mong chờ được thăm viếng)
Visiting + Danh từ
  • hours visiting hours
    (giờ thăm nom (bệnh viện, nhà tù))
  • card visiting card
    (danh thiếp (thời xưa), thẻ thăm)
  • nurse visiting nurse
    (y tá đến nhà thăm bệnh nhân)
  • team visiting team
    (đội khách (trong thể thao))
  • professor visiting professor
    (giáo sư thỉnh giảng)
  • scholar visiting scholar
    (học giả thỉnh giảng)
  • artist visiting artist
    (nghệ sĩ khách mời)
  • delegation visiting delegation
    (phái đoàn thăm viếng)

Idioms

  • visiting hours

    giờ thăm nom (bệnh nhân, tù nhân, v.v.)

    "Please check the hospital's visiting hours before you go."

    (Vui lòng kiểm tra giờ thăm nom của bệnh viện trước khi bạn đến.)

  • visiting professor/scholar

    giáo sư/học giả thỉnh giảng (tạm thời ở một trường đại học khác)

    "She is a visiting professor at the University of Cambridge this semester."

    (Cô ấy là giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Cambridge học kỳ này.)

  • visiting team

    đội khách (trong thể thao)

    "The visiting team managed to score a goal in the last minute."

    (Đội khách đã ghi bàn thắng vào phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visiting

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Đi thăm và dành thời gian với (ai đó) một cách thân mật, xã giao.

"I am visiting my grandmother this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is visiting her grandparents this weekend.
Cô ấy sẽ đến thăm ông bà của mình vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not visiting the museum today because it's closed.
Họ không đến thăm bảo tàng hôm nay vì nó đóng cửa.
Nghi vấn
Are you visiting London for the first time?
Bạn đến thăm Luân Đôn lần đầu tiên phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' visiting time is usually on Sundays.
Thời gian đến thăm của gia đình Smiths thường là vào Chủ nhật.
Phủ định
My daughter's visiting her grandparents isn't scheduled for this week.
Việc con gái tôi đến thăm ông bà của nó không được lên lịch cho tuần này.
Nghi vấn
Is the children's visiting their aunt planned for tomorrow?
Việc bọn trẻ đến thăm dì của chúng có được lên kế hoạch cho ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visiting".

Mang quà khi ghé thăm nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt khi được mời đến nhà ai đó, việc mang theo một món quà nhỏ (như chai rượu, bó hoa, món tráng miệng) được coi là cử chỉ lịch sự và thể hiện sự cảm kích. Điều này khác biệt so với một số nơi mà việc tay không đến thăm là bình thường.

Tầm quan trọng của việc hẹn trước và phản hồi

Trong văn hóa phương Tây, việc ghé thăm một cách bất ngờ (drop-in visit) thường không được khuyến khích. Thay vào đó, bạn nên đặt lịch hẹn trước và phản hồi (RSVP) khi được mời để chủ nhà có thể chuẩn bị chu đáo, thể hiện sự tôn trọng thời gian và không gian của họ.