visiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going to see and spend time with (someone) socially.
Vietnamese Meaning
Đi thăm và dành thời gian với (ai đó) một cách thân mật, xã giao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am visiting my grandmother this weekend."
"Tôi sẽ đi thăm bà tôi vào cuối tuần này."
-
"She's visiting her family in Australia."
"Cô ấy đang đến thăm gia đình ở Úc."
-
"He's a visiting lecturer at the university."
"Ông ấy là một giảng viên thỉnh giảng tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | visit | Thăm, ghé thăm, viếng thăm |
| Noun | visit | Chuyến thăm, sự ghé thăm |
| Noun | visitor | Khách, người viếng thăm |
| Noun | visitation | Sự viếng thăm (thường mang tính chính thức, tôn giáo hoặc pháp lý); chuyến viếng thăm của một người có quyền giám sát |
| Adjective | visitable | Có thể thăm viếng được, thích hợp để thăm viếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'visit'. Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một kế hoạch trong tương lai gần. Khác với 'visit' (thăm viếng) ở chỗ nó nhấn mạnh tính liên tục hoặc đang diễn ra của hành động.
Prepositions
'Visiting with' có nghĩa là dành thời gian để trò chuyện và giao lưu với ai đó. Ví dụ: 'I'm visiting with my parents this weekend.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short visiting (chuyến thăm ngắn)
-
brief brief visiting (chuyến thăm ngắn ngủi)
-
long long visiting (chuyến thăm dài ngày)
-
extended extended visiting (chuyến thăm kéo dài)
-
private private visiting (cuộc thăm viếng riêng tư)
-
official official visiting (chuyến thăm chính thức)
-
state state visiting (chuyến thăm cấp nhà nước)
-
return return visiting (chuyến thăm trở lại / chuyến thăm đáp lễ)
-
enjoy enjoy visiting (thích thú việc thăm viếng / thích đi thăm)
-
finish finish visiting (thăm xong / hoàn thành chuyến thăm)
-
delay delay visiting (trì hoãn việc thăm viếng)
-
postpone postpone visiting (hoãn việc thăm viếng)
-
avoid avoid visiting (tránh việc thăm viếng)
-
look forward to look forward to visiting (mong chờ được thăm viếng)
-
hours visiting hours (giờ thăm nom (bệnh viện, nhà tù))
-
card visiting card (danh thiếp (thời xưa), thẻ thăm)
-
nurse visiting nurse (y tá đến nhà thăm bệnh nhân)
-
team visiting team (đội khách (trong thể thao))
-
professor visiting professor (giáo sư thỉnh giảng)
-
scholar visiting scholar (học giả thỉnh giảng)
-
artist visiting artist (nghệ sĩ khách mời)
-
delegation visiting delegation (phái đoàn thăm viếng)
Idioms
-
visiting hours
giờ thăm nom (bệnh nhân, tù nhân, v.v.)
"Please check the hospital's visiting hours before you go."
(Vui lòng kiểm tra giờ thăm nom của bệnh viện trước khi bạn đến.)
-
visiting professor/scholar
giáo sư/học giả thỉnh giảng (tạm thời ở một trường đại học khác)
"She is a visiting professor at the University of Cambridge this semester."
(Cô ấy là giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Cambridge học kỳ này.)
-
visiting team
đội khách (trong thể thao)
"The visiting team managed to score a goal in the last minute."
(Đội khách đã ghi bàn thắng vào phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visiting
Động từ (V-ing)Đi thăm và dành thời gian với (ai đó) một cách thân mật, xã giao.
"I am visiting my grandmother this weekend."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is visiting her grandparents this weekend. |
Cô ấy sẽ đến thăm ông bà của mình vào cuối tuần này. |
| Phủ định | They are not visiting the museum today because it's closed. |
Họ không đến thăm bảo tàng hôm nay vì nó đóng cửa. |
| Nghi vấn | Are you visiting London for the first time? |
Bạn đến thăm Luân Đôn lần đầu tiên phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' visiting time is usually on Sundays. |
Thời gian đến thăm của gia đình Smiths thường là vào Chủ nhật. |
| Phủ định | My daughter's visiting her grandparents isn't scheduled for this week. |
Việc con gái tôi đến thăm ông bà của nó không được lên lịch cho tuần này. |
| Nghi vấn | Is the children's visiting their aunt planned for tomorrow? |
Việc bọn trẻ đến thăm dì của chúng có được lên kế hoạch cho ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visiting".
