(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scenic drive
B1

scenic drive

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi ngắm cảnh tuyến đường ngắm cảnh hành trình ngắm cảnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scenic drive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuyến đi hoặc tuyến đường mang đến những cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.

Definition (English Meaning)

A drive or route that offers beautiful natural views.

Ví dụ Thực tế với 'Scenic drive'

  • "We took a scenic drive through the mountains."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắm cảnh qua những ngọn núi."

  • "The Blue Ridge Parkway is a famous scenic drive in the United States."

    "Blue Ridge Parkway là một con đường ngắm cảnh nổi tiếng ở Hoa Kỳ."

  • "They decided to take a scenic drive instead of flying to their destination."

    "Họ quyết định thực hiện một chuyến đi ngắm cảnh thay vì bay đến đích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scenic drive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

mundane commute(chuyến đi làm nhàm chán)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Phong cảnh

Ghi chú Cách dùng 'Scenic drive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'scenic drive' thường được dùng để mô tả những con đường hoặc tuyến đường được biết đến với vẻ đẹp tự nhiên của chúng. Nó nhấn mạnh trải nghiệm ngắm cảnh trong khi lái xe, chứ không đơn thuần là việc di chuyển từ điểm A đến điểm B. Khác với 'road trip' (chuyến đi đường dài) thường bao gồm nhiều điểm đến và hoạt động, 'scenic drive' tập trung vào việc thưởng thức cảnh quan trên đường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along on

Sử dụng 'along' để chỉ việc lái xe dọc theo một con đường có cảnh đẹp (ví dụ: 'a scenic drive along the coast'). Sử dụng 'on' khi nói về một con đường cụ thể được coi là một scenic drive (ví dụ: 'a scenic drive on Highway 1').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scenic drive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)