(Top Banner Ad)
arabian camel
B1
noun B1 Động vật học, Địa lý

arabian camel

UK: /əˈreɪbiən ˈkæməl/ • US: /əˈreɪbiən ˈkæməl/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà Ả Rập lạc đà một bướu Ả Rập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-humped camel (Camelus dromedarius) native to the arid regions of Arabia and North Africa, widely domesticated for transportation and milk.

Vietnamese Meaning

Lạc đà một bướu (Camelus dromedarius) có nguồn gốc từ các vùng khô cằn của Ả Rập và Bắc Phi, được thuần hóa rộng rãi để vận chuyển và lấy sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arabian camel is well-adapted to survive in the harsh desert environment."

    "Lạc đà Ả Rập thích nghi tốt để tồn tại trong môi trường sa mạc khắc nghiệt."

  • "Arabian camels were historically used for transport across the desert."

    "Lạc đà Ả Rập trong lịch sử được sử dụng để vận chuyển qua sa mạc."

  • "The Arabian camel's hump stores fat, providing energy during long journeys."

    "Bướu của lạc đà Ả Rập tích trữ chất béo, cung cấp năng lượng trong những hành trình dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camel lạc đà
Adjective camel-like giống lạc đà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
جَمَل (jamal)
Latin
camelus
Old French
camel
English
camel
English
arabian camel

Nguồn gốc của 'Arabian Camel'

Từ 'camel' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'jamal' có nghĩa là 'vẻ đẹp', sau đó du nhập vào tiếng Latinh và các ngôn ngữ châu Âu khác. 'Arabian camel' chỉ loài lạc đà một bướu, rất quan trọng trong lịch sử giao thương và vận tải ở các vùng sa mạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'Arabian camel' nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loài lạc đà này, khác biệt với lạc đà hai bướu (Bactrian camel) thường thấy ở Trung Á. 'Arabian camel' thường được dùng thay thế cho 'dromedary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arabian camel
  • strong strong arabian camel
    (lạc đà Ả Rập khỏe mạnh)
  • thirsty thirsty arabian camel
    (lạc đà Ả Rập khát nước)
Verb + arabian camel
  • ride ride an arabian camel
    (cưỡi lạc đà Ả Rập)
  • feed feed an arabian camel
    (cho lạc đà Ả Rập ăn)

Idioms

  • The straw that broke the arabian camel's back

    Giọt nước tràn ly.

    "His constant complaining was the straw that broke the arabian camel's back for me."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn là giọt nước tràn ly đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arabian camel

noun
Lật mặt

Lạc đà một bướu (Camelus dromedarius) có nguồn gốc từ các vùng khô cằn của Ả Rập và Bắc Phi, được thuần hóa rộng rãi để vận chuyển và lấy sữa.

"The Arabian camel is well-adapted to survive in the harsh desert environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spotting Arabian camels wandering in the desert is an exciting experience.
Việc phát hiện lạc đà Ả Rập lang thang trên sa mạc là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
I don't enjoy riding Arabian camels for extended periods.
Tôi không thích cưỡi lạc đà Ả Rập trong thời gian dài.
Nghi vấn
Is observing Arabian camels adapting to the harsh desert environment fascinating to you?
Việc quan sát lạc đà Ả Rập thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt có thú vị với bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arabian camels can survive for long periods without water.
Lạc đà Ả Rập có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước.
Phủ định
The camel might not cross the desert this season.
Con lạc đà có lẽ sẽ không băng qua sa mạc mùa này.
Nghi vấn
Could the arabian camel carry all of our supplies?
Liệu lạc đà Ả Rập có thể chở hết đồ dùng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arabian camel".

Tầm quan trọng của lạc đà Ả Rập

Lạc đà Ả Rập (dromedary) đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và kinh tế của các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi. Chúng được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, di chuyển và cung cấp sữa, thịt và len.