(Top Banner Ad)
drop cloth
B1
noun B1 Xây dựng, Trang trí nhà cửa

drop cloth

UK: /ˈdrɒp ˌklɒθ/ • US: /ˈdrɑːp ˌklɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

tấm vải bạt tấm lót sàn tấm che sơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large piece of cloth or plastic used to protect furniture, floors, etc. from paint or dirt.

Vietnamese Meaning

Một tấm vải hoặc nhựa lớn dùng để bảo vệ đồ đạc, sàn nhà, v.v. khỏi sơn hoặc bụi bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used a drop cloth to protect the carpet while painting the walls."

    "Chúng tôi đã sử dụng một tấm vải bạt để bảo vệ thảm trong khi sơn tường."

  • "Lay down a drop cloth before you start painting."

    "Trải một tấm vải bạt trước khi bạn bắt đầu sơn."

  • "The drop cloth saved the hardwood floor from getting stained."

    "Tấm vải bạt đã cứu sàn gỗ cứng khỏi bị dính bẩn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nhà cửa

Usage Note

Drop cloth thường được sử dụng trong quá trình sơn, sửa chữa nhà cửa để ngăn ngừa sơn hoặc các chất bẩn khác dính vào các bề mặt không mong muốn. Nó thường dày và có khả năng thấm hút nhất định để giữ sơn không bị lan rộng nếu bị đổ.

Prepositions

on over

* on: Đặt drop cloth ON (lên) sàn nhà/ đồ đạc. * over: trải drop cloth OVER (phủ lên) sàn nhà/đồ đạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop cloth

noun
Lật mặt

Một tấm vải hoặc nhựa lớn dùng để bảo vệ đồ đạc, sàn nhà, v.v. khỏi sơn hoặc bụi bẩn.

"We used a drop cloth to protect the carpet while painting the walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had used a drop cloth, I would have avoided staining the floor with paint.
Nếu tôi đã sử dụng tấm vải lót, tôi đã có thể tránh làm bẩn sàn nhà bằng sơn.
Phủ định
If she hadn't forgotten the drop cloth, she wouldn't have had to spend hours cleaning the spilled varnish.
Nếu cô ấy không quên tấm vải lót, cô ấy đã không phải mất hàng giờ để lau dọn lớp véc-ni bị đổ.
Nghi vấn
Would they have protected the furniture if they had remembered to bring the drop cloth?
Họ đã có thể bảo vệ đồ đạc nếu họ nhớ mang theo tấm vải lót chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop cloth".