protective covering
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Protective covering'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật gì đó được sử dụng để bảo vệ một thứ khác khỏi hư hại hoặc tổn thương.
Definition (English Meaning)
Something that is used to protect something else from damage or injury.
Ví dụ Thực tế với 'Protective covering'
-
"The workers wore protective coverings over their faces to avoid inhaling the dust."
"Các công nhân đeo đồ che chắn bảo vệ trên mặt để tránh hít phải bụi."
-
"The tent provides a protective covering from the sun."
"Chiếc lều cung cấp một lớp che chắn bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The packaging acts as a protective covering during shipping."
"Bao bì đóng vai trò như một lớp bảo vệ trong quá trình vận chuyển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Protective covering'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: covering
- Adjective: protective
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Protective covering'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lớp vật liệu hoặc cấu trúc được đặt lên trên hoặc xung quanh một vật thể để bảo vệ nó khỏi các yếu tố bên ngoài. Nó có thể đề cập đến nhiều loại vật liệu, từ quần áo và mũ bảo hiểm đến vỏ bọc và lớp phủ. 'Protective covering' nhấn mạnh chức năng bảo vệ của vật liệu, khác với các 'covering' đơn thuần có thể chỉ mang tính thẩm mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Protective covering for' chỉ rõ đối tượng cần bảo vệ. Ví dụ: 'a protective covering for a phone'. 'Protective covering against' chỉ rõ tác nhân gây hại mà vật liệu bảo vệ chống lại. Ví dụ: 'a protective covering against the rain'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Protective covering'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.