(Top Banner Ad)
protective covering
B1
noun phrase B1 General

protective covering

UK: /prəˈtɛktɪv ˈkʌvərɪŋ/ • US: /prəˈtɛktɪv ˈkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp bảo vệ vật che chắn bảo vệ màng bảo vệ vỏ bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is used to protect something else from damage or injury.

Vietnamese Meaning

Vật gì đó được sử dụng để bảo vệ một thứ khác khỏi hư hại hoặc tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers wore protective coverings over their faces to avoid inhaling the dust."

    "Các công nhân đeo đồ che chắn bảo vệ trên mặt để tránh hít phải bụi."

  • "The tent provides a protective covering from the sun."

    "Chiếc lều cung cấp một lớp che chắn bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The packaging acts as a protective covering during shipping."

    "Bao bì đóng vai trò như một lớp bảo vệ trong quá trình vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Adjective protected Được bảo vệ, được che chở
Verb cover Che phủ, bao phủ, bao bọc
Noun cover Vỏ bọc, lớp che, bìa (sách)
Noun coverage Phạm vi che phủ, độ phủ sóng
Adjective covered Được che phủ, có nắp đậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
English
protect
English
protective
Latin
cooperire
Old French
covrir
English
cover
English
covering
English
protective covering

Nguồn gốc 'protective'

'Protective' xuất phát từ động từ 'protect'. 'Protect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere', nghĩa là 'che chắn phía trước'. Từ này được ghép bởi tiền tố 'pro-' (phía trước) và động từ 'tegere' (che phủ). Vì vậy, 'protective' mang ý nghĩa bảo vệ bằng cách che chắn hoặc che phủ.

Nguồn gốc 'covering'

'Covering' xuất phát từ động từ 'cover'. 'Cover' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cooperire', nghĩa là 'che phủ hoàn toàn'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'co-' (hoàn toàn) và động từ 'operire' (che phủ). 'Covering' sau đó phát triển thành danh từ chỉ vật hay lớp dùng để che phủ, bao bọc.

Sự kết hợp 'protective covering'

'Protective covering' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tính từ 'protective' (có tính bảo vệ) và danh từ 'covering' (vật che phủ). Cụm từ này mô tả một lớp hoặc vật liệu được sử dụng để che chắn và bảo vệ một cái gì đó khỏi hư hại, tác động bên ngoài hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lớp vật liệu hoặc cấu trúc được đặt lên trên hoặc xung quanh một vật thể để bảo vệ nó khỏi các yếu tố bên ngoài. Nó có thể đề cập đến nhiều loại vật liệu, từ quần áo và mũ bảo hiểm đến vỏ bọc và lớp phủ. 'Protective covering' nhấn mạnh chức năng bảo vệ của vật liệu, khác với các 'covering' đơn thuần có thể chỉ mang tính thẩm mỹ.

Prepositions

for against

'Protective covering for' chỉ rõ đối tượng cần bảo vệ. Ví dụ: 'a protective covering for a phone'. 'Protective covering against' chỉ rõ tác nhân gây hại mà vật liệu bảo vệ chống lại. Ví dụ: 'a protective covering against the rain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective covering
  • thick thick protective covering
    (lớp che phủ bảo vệ dày)
  • thin thin protective covering
    (lớp che phủ bảo vệ mỏng)
  • waterproof waterproof protective covering
    (lớp che phủ bảo vệ chống thấm nước)
  • transparent transparent protective covering
    (lớp che phủ bảo vệ trong suốt)
  • durable durable protective covering
    (lớp che phủ bảo vệ bền)
Verb + protective covering
  • provide provide a protective covering
    (cung cấp một lớp che phủ bảo vệ)
  • apply apply a protective covering
    (phủ một lớp che phủ bảo vệ)
  • remove remove the protective covering
    (gỡ bỏ lớp che phủ bảo vệ)
  • wear wear a protective covering
    (mặc/đeo đồ bảo hộ)
protective covering + Prepositional Phrase
  • for protective covering for plants
    (lớp che phủ bảo vệ cho cây trồng)
  • against protective covering against dust
    (lớp che phủ bảo vệ chống bụi)
  • over protective covering over the screen
    (lớp che phủ bảo vệ trên màn hình)

Idioms

  • a protective covering of snow/ice/moss

    một lớp tuyết/băng/rêu bao phủ bảo vệ (thường chỉ lớp tự nhiên che chắn)

    "The delicate plants survived the winter thanks to a thick protective covering of snow."

    (Những cây mỏng manh đã sống sót qua mùa đông nhờ một lớp tuyết dày bao phủ bảo vệ.)

  • act/serve as a protective covering

    đóng vai trò như một lớp che phủ bảo vệ (chức năng của lớp phủ)

    "The canvas served as a protective covering for the furniture during the renovation."

    (Tấm bạt đóng vai trò như một lớp che phủ bảo vệ cho đồ đạc trong quá trình cải tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective covering

noun phrase
Lật mặt

Vật gì đó được sử dụng để bảo vệ một thứ khác khỏi hư hại hoặc tổn thương.

"The workers wore protective coverings over their faces to avoid inhaling the dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers were covering the exposed pipes with protective material yesterday.
Hôm qua, các công nhân xây dựng đang phủ vật liệu bảo vệ lên các đường ống lộ thiên.
Phủ định
She wasn't covering her furniture with protective sheets when the painters arrived.
Cô ấy đã không phủ tấm bảo vệ lên đồ đạc của mình khi những người thợ sơn đến.
Nghi vấn
Were they covering the evidence with a tarp before the police arrived?
Có phải họ đang che đậy bằng chứng bằng tấm bạt trước khi cảnh sát đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective covering".

Tầm quan trọng của Đồ bảo hộ lao động (PPE)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các hoạt động thể thao mạo hiểm, việc sử dụng các 'protective covering' (đồ bảo hộ cá nhân, hay PPE - Personal Protective Equipment) là cực kỳ quan trọng và thường là bắt buộc theo quy định pháp luật. Ví dụ, mũ bảo hiểm khi đi xe máy, kính bảo hộ khi làm việc với máy móc, hoặc găng tay bảo hộ trong phòng thí nghiệm đều là những lớp che phủ bảo vệ thiết yếu để đảm bảo an toàn và sức khỏe.

Bảo quản thực phẩm và di sản

Các loại 'protective covering' đã được sử dụng từ lâu đời để bảo quản thực phẩm và các di sản văn hóa. Ví dụ, việc bọc kín thực phẩm giúp kéo dài thời gian sử dụng, hoặc các vật liệu bảo quản đặc biệt được dùng để che phủ, bảo vệ các bức tượng cổ, tranh vẽ khỏi tác động của thời gian, thời tiết và môi trường, giúp chúng trường tồn qua nhiều thế kỷ.