(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tarpaulin
B1

tarpaulin

noun

Nghĩa tiếng Việt

bạt tấm bạt áo mưa (lớn) vải bạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tarpaulin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải bạt chống thấm nước, thường được làm bằng vải bố hoặc nhựa, được sử dụng làm vật che phủ.

Definition (English Meaning)

A heavy-duty waterproof cloth, often made of canvas or plastic, used as a covering.

Ví dụ Thực tế với 'Tarpaulin'

  • "We covered the woodpile with a tarpaulin to keep it dry."

    "Chúng tôi che đống gỗ bằng tấm bạt để giữ cho nó khô ráo."

  • "The construction workers used a tarpaulin to protect the exposed brickwork from the rain."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng tấm bạt để bảo vệ phần gạch lộ ra khỏi mưa."

  • "The farmer spread a tarpaulin on the ground to collect the fallen apples."

    "Người nông dân trải một tấm bạt trên mặt đất để thu gom những quả táo rụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tarpaulin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tarpaulin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tarp(bạt)
canvas(vải bạt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tent(lều)
awning(mái hiên)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Nông nghiệp Vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Tarpaulin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tarpaulin được sử dụng để bảo vệ đồ vật khỏi thời tiết xấu, chẳng hạn như mưa, gió và nắng. Thường được dùng để che phủ hàng hóa vận chuyển, vật liệu xây dựng, hoặc làm lều tạm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under over

Under: Khi tarpaulin được đặt phía dưới vật gì đó để bảo vệ nó khỏi ẩm ướt hoặc bụi bẩn từ mặt đất (ví dụ: trải tarpaulin under gỗ để tránh gỗ bị ẩm). Over: Khi tarpaulin được đặt phía trên vật gì đó để che chắn (ví dụ: phủ tarpaulin over một chiếc xe tải để bảo vệ hàng hóa khỏi mưa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tarpaulin'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have covered the equipment with a new tarpaulin.
Các công nhân xây dựng đã che phủ thiết bị bằng một tấm bạt mới.
Phủ định
The campers haven't used the tarpaulin during their trip.
Những người cắm trại đã không sử dụng tấm bạt trong chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Has the farmer repaired the old tarpaulin?
Người nông dân đã sửa tấm bạt cũ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)