(Top Banner Ad)
tarpaulin
B1
noun B1 Xây dựng, Nông nghiệp, Vận tải

tarpaulin

UK: /tɑːˈpɔːlɪn/ • US: /tɑːrˈpɔːlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bạt tấm bạt áo mưa (lớn) vải bạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy-duty waterproof cloth, often made of canvas or plastic, used as a covering.

Vietnamese Meaning

Một loại vải bạt chống thấm nước, thường được làm bằng vải bố hoặc nhựa, được sử dụng làm vật che phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We covered the woodpile with a tarpaulin to keep it dry."

    "Chúng tôi che đống gỗ bằng tấm bạt để giữ cho nó khô ráo."

  • "The construction workers used a tarpaulin to protect the exposed brickwork from the rain."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng tấm bạt để bảo vệ phần gạch lộ ra khỏi mưa."

  • "The farmer spread a tarpaulin on the ground to collect the fallen apples."

    "Người nông dân trải một tấm bạt trên mặt đất để thu gom những quả táo rụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarp Tấm bạt (thường là phiên bản ngắn gọn của tarpaulin)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nông nghiệp, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
palling
Middle English
tar

Nguồn gốc của 'tarpaulin'

Từ 'tarpaulin' kết hợp giữa 'tar' (hắc ín) và 'palling' (vải che phủ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ loại vải bạt được tráng hắc ín để chống thấm nước, thường dùng trên tàu thuyền để bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết xấu. Từ này phản ánh rõ công dụng ban đầu của nó như một vật liệu che chắn thiết yếu.

Usage Note

Tarpaulin được sử dụng để bảo vệ đồ vật khỏi thời tiết xấu, chẳng hạn như mưa, gió và nắng. Thường được dùng để che phủ hàng hóa vận chuyển, vật liệu xây dựng, hoặc làm lều tạm.

Prepositions

under over

Under: Khi tarpaulin được đặt phía dưới vật gì đó để bảo vệ nó khỏi ẩm ướt hoặc bụi bẩn từ mặt đất (ví dụ: trải tarpaulin under gỗ để tránh gỗ bị ẩm). Over: Khi tarpaulin được đặt phía trên vật gì đó để che chắn (ví dụ: phủ tarpaulin over một chiếc xe tải để bảo vệ hàng hóa khỏi mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarpaulin
  • heavy-duty heavy-duty tarpaulin
    (bạt chịu lực cao)
  • waterproof waterproof tarpaulin
    (bạt chống thấm nước)
  • large large tarpaulin
    (tấm bạt lớn)
Verb + tarpaulin
  • cover cover something with a tarpaulin
    (che phủ cái gì đó bằng bạt)
  • spread spread a tarpaulin
    (trải bạt)
  • secure secure the tarpaulin
    (cố định tấm bạt)

Idioms

  • Under the tarpaulin

    Ẩn mình, che giấu bản thân hoặc hoạt động khỏi sự chú ý.

    "The smugglers were operating under the tarpaulin of a legitimate business."

    (Những kẻ buôn lậu hoạt động dưới lớp vỏ bọc của một doanh nghiệp hợp pháp.)

  • As slow as watching tarpaulin dry

    Một việc gì đó cực kỳ chậm chạp và nhàm chán.

    "Waiting for the government's approval is as slow as watching tarpaulin dry."

    (Việc chờ đợi sự chấp thuận của chính phủ chậm chạp như xem bạt khô vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarpaulin

noun
Lật mặt

Một loại vải bạt chống thấm nước, thường được làm bằng vải bố hoặc nhựa, được sử dụng làm vật che phủ.

"We covered the woodpile with a tarpaulin to keep it dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have covered the equipment with a new tarpaulin.
Các công nhân xây dựng đã che phủ thiết bị bằng một tấm bạt mới.
Phủ định
The campers haven't used the tarpaulin during their trip.
Những người cắm trại đã không sử dụng tấm bạt trong chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Has the farmer repaired the old tarpaulin?
Người nông dân đã sửa tấm bạt cũ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarpaulin".

Sử dụng trong nông nghiệp

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, tarpaulin (bạt) được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để che chắn nông sản khỏi mưa, nắng, và côn trùng, giúp bảo quản chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng của nông sản.

Ứng dụng trong xây dựng

Trong ngành xây dựng, tarpaulin (bạt) được dùng để che chắn công trình, bảo vệ vật liệu xây dựng khỏi thời tiết và giảm thiểu bụi bẩn ra môi trường xung quanh. Nó cũng giúp đảm bảo an toàn cho công nhân và người dân.