(Top Banner Ad)
drop out
B2
Động từ B2 Giáo dục

drop out

UK: /ˈdrɒp aʊt/ • US: /ˈdrɑːp aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ học bỏ dở từ bỏ giữa chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from something (such as a competition, school, or activity) before it is finished.

Vietnamese Meaning

Bỏ dở, bỏ học, rút lui khỏi một hoạt động hoặc khóa học trước khi hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dropped out of high school because he needed to work and support his family."

    "Anh ấy đã bỏ học cấp ba vì cần phải đi làm và hỗ trợ gia đình."

  • "Many students drop out of college due to financial difficulties."

    "Nhiều sinh viên bỏ học đại học do khó khăn tài chính."

  • "He was considered a drop out, but he went on to start a successful business."

    "Anh ấy từng bị coi là một kẻ bỏ học, nhưng sau đó đã khởi nghiệp một doanh nghiệp thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dropout Người bỏ học/bỏ cuộc; hành động bỏ học/bỏ cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreupaną*
Old English
dropian
Proto-Germanic
*ūt*
Old English
ūt
Modern English
drop out

Nguồn gốc của 'drop out'

Cụm động từ 'drop out' kết hợp từ động từ 'drop' (rơi, bỏ) và giới từ 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó có thể mô tả hành động vật lý rơi ra khỏi một thứ gì đó, như một giọt nước rơi khỏi bề mặt. Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nghĩa bóng 'rời bỏ, rút lui khỏi một nhóm, một hoạt động hoặc một tổ chức' trở nên phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh học hành hoặc các cuộc đua, ám chỉ việc ngừng tham gia và tách ra khỏi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc bỏ học (từ trường học, đại học) nhưng cũng có thể áp dụng cho các hoạt động khác như cuộc thi, dự án,... 'Drop out' nhấn mạnh hành động từ bỏ giữa chừng, không hoàn thành mục tiêu ban đầu. Khác với 'quit' (bỏ việc, từ bỏ), 'drop out' mang ý nghĩa dang dở và thường liên quan đến việc tham gia một quá trình kéo dài.

Prepositions

of from

'Drop out of' thường được sử dụng khi nói về việc bỏ học hoặc rút khỏi một tổ chức. Ví dụ: 'He dropped out of college.' 'Drop out from' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn, có thể thấy trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drop out
  • decide to decide to drop out
    (quyết định bỏ học/bỏ cuộc)
  • be forced to be forced to drop out
    (bị buộc phải bỏ học/bỏ cuộc)
  • have to have to drop out
    (phải bỏ học/bỏ cuộc)
  • threaten to threaten to drop out
    (đe dọa bỏ học/bỏ cuộc)
drop out + Prepositional Phrase
  • of school drop out of school
    (bỏ học (trường học phổ thông))
  • of college drop out of college
    (bỏ học cao đẳng/đại học)
  • of university drop out of university
    (bỏ học đại học)
  • of a race drop out of a race
    (rút lui khỏi cuộc đua)
  • of the competition drop out of the competition
    (rút lui khỏi cuộc thi)
  • of society drop out of society
    (từ bỏ cuộc sống xã hội (sống ẩn dật))

Idioms

  • drop out of the rat race

    rút lui khỏi cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt (để tìm kiếm cuộc sống an yên hơn)

    "He decided to drop out of the rat race and move to a quiet village."

    (Anh ấy quyết định rời bỏ cuộc sống bon chen và chuyển đến một ngôi làng yên bình.)

  • drop out of sight

    biến mất, không còn xuất hiện công khai nữa; trở nên ít được biết đến hoặc ít được nhìn thấy

    "After the scandal, the celebrity dropped out of sight for several months."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã biến mất khỏi tầm mắt công chúng trong vài tháng.)

  • drop out of contention

    rút lui khỏi cuộc đua giành chiến thắng; không còn khả năng chiến thắng

    "After a series of poor performances, the team dropped out of contention for the championship."

    (Sau hàng loạt màn trình diễn tệ hại, đội đó đã không còn khả năng cạnh tranh chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop out

Động từ
Lật mặt

Bỏ dở, bỏ học, rút lui khỏi một hoạt động hoặc khóa học trước khi hoàn thành.

"He dropped out of high school because he needed to work and support his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he didn't study, he had to drop out of school.
Vì anh ấy không học, anh ấy đã phải bỏ học.
Phủ định
Unless the university offers him financial aid, he will not drop out.
Trừ khi trường đại học hỗ trợ tài chính cho anh ấy, anh ấy sẽ không bỏ học.
Nghi vấn
If you drop out of college, will you regret it later?
Nếu bạn bỏ học đại học, bạn có hối hận sau này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had dropped out of college, he would be working at the factory now.
Nếu anh ấy đã bỏ học đại học, thì giờ anh ấy đang làm việc ở nhà máy.
Phủ định
If she hadn't dropped out of the competition due to injury, she might be a famous athlete now.
Nếu cô ấy không bỏ cuộc thi vì chấn thương, thì giờ cô ấy có lẽ đã là một vận động viên nổi tiếng.
Nghi vấn
If they had dropped out of the project, would we still be on schedule?
Nếu họ đã rút khỏi dự án, chúng ta có còn đúng tiến độ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to drop out of college after the first semester.
Anh ấy quyết định bỏ học đại học sau học kỳ đầu tiên.
Phủ định
Not only did he drop out of college, but he also lost his job.
Không chỉ bỏ học đại học, anh ấy còn mất việc.
Nghi vấn
Should he drop out of school, what would he do next?
Nếu anh ấy bỏ học, anh ấy sẽ làm gì tiếp theo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to drop out of college to pursue his dreams.
Anh ấy quyết định bỏ học đại học để theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
They didn't drop out of the competition despite facing many challenges.
Họ đã không bỏ cuộc trong cuộc thi mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách.
Nghi vấn
Did she drop out of school because of financial problems?
Cô ấy có bỏ học vì vấn đề tài chính không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to drop out of college after his first year.
Anh ấy quyết định bỏ học đại học sau năm đầu tiên.
Phủ định
Didn't she drop out of the race due to injury?
Cô ấy đã không bỏ cuộc đua vì chấn thương sao?
Nghi vấn
Will they drop out of the project if the funding is cut?
Liệu họ sẽ rút khỏi dự án nếu nguồn tài trợ bị cắt giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop out".

Hiện tượng 'Dropout' trong Giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'dropout' (người bỏ học) là một vấn đề xã hội quan trọng. Mặc dù có những tấm gương thành công rực rỡ như Bill Gates hay Mark Zuckerberg (những người bỏ học đại học), nhưng đối với phần lớn, việc bỏ học cấp 3 hoặc đại học thường dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định, thu nhập thấp hơn và ít cơ hội thăng tiến. Các chương trình 'dropout prevention' (phòng chống bỏ học) được triển khai rộng rãi để hỗ trợ học sinh và sinh viên hoàn thành chương trình học.

'Dropping Out' trong văn hóa phản kháng thập niên 60

Vào những năm 1960, thuật ngữ 'drop out' còn mang một ý nghĩa đặc biệt trong phong trào phản văn hóa (counter-culture). Nó không chỉ đơn thuần là việc rời bỏ trường học hay công việc, mà còn là một lối sống, một tuyên bố từ chối các giá trị và khuôn mẫu của xã hội tiêu chuẩn. Những người 'drop out' trong bối cảnh này thường tìm cách sống một cuộc đời khác biệt, theo đuổi chủ nghĩa tự do cá nhân, hòa bình, hoặc các giá trị cộng đồng thay vì vật chất.