(Top Banner Ad)
trounce
C1
Động từ C1 Tổng quát

trounce

UK: /traʊns/ • US: /traʊns/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại tan tác vùi dập hạ đo ván đè bẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defeat heavily; thrash.

Vietnamese Meaning

Đánh bại một cách nặng nề; vùi dập, hạ đo ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team trounced the opposing side 5-0."

    "Đội của chúng tôi đã vùi dập đội đối phương với tỷ số 5-0."

  • "The government was trounced in the recent election."

    "Chính phủ đã bị đánh bại thảm hại trong cuộc bầu cử gần đây."

  • "He trounced his opponent in the debate."

    "Anh ấy đã đánh bại đối thủ trong cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trounce đánh bại, đánh đòn (ai đó/một đội) một cách hoàn toàn và dễ dàng
Noun trouncing một trận thua tan tác; một sự đánh bại hoàn toàn (Ví dụ: give someone a trouncing)
Adjective trouncing mang tính đánh bại hoàn toàn, áp đảo (thường dùng ở dạng participle: a trouncing victory)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
trounce

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'trounce' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'transe' (đánh đập) trong tiếng Anh cũ hoặc 'tronçonner' (tiếng Pháp cổ, có nghĩa là cắt xén). Dù nguồn gốc không rõ ràng, ý nghĩa 'đánh bại hoàn toàn' của nó đã được củng cố và sử dụng rộng rãi theo thời gian.

Usage Note

Từ 'trounce' mang nghĩa đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn và dễ dàng, thường trong một cuộc thi đấu, bầu cử hoặc tranh luận. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về trình độ hoặc sức mạnh giữa hai bên. Khác với 'defeat' chỉ đơn thuần là đánh bại, 'trounce' gợi ý sự áp đảo, không cho đối phương cơ hội lật ngược tình thế. So với 'thrash', 'trounce' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • opponent trounce an opponent
    (đánh bại một đối thủ một cách áp đảo)
  • team trounce a team
    (đánh bại một đội một cách tan tác)
  • opposition trounce the opposition
    (đánh bại phe đối lập/đối thủ một cách triệt để)
Adverb + Verb
  • soundly trounce someone soundly
    (đánh bại ai đó một cách hoàn toàn và thuyết phục)
  • decisively trounce someone decisively
    (đánh bại ai đó một cách dứt khoát)
  • handily trounce someone handily
    (đánh bại ai đó một cách dễ dàng và rõ ràng)

Idioms

  • give someone a trouncing

    đánh bại ai đó một trận tơi bời; cho ai đó một bài học nhớ đời (thường trong thi đấu hoặc tranh luận)

    "Our team gave them a trouncing in the final match, winning 5-0."

    (Đội của chúng tôi đã cho họ một trận thua tan tác trong trận chung kết, thắng 5-0.)

  • trounce the competition

    đánh bại tất cả đối thủ/đối thủ cạnh tranh một cách áp đảo

    "The new product trounced the competition in terms of sales."

    (Sản phẩm mới đã vượt mặt mọi đối thủ cạnh tranh về doanh số.)

  • trounce someone at something

    đánh bại ai đó trong một lĩnh vực cụ thể một cách dễ dàng và hoàn toàn

    "She trounced me at chess every time we played."

    (Cô ấy luôn đánh bại tôi trong cờ vua mỗi khi chúng tôi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trounce

Động từ
Lật mặt

Đánh bại một cách nặng nề; vùi dập, hạ đo ván.

"Our team trounced the opposing side 5-0."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the other team had practiced diligently, our team managed to trounce them because we had a better strategy.
Mặc dù đội kia đã luyện tập chăm chỉ, đội của chúng tôi vẫn đánh bại họ dễ dàng vì chúng tôi có một chiến lược tốt hơn.
Phủ định
Even though the game was close, our team didn't trounce the opponent; instead, we barely won.
Mặc dù trận đấu diễn ra sít sao, đội của chúng tôi đã không đánh bại đối thủ một cách dễ dàng; thay vào đó, chúng tôi chỉ thắng sát nút.
Nghi vấn
If we train harder, will we be able to trounce the opposing team in the next competition?
Nếu chúng ta luyện tập chăm chỉ hơn, liệu chúng ta có thể đánh bại đội đối phương một cách dễ dàng trong cuộc thi tiếp theo không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of training, she enjoys trouncing her opponents in every competition.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy thích đánh bại đối thủ của mình trong mọi cuộc thi.
Phủ định
He avoids trouncing inexperienced players, preferring to offer them guidance.
Anh ấy tránh đánh bại những người chơi thiếu kinh nghiệm, thích đưa ra lời khuyên cho họ hơn.
Nghi vấn
Is trouncing the competition the only way to measure success?
Có phải đánh bại đối thủ là cách duy nhất để đo lường thành công?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had practiced harder, they would trounce their opponents now.
Nếu đội đã luyện tập chăm chỉ hơn, họ sẽ đánh bại đối thủ của họ bây giờ.
Phủ định
If she hadn't stayed up all night, she wouldn't trounce me at chess right now.
Nếu cô ấy không thức khuya, cô ấy sẽ không đánh bại tôi trong cờ vua ngay bây giờ.
Nghi vấn
If he had studied the manual, would he be able to trounce the competition?
Nếu anh ấy đã nghiên cứu hướng dẫn sử dụng, liệu anh ấy có thể đánh bại đối thủ cạnh tranh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced chess player will trounce any amateur.
Người chơi cờ có kinh nghiệm sẽ đánh bại bất kỳ người chơi nghiệp dư nào.
Phủ định
He did not trounce his opponent as easily as he thought he would.
Anh ấy đã không đánh bại đối thủ của mình dễ dàng như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Did the home team trounce their rivals in the final match?
Đội nhà có đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to trounce their opponents in the final game.
Đội tuyển sẽ đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.
Phủ định
They are not going to trounce us; we've trained hard.
Họ sẽ không đánh bại chúng ta; chúng ta đã luyện tập chăm chỉ.
Nghi vấn
Are we going to trounce them or will they put up a good fight?
Chúng ta sẽ đánh bại họ hay họ sẽ chiến đấu hết mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trounce".

Tinh thần cạnh tranh trong thể thao

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc 'trounce' một đối thủ (thắng áp đảo) thường được xem là dấu hiệu của sức mạnh vượt trội và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Một chiến thắng 'trouncing' không chỉ đơn thuần là thắng lợi mà còn là một tuyên bố về ưu thế không thể chối cãi, mang lại niềm tự hào lớn cho đội chiến thắng và người hâm mộ. Nó thể hiện đỉnh cao của sự thành công trong cạnh tranh.

Trong chính trị và tranh luận công khai

Ngoài thể thao, 'trounce' cũng thường được dùng để mô tả một chiến thắng bầu cử áp đảo, một cuộc tranh luận mà một bên hoàn toàn lấn át bên kia, hoặc một dự luật được thông qua với đa số phiếu tuyệt đối. Điều này phản ánh giá trị của việc thuyết phục và thống trị ý kiến công chúng trong các xã hội dân chủ, nơi kết quả rõ ràng và quyết định cao được đánh giá rất cao.