(Top Banner Ad)
drudging
B2
adjective B2 Công việc/Cuộc sống

drudging

UK: /ˈdrʌdʒɪŋ/ • US: /ˈdrʌdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cặm cụi làm việc lao động chân tay vất vả làm việc quần quật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or characterized by hard, menial, or tedious work.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là công việc vất vả, tầm thường hoặc tẻ nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cleaning the attic was a drudging task."

    "Dọn dẹp gác mái là một công việc vất vả và tẻ nhạt."

  • "After years of drudging in the factory, he finally retired."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả trong nhà máy, cuối cùng ông cũng nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drudge Làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, vất vả
Noun drudge Người làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt; công việc nặng nhọc
Noun drudgery Công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, cực nhọc; sự lam lũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
druggen
English
drudge

Nguồn gốc của 'drudge'

Từ 'drudge' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 15), nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn chưa rõ ràng. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Hà Lan Trung cổ như 'drogen' (có nghĩa là kéo, mang vác) hoặc một từ tiếng German thấp có nghĩa tương tự. Ban đầu, nó dùng để chỉ người làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, hoặc hành động làm những công việc như vậy.

Usage Note

Tính từ "drudging" mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự nỗ lực lớn, thường là nhàm chán và không được đánh giá cao. Nó nhấn mạnh tính chất nặng nhọc và thiếu hấp dẫn của công việc. So với các từ như "laborious" (cần nhiều lao động) hay "arduous" (khó khăn, gian khổ), "drudging" tập trung hơn vào sự đơn điệu và thiếu hứng thú.
"Drudging" (dạng hiện tại phân từ của "drudge") nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc làm những công việc nặng nhọc và không thú vị. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự mệt mỏi và chán nản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • drudging drudging work
    (công việc nặng nhọc, tẻ nhạt)
  • drudging drudging tasks
    (nhiệm vụ cực nhọc, đơn điệu)
  • drudging drudging existence
    (cuộc sống cực nhọc, lao động khổ sai)
  • drudging drudging life
    (cuộc đời lao động vất vả)
  • drudging drudging routine
    (thói quen làm việc đơn điệu, nhàm chán)
Verb phrase
  • drudging be drudging away
    (miệt mài làm việc nặng nhọc)
  • drudging keep drudging on
    (tiếp tục làm công việc vất vả)

Idioms

  • drudging away at something

    miệt mài làm việc nặng nhọc, tẻ nhạt một cách không ngừng

    "She spent her days drudging away at the laundry, trying to make ends meet."

    (Cô ấy đã dành cả ngày miệt mài giặt giũ, cố gắng kiếm sống.)

  • lead a drudging existence

    sống một cuộc đời lam lũ, vất vả và đơn điệu

    "Many people in developing countries lead a drudging existence, with little hope for change."

    (Nhiều người ở các nước đang phát triển phải sống một cuộc đời lam lũ, ít hy vọng thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drudging

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là công việc vất vả, tầm thường hoặc tẻ nhạt.

"Cleaning the attic was a drudging task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the drudging work of data entry incredibly boring.
Anh ấy thấy công việc nhập liệu nhàm chán đến phát ngán.
Phủ định
Only after years of drudging did she finally achieve her dream of becoming a novelist.
Chỉ sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy mới thực hiện được ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.
Nghi vấn
Should you drudge through this project, what will you do afterwards?
Nếu bạn phải làm việc cật lực để hoàn thành dự án này, bạn sẽ làm gì sau đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drudging".

Giá trị của Lao động Chân tay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'drudging' thường liên quan đến các công việc chân tay, lặp đi lặp lại và ít được trả lương, thường bị coi là kém giá trị hơn các công việc trí óc. Tuy nhiên, những công việc này lại đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì xã hội và nền kinh tế.

Khát vọng vượt thoát khỏi cuộc sống lao động vất vả

Khái niệm 'drudging' thường gắn liền với mong muốn thoát khỏi một cuộc sống nặng nhọc, đơn điệu thông qua giáo dục, nỗ lực cá nhân hoặc tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh, nơi các nhân vật thường cố gắng vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn.