drudging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là công việc vất vả, tầm thường hoặc tẻ nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cleaning the attic was a drudging task."
"Dọn dẹp gác mái là một công việc vất vả và tẻ nhạt."
-
"After years of drudging in the factory, he finally retired."
"Sau nhiều năm làm việc vất vả trong nhà máy, cuối cùng ông cũng nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drudge | Làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, vất vả |
| Noun | drudge | Người làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt; công việc nặng nhọc |
| Noun | drudgery | Công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, cực nhọc; sự lam lũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "drudging" mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự nỗ lực lớn, thường là nhàm chán và không được đánh giá cao. Nó nhấn mạnh tính chất nặng nhọc và thiếu hấp dẫn của công việc. So với các từ như "laborious" (cần nhiều lao động) hay "arduous" (khó khăn, gian khổ), "drudging" tập trung hơn vào sự đơn điệu và thiếu hứng thú.
"Drudging" (dạng hiện tại phân từ của "drudge") nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc làm những công việc nặng nhọc và không thú vị. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự mệt mỏi và chán nản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drudging drudging work (công việc nặng nhọc, tẻ nhạt)
-
drudging drudging tasks (nhiệm vụ cực nhọc, đơn điệu)
-
drudging drudging existence (cuộc sống cực nhọc, lao động khổ sai)
-
drudging drudging life (cuộc đời lao động vất vả)
-
drudging drudging routine (thói quen làm việc đơn điệu, nhàm chán)
-
drudging be drudging away (miệt mài làm việc nặng nhọc)
-
drudging keep drudging on (tiếp tục làm công việc vất vả)
Idioms
-
drudging away at something
miệt mài làm việc nặng nhọc, tẻ nhạt một cách không ngừng
"She spent her days drudging away at the laundry, trying to make ends meet."
(Cô ấy đã dành cả ngày miệt mài giặt giũ, cố gắng kiếm sống.)
-
lead a drudging existence
sống một cuộc đời lam lũ, vất vả và đơn điệu
"Many people in developing countries lead a drudging existence, with little hope for change."
(Nhiều người ở các nước đang phát triển phải sống một cuộc đời lam lũ, ít hy vọng thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drudging
adjectiveLiên quan đến hoặc có đặc điểm là công việc vất vả, tầm thường hoặc tẻ nhạt.
"Cleaning the attic was a drudging task."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found the drudging work of data entry incredibly boring. |
Anh ấy thấy công việc nhập liệu nhàm chán đến phát ngán. |
| Phủ định | Only after years of drudging did she finally achieve her dream of becoming a novelist. |
Chỉ sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy mới thực hiện được ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia. |
| Nghi vấn | Should you drudge through this project, what will you do afterwards? |
Nếu bạn phải làm việc cật lực để hoàn thành dự án này, bạn sẽ làm gì sau đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drudging".
