(Top Banner Ad)
toiling
B2
Verb (participle) B2 Công việc/Lao động

toiling

UK: /ˈtɔɪlɪŋ/ • US: /ˈtɔɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc vất vả lao động cực nhọc cặm cụi làm việc bán mặt cho đất, bán lưng cho trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working extremely hard or incessantly.

Vietnamese Meaning

Làm việc cực kỳ vất vả và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was toiling in the fields all day under the scorching sun."

    "Anh ấy đã làm việc vất vả trên đồng ruộng cả ngày dưới cái nắng như thiêu đốt."

  • "The farmers were toiling to harvest the crops before the storm arrived."

    "Những người nông dân đang vất vả thu hoạch mùa màng trước khi cơn bão ập đến."

  • "She was toiling away at her computer, trying to meet the deadline."

    "Cô ấy đang cặm cụi làm việc trên máy tính, cố gắng hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toil Sự lao động vất vả, công việc cực nhọc (lao động, công việc)
Verb toil Lao động vất vả, làm việc cực nhọc (lao động, làm việc)
Adjective toilsome Khó nhọc, vất vả (khó nhọc, vất vả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tulōną
Old English
tilian
Middle English
toilen
English
toil

Nguồn Gốc Của 'Toil'

Từ 'toil' bắt nguồn từ tiếng German cổ, *tulōną, có nghĩa là 'kéo' hoặc 'làm việc vất vả'. Nó ám chỉ sự nỗ lực không ngừng nghỉ, thường là trong công việc nặng nhọc. Trong tiếng Việt, nó gần nghĩa với 'lao động vất vả' hoặc 'chật vật'.

Usage Note

Toiling nhấn mạnh sự vất vả, mệt nhọc và kéo dài của công việc. Khác với 'working hard' chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ, 'toiling' mang sắc thái của sự kiệt sức và khó khăn. Thường dùng trong các ngữ cảnh nói về lao động chân tay nặng nhọc, hoặc những công việc trí óc đòi hỏi sự tập trung và kiên trì cao độ trong thời gian dài.

Prepositions

at away

'Toiling at' thường được dùng để chỉ một công việc, dự án cụ thể. 'Toiling away' nhấn mạnh việc làm việc liên tục và vất vả, thường là một mình, để đạt được một mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toiling
  • Busy toiling
    (Bận rộn làm việc quần quật)
  • Hard toiling
    (Chăm chỉ làm việc)
Verb + toiling
  • Spend years toiling
    (Dành nhiều năm lao động vất vả)
  • Continue toiling
    (Tiếp tục lao động vất vả)

Idioms

  • Toil and trouble

    Khó khăn và rắc rối (khó khăn, rắc rối)

    "The project was full of toil and trouble."

    (Dự án đầy rẫy những khó khăn và rắc rối.)

  • To toil away

    Làm việc cật lực, vất vả trong thời gian dài (làm việc cật lực)

    "He toiled away at his desk all day."

    (Anh ấy cặm cụi làm việc tại bàn cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toiling

Verb (participle)
Lật mặt

Làm việc cực kỳ vất vả và liên tục.

"He was toiling in the fields all day under the scorching sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers are toiling in the fields: they are working hard to ensure a bountiful harvest.
Những người nông dân đang vất vả trên cánh đồng: họ đang làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
Phủ định
She wasn't toiling away at her desk: instead, she was enjoying a well-deserved break in the garden.
Cô ấy không vất vả làm việc ở bàn làm việc: thay vào đó, cô ấy đang tận hưởng một kỳ nghỉ xứng đáng trong vườn.
Nghi vấn
Are they toiling in vain: will their efforts ultimately prove fruitless?
Có phải họ đang vất vả vô ích: liệu những nỗ lực của họ cuối cùng sẽ trở nên vô ích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toiling".

Giá trị của sự cần cù

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cần cù và làm việc chăm chỉ được coi trọng. Người ta tin rằng 'no pain, no gain' (không có khó khăn, không có thành công). Điều này phản ánh trong cách họ tiếp cận công việc và cuộc sống.