slaving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Working very hard and for long hours, often doing unpleasant work.
Vietnamese Meaning
Làm việc cực nhọc, vất vả và trong thời gian dài, thường là những công việc không mấy dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was slaving in the kitchen all morning preparing the feast."
"Cô ấy đã phải vất vả trong bếp cả buổi sáng để chuẩn bị bữa tiệc."
-
"I've been slaving away at this project for weeks and I'm still not finished."
"Tôi đã cật lực làm dự án này trong nhiều tuần rồi mà vẫn chưa xong."
-
"They were slaving over hot stoves all day to feed the hungry crowds."
"Họ đã phải vất vả bên những bếp lò nóng hổi cả ngày để nuôi đám đông đói khát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slave | nô lệ |
| Verb | slave | làm việc cực nhọc, vất vả như nô lệ |
| Noun | slavery | chế độ nô lệ; sự nô dịch |
| Verb | enslave | bắt làm nô lệ; nô dịch hóa |
| Noun | enslavement | sự nô dịch; tình trạng bị nô lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Slaving" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự làm việc quá sức, không được đền đáp xứng đáng, hoặc bị ép buộc. Nó khác với "working hard" ở chỗ nhấn mạnh sự mệt mỏi, chán nản và thiếu tự do. Thường được dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực về công việc.
Prepositions
Khi dùng với "away", nó nhấn mạnh việc dành toàn bộ thời gian và sức lực cho công việc đó. Ví dụ: "She's slaving away at her desk all day." (Cô ấy cắm mặt vào bàn làm việc cả ngày). Khi dùng với "over", nó nhấn mạnh việc làm việc quá sức cho một thứ gì đó, thường là một dự án hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: "He's slaving over this report." (Anh ấy đang làm việc cật lực cho báo cáo này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep slaving away (cứ tiếp tục miệt mài làm việc, làm việc không ngừng nghỉ)
-
always always slaving away (luôn luôn cặm cụi làm việc, lúc nào cũng làm việc cực nhọc)
-
away slaving away (miệt mài làm việc cực nhọc, quần quật làm việc)
-
over slaving over [something] (cặm cụi làm việc gì đó (thường mất nhiều công sức, thời gian, và sự kiên nhẫn))
Idioms
-
slaving away
làm việc cực nhọc, miệt mài không ngừng nghỉ, quần quật làm việc
"She spent the whole weekend slaving away at her thesis."
(Cô ấy đã dành cả cuối tuần miệt mài làm luận văn của mình.)
-
slaving over a hot stove/computer/etc.
cặm cụi làm việc (nấu nướng, viết lách, v.v.) trong một thời gian dài, thường là mệt mỏi và đòi hỏi nhiều công sức
"He's been slaving over his new software project for months."
(Anh ấy đã cặm cụi làm dự án phần mềm mới của mình suốt nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slaving
Động từ (gerund hoặc present participle)Làm việc cực nhọc, vất vả và trong thời gian dài, thường là những công việc không mấy dễ chịu.
"She was slaving in the kitchen all morning preparing the feast."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was slaving away in the kitchen all morning. |
Cô ấy đã làm việc quần quật trong bếp cả buổi sáng. |
| Phủ định | They were not slaving over the project, they delegated tasks effectively. |
Họ đã không làm việc vất vả cho dự án, họ đã giao nhiệm vụ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Were you slaving over that report all night? |
Có phải bạn đã làm việc quần quật với bản báo cáo đó cả đêm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaving".
