(Top Banner Ad)
slaving
B2
Động từ (gerund hoặc present participle) B2 Tổng quát

slaving

UK: /ˈsleɪvɪŋ/ • US: /ˈsleɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc vất vả cày ải bán mặt cho đất bán lưng cho trời làm việc như trâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working very hard and for long hours, often doing unpleasant work.

Vietnamese Meaning

Làm việc cực nhọc, vất vả và trong thời gian dài, thường là những công việc không mấy dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was slaving in the kitchen all morning preparing the feast."

    "Cô ấy đã phải vất vả trong bếp cả buổi sáng để chuẩn bị bữa tiệc."

  • "I've been slaving away at this project for weeks and I'm still not finished."

    "Tôi đã cật lực làm dự án này trong nhiều tuần rồi mà vẫn chưa xong."

  • "They were slaving over hot stoves all day to feed the hungry crowds."

    "Họ đã phải vất vả bên những bếp lò nóng hổi cả ngày để nuôi đám đông đói khát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Verb slave làm việc cực nhọc, vất vả như nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ; sự nô dịch
Verb enslave bắt làm nô lệ; nô dịch hóa
Noun enslavement sự nô dịch; tình trạng bị nô lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
Sclavus
Old French
esclave
Middle English
sclave
English
slave

Nguồn gốc từ 'slave' và người Slav

Từ 'slave' (nô lệ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sclavus' trong tiếng Latin thời Trung cổ. Ban đầu, từ này dùng để chỉ người Slav (một nhóm dân tộc ở Đông Âu) vì vào thời đó, nhiều người Slav đã bị bắt làm nô lệ, khiến tên gọi của họ trở thành đồng nghĩa với 'nô lệ'. Sau này, từ này đi vào tiếng Pháp cổ (esclave) rồi tiếng Anh (slave).

Usage Note

"Slaving" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự làm việc quá sức, không được đền đáp xứng đáng, hoặc bị ép buộc. Nó khác với "working hard" ở chỗ nhấn mạnh sự mệt mỏi, chán nản và thiếu tự do. Thường được dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực về công việc.

Prepositions

away over

Khi dùng với "away", nó nhấn mạnh việc dành toàn bộ thời gian và sức lực cho công việc đó. Ví dụ: "She's slaving away at her desk all day." (Cô ấy cắm mặt vào bàn làm việc cả ngày). Khi dùng với "over", nó nhấn mạnh việc làm việc quá sức cho một thứ gì đó, thường là một dự án hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: "He's slaving over this report." (Anh ấy đang làm việc cật lực cho báo cáo này).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slaving
  • keep keep slaving away
    (cứ tiếp tục miệt mài làm việc, làm việc không ngừng nghỉ)
Adverb + slaving
  • always always slaving away
    (luôn luôn cặm cụi làm việc, lúc nào cũng làm việc cực nhọc)
Slaving + Preposition
  • away slaving away
    (miệt mài làm việc cực nhọc, quần quật làm việc)
  • over slaving over [something]
    (cặm cụi làm việc gì đó (thường mất nhiều công sức, thời gian, và sự kiên nhẫn))

Idioms

  • slaving away

    làm việc cực nhọc, miệt mài không ngừng nghỉ, quần quật làm việc

    "She spent the whole weekend slaving away at her thesis."

    (Cô ấy đã dành cả cuối tuần miệt mài làm luận văn của mình.)

  • slaving over a hot stove/computer/etc.

    cặm cụi làm việc (nấu nướng, viết lách, v.v.) trong một thời gian dài, thường là mệt mỏi và đòi hỏi nhiều công sức

    "He's been slaving over his new software project for months."

    (Anh ấy đã cặm cụi làm dự án phần mềm mới của mình suốt nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaving

Động từ (gerund hoặc present participle)
Lật mặt

Làm việc cực nhọc, vất vả và trong thời gian dài, thường là những công việc không mấy dễ chịu.

"She was slaving in the kitchen all morning preparing the feast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was slaving away in the kitchen all morning.
Cô ấy đã làm việc quần quật trong bếp cả buổi sáng.
Phủ định
They were not slaving over the project, they delegated tasks effectively.
Họ đã không làm việc vất vả cho dự án, họ đã giao nhiệm vụ hiệu quả.
Nghi vấn
Were you slaving over that report all night?
Có phải bạn đã làm việc quần quật với bản báo cáo đó cả đêm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaving".

Lịch sử của chế độ nô lệ và sự thay đổi ý nghĩa từ 'slave'

Từ 'slave' và dạng hiện tại 'slaving' có một lịch sử đen tối gắn liền với chế độ nô lệ, một hệ thống xã hội mà con người bị coi là tài sản và bị buộc phải làm việc không công. Mặc dù chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở nhiều nơi trên thế giới, từ 'slaving' vẫn được dùng rộng rãi ngày nay nhưng thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ việc làm việc cực nhọc, vất vả như nô lệ, chứ không còn ám chỉ tình trạng bị nô dịch thực sự.

Sử dụng ẩn dụ trong cuộc sống hiện đại

Trong cuộc sống hàng ngày, khi nói 'I've been slaving away all day' (Tôi đã quần quật làm việc cả ngày), người nói muốn diễn tả sự mệt mỏi vì đã làm việc rất vất vả, thường là những công việc đơn điệu, mất nhiều công sức nhưng ít được công nhận. Đây là một cách cường điệu hóa để nhấn mạnh sự cực nhọc của công việc, không phải một sự so sánh trực tiếp với tình trạng nô lệ thực tế.