(Top Banner Ad)
drug availability
C1
Danh từ C1 Y học, Dược học, Chính sách công

drug availability

UK: /drʌɡ əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /drʌɡ əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sẵn có của thuốc khả năng có được thuốc nguồn cung thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a drug is easily and readily accessible to individuals who need it.

Vietnamese Meaning

Mức độ một loại thuốc dễ dàng và sẵn có cho những cá nhân cần nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug availability in rural areas is significantly lower than in urban centers."

    "Sự sẵn có của thuốc ở các vùng nông thôn thấp hơn đáng kể so với các trung tâm đô thị."

  • "Improving drug availability is a key goal of public health initiatives."

    "Cải thiện sự sẵn có của thuốc là một mục tiêu quan trọng của các sáng kiến y tế công cộng."

  • "Limited drug availability can lead to serious health consequences."

    "Sự sẵn có thuốc hạn chế có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Thuốc; chất gây nghiện
Verb drug Đánh thuốc mê; trộn thuốc vào đồ ăn/thức uống
Adjective drug-related Liên quan đến ma túy/thuốc
Noun drugstore Hiệu thuốc (ở Mỹ); cửa hàng tổng hợp bán thuốc và mỹ phẩm
Adjective available Có sẵn, khả dụng
Adverb availably Một cách có sẵn, khả dụng
Noun availability Sự có sẵn, tính khả dụng
Adjective unavailable Không có sẵn, không khả dụng

Synonyms

drug access (khả năng tiếp cận thuốc)drug supply (nguồn cung thuốc)

Antonyms

drug shortage (thiếu thuốc)drug scarcity (khan hiếm thuốc)

Related Words

drug affordability (khả năng chi trả thuốc)drug distribution (phân phối thuốc)pharmaceutical policy (chính sách dược phẩm)

Subject Area

Y học, Dược học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug

Nguồn gốc từ "drug"

Từ "drug" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "drogue" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "chất liệu, nguyên liệu" hoặc "một loại thảo dược khô". Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại thảo mộc, gia vị hoặc nguyên liệu khô được dùng trong y học hoặc điều chế thuốc. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các chất có tác dụng dược lý.

Sự hình thành của "availability"

Từ "available" (có sẵn) xuất phát từ gốc Latinh "valere" có nghĩa là "có giá trị, khỏe mạnh". Qua tiếng Pháp cổ "valoir" (có giá trị) và "availe" (lợi ích), nó dần phát triển thành "available" trong tiếng Anh trung đại. Khi thêm hậu tố "-ity", nó trở thành danh từ "availability", chỉ sự "có sẵn, khả dụng" của một thứ gì đó.

"Drug availability" - Ý nghĩa hiện đại

Cụm từ "drug availability" (sự có sẵn của thuốc/ma túy) là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Nó dùng để chỉ mức độ dễ dàng mà một loại thuốc, dược phẩm hoặc chất gây nghiện có thể được tìm thấy và sử dụng trên thị trường hoặc trong cộng đồng. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: thuốc chữa bệnh hay ma túy bất hợp pháp).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tiếp cận thuốc, bao gồm các yếu tố như giá cả, vị trí địa lý, quy định pháp lý và hệ thống phân phối. 'Availability' nhấn mạnh sự sẵn có về mặt vật lý và tài chính của thuốc. Nó khác với 'accessibility', bao gồm cả khả năng tiếp cận và sử dụng thuốc hiệu quả, xem xét các yếu tố như thông tin và dịch vụ hỗ trợ.

Prepositions

of for

'Availability of' được dùng để chỉ sự sẵn có của thuốc nói chung. Ví dụ: 'The availability of antibiotics is crucial.' 'Availability for' thường được sử dụng để chỉ sự sẵn có của thuốc cho một mục đích cụ thể hoặc cho một nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The availability of the vaccine for children is limited.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug availability
  • limited limited drug availability
    (sự có sẵn thuốc hạn chế)
  • widespread widespread drug availability
    (sự có sẵn thuốc tràn lan)
  • easy easy drug availability
    (dễ dàng có được thuốc/ma túy)
  • poor poor drug availability
    (sự có sẵn thuốc kém/thiếu thốn)
  • improved improved drug availability
    (sự có sẵn thuốc được cải thiện)
  • illicit illicit drug availability
    (sự có sẵn ma túy bất hợp pháp)
Verb + drug availability
  • increase increase drug availability
    (tăng cường sự có sẵn của thuốc)
  • reduce reduce drug availability
    (giảm sự có sẵn của thuốc/ma túy)
  • ensure ensure drug availability
    (đảm bảo sự có sẵn của thuốc)
  • control control drug availability
    (kiểm soát sự có sẵn của thuốc/ma túy)
  • monitor monitor drug availability
    (giám sát sự có sẵn của thuốc)

Idioms

  • Factors influencing drug availability

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự có sẵn của thuốc/ma túy

    "Government policies and supply chain issues are key factors influencing drug availability."

    (Chính sách của chính phủ và các vấn đề về chuỗi cung ứng là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự có sẵn của thuốc.)

  • Access to drug availability

    Khả năng tiếp cận thuốc/ma túy

    "Improving access to drug availability for essential medicines is a global health priority."

    (Cải thiện khả năng tiếp cận thuốc thiết yếu là một ưu tiên sức khỏe toàn cầu.)

  • Regulating drug availability

    Quy định sự có sẵn của thuốc/ma túy

    "Governments face the challenge of regulating drug availability to prevent abuse while ensuring patient access."

    (Các chính phủ đối mặt với thách thức trong việc quy định sự có sẵn của thuốc để ngăn chặn lạm dụng đồng thời đảm bảo bệnh nhân có thể tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug availability

Danh từ
Lật mặt

Mức độ một loại thuốc dễ dàng và sẵn có cho những cá nhân cần nó.

"The drug availability in rural areas is significantly lower than in urban centers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug availability".

Hai mặt của "drug availability"

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, "drug availability" có hai khía cạnh đối lập rõ rệt. Một mặt, nó liên quan đến việc đảm bảo "thuốc chữa bệnh" (pharmaceutical drugs) cần thiết cho sức khỏe cộng đồng, như vắc-xin hay thuốc điều trị bệnh. Mặt khác, nó cũng đề cập đến sự có sẵn của "ma túy" (illicit drugs) có thể gây nghiện và gây hại cho xã hội, dẫn đến các vấn đề như nghiện ma túy, tội phạm và khủng hoảng sức khỏe cộng đồng (ví dụ như cuộc khủng hoảng opioid ở Mỹ).

Vai trò của quy định pháp luật

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, việc kiểm soát "drug availability" là một vấn đề pháp lý và đạo đức phức tạp. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy định nghiêm ngặt về sản xuất, phân phối và kê đơn thuốc (prescription drugs) để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đồng thời trấn áp việc buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp (illicit drugs) để bảo vệ công chúng. Sự cân bằng giữa việc đảm bảo thuốc cần thiết và ngăn chặn lạm dụng là một thách thức lớn.