drug distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of delivering and supplying drugs, both legal and illegal, to various locations and individuals.
Vietnamese Meaning
Quá trình vận chuyển và cung cấp thuốc, cả hợp pháp và bất hợp pháp, đến nhiều địa điểm và cá nhân khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is responsible for the drug distribution throughout the country."
"Công ty chịu trách nhiệm phân phối thuốc trên toàn quốc."
-
"The police are investigating a major drug distribution network."
"Cảnh sát đang điều tra một mạng lưới phân phối ma túy lớn."
-
"Efficient drug distribution is essential for public health."
"Phân phối thuốc hiệu quả là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc; ma túy |
| Verb | to drug | cho dùng thuốc; đánh thuốc mê |
| Noun | distributor | nhà phân phối |
| Verb | to distribute | phân phối, phân phát |
| Adjective | drugged | bị đánh thuốc mê; bị ảnh hưởng bởi ma túy |
| Noun | redistribution | sự tái phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ: phân phối thuốc từ nhà sản xuất đến bệnh viện) hoặc pháp luật (ví dụ: phân phối ma túy bất hợp pháp). Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'drug distribution' trong ngành dược phẩm hợp pháp đề cập đến một quy trình được kiểm soát chặt chẽ, trong khi đó, khi nói đến 'drug distribution' bất hợp pháp, nó ám chỉ các hoạt động tội phạm.
Prepositions
* of: đề cập đến phân phối *của* loại thuốc nào đó (ví dụ: drug distribution of antibiotics). * in: đề cập đến phân phối thuốc *trong* một khu vực cụ thể (ví dụ: drug distribution in rural areas). * to: đề cập đến phân phối thuốc *đến* một đối tượng cụ thể (ví dụ: drug distribution to pharmacies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal drug distribution (phân phối ma túy bất hợp pháp)
-
international international drug distribution (phân phối ma túy quốc tế)
-
widespread widespread drug distribution (phân phối ma túy tràn lan)
-
organized organized drug distribution (phân phối ma túy có tổ chức)
-
combat combat drug distribution (chống lại việc phân phối ma túy)
-
disrupt disrupt drug distribution (phá vỡ việc phân phối ma túy)
-
halt halt drug distribution (ngăn chặn việc phân phối ma túy)
-
investigate investigate drug distribution (điều tra việc phân phối ma túy)
-
network of network of drug distribution (mạng lưới phân phối ma túy)
-
charges of charges of drug distribution (các cáo buộc về phân phối ma túy)
Idioms
-
crack down on drug distribution
tăng cường trấn áp việc phân phối ma túy
"Police are cracking down on drug distribution in the city."
(Cảnh sát đang tăng cường trấn áp việc phân phối ma túy trong thành phố.)
-
disrupt drug distribution networks
phá vỡ các mạng lưới phân phối ma túy
"The operation successfully disrupted several drug distribution networks."
(Chiến dịch đã thành công phá vỡ một số mạng lưới phân phối ma túy.)
-
face charges of drug distribution
đối mặt với các cáo buộc phân phối ma túy
"He could face charges of drug distribution and trafficking."
(Anh ta có thể đối mặt với các cáo buộc phân phối và buôn bán ma túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug distribution
Danh từQuá trình vận chuyển và cung cấp thuốc, cả hợp pháp và bất hợp pháp, đến nhiều địa điểm và cá nhân khác nhau.
"The company is responsible for the drug distribution throughout the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug distribution".
