(Top Banner Ad)
drug distribution
B2
Danh từ B2 Dược phẩm, Pháp luật

drug distribution

UK: /drʌɡ dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /drʌɡ dɪstrəˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối thuốc cung cấp thuốc lưu thông thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of delivering and supplying drugs, both legal and illegal, to various locations and individuals.

Vietnamese Meaning

Quá trình vận chuyển và cung cấp thuốc, cả hợp pháp và bất hợp pháp, đến nhiều địa điểm và cá nhân khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is responsible for the drug distribution throughout the country."

    "Công ty chịu trách nhiệm phân phối thuốc trên toàn quốc."

  • "The police are investigating a major drug distribution network."

    "Cảnh sát đang điều tra một mạng lưới phân phối ma túy lớn."

  • "Efficient drug distribution is essential for public health."

    "Phân phối thuốc hiệu quả là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb to drug cho dùng thuốc; đánh thuốc mê
Noun distributor nhà phân phối
Verb to distribute phân phối, phân phát
Adjective drugged bị đánh thuốc mê; bị ảnh hưởng bởi ma túy
Noun redistribution sự tái phân phối

Synonyms

Antonyms

drug control (kiểm soát thuốc)

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
English
drug
Latin
distribuere
Latin
distributio
English
distribution

Nguồn gốc từ 'khô' (dry)

Từ 'drug' có thể bắt nguồn từ từ 'drogue' trong tiếng Pháp cổ, và một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến từ 'droog' trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'khô'. Điều này có thể ám chỉ các loại thảo mộc hoặc dược liệu được sấy khô để bảo quản và sử dụng.

Ý nghĩa 'chia đều' từ Latin

Từ 'distribution' xuất phát từ 'distribuere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia ra, phân phát, phân bổ'. Nó ghép từ 'dis-' (ra khắp nơi) và 'tribuere' (chia, cấp phát), gợi hình ảnh việc chia nhỏ và phân phối một thứ gì đó cho nhiều người hoặc nhiều nơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ: phân phối thuốc từ nhà sản xuất đến bệnh viện) hoặc pháp luật (ví dụ: phân phối ma túy bất hợp pháp). Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'drug distribution' trong ngành dược phẩm hợp pháp đề cập đến một quy trình được kiểm soát chặt chẽ, trong khi đó, khi nói đến 'drug distribution' bất hợp pháp, nó ám chỉ các hoạt động tội phạm.

Prepositions

of in to

* of: đề cập đến phân phối *của* loại thuốc nào đó (ví dụ: drug distribution of antibiotics). * in: đề cập đến phân phối thuốc *trong* một khu vực cụ thể (ví dụ: drug distribution in rural areas). * to: đề cập đến phân phối thuốc *đến* một đối tượng cụ thể (ví dụ: drug distribution to pharmacies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug distribution
  • illegal illegal drug distribution
    (phân phối ma túy bất hợp pháp)
  • international international drug distribution
    (phân phối ma túy quốc tế)
  • widespread widespread drug distribution
    (phân phối ma túy tràn lan)
  • organized organized drug distribution
    (phân phối ma túy có tổ chức)
Verb + drug distribution
  • combat combat drug distribution
    (chống lại việc phân phối ma túy)
  • disrupt disrupt drug distribution
    (phá vỡ việc phân phối ma túy)
  • halt halt drug distribution
    (ngăn chặn việc phân phối ma túy)
  • investigate investigate drug distribution
    (điều tra việc phân phối ma túy)
Noun + drug distribution
  • network of network of drug distribution
    (mạng lưới phân phối ma túy)
  • charges of charges of drug distribution
    (các cáo buộc về phân phối ma túy)

Idioms

  • crack down on drug distribution

    tăng cường trấn áp việc phân phối ma túy

    "Police are cracking down on drug distribution in the city."

    (Cảnh sát đang tăng cường trấn áp việc phân phối ma túy trong thành phố.)

  • disrupt drug distribution networks

    phá vỡ các mạng lưới phân phối ma túy

    "The operation successfully disrupted several drug distribution networks."

    (Chiến dịch đã thành công phá vỡ một số mạng lưới phân phối ma túy.)

  • face charges of drug distribution

    đối mặt với các cáo buộc phân phối ma túy

    "He could face charges of drug distribution and trafficking."

    (Anh ta có thể đối mặt với các cáo buộc phân phối và buôn bán ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug distribution

Danh từ
Lật mặt

Quá trình vận chuyển và cung cấp thuốc, cả hợp pháp và bất hợp pháp, đến nhiều địa điểm và cá nhân khác nhau.

"The company is responsible for the drug distribution throughout the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug distribution".

Hành vi phạm pháp nghiêm trọng

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'drug distribution' (phân phối ma túy) là một hành vi phạm tội nghiêm trọng, bị pháp luật trừng trị nặng nề. Nó thường liên quan đến tội phạm có tổ chức và gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho xã hội, bao gồm bạo lực, nghiện ngập và suy thoái đạo đức.

Vấn đề toàn cầu và nỗ lực chống tội phạm

Phân phối ma túy không chỉ là vấn đề trong nước mà còn là một vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế trong công tác chống tội phạm. Các tổ chức như Interpol và Liên Hợp Quốc thường phối hợp với các chính phủ để ngăn chặn các tuyến đường buôn lậu và phân phối ma túy, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.