drugstore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store selling prescription drugs and over-the-counter medications, and usually also offering a variety of other products, such as toiletries, cosmetics, snacks, and magazines.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ bán thuốc theo toa và các loại thuốc không kê đơn, và thường cũng cung cấp nhiều loại sản phẩm khác, chẳng hạn như đồ dùng vệ sinh cá nhân, mỹ phẩm, đồ ăn nhẹ và tạp chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the drugstore to pick up my prescription."
"Tôi cần đến hiệu thuốc để lấy thuốc theo toa."
-
"The drugstore is just around the corner."
"Hiệu thuốc ở ngay góc đường."
-
"She works as a pharmacist at the local drugstore."
"Cô ấy làm dược sĩ tại hiệu thuốc địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | Thuốc, dược phẩm |
| Verb | drug | Đánh thuốc mê, cho uống thuốc |
| Noun | druggist | Dược sĩ (người bán thuốc ở drugstore, cách gọi cũ hoặc Mỹ) |
| Noun | pharmacist | Dược sĩ (cách gọi phổ biến hơn, chuyên môn hơn) |
| Noun | pharmacy | Hiệu thuốc, nhà thuốc (thường dùng thay thế cho drugstore) |
| Noun | store | Cửa hàng, kho |
| Verb | store | Cất giữ, dự trữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drugstore' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ (đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada). Ở các quốc gia khác, thuật ngữ 'pharmacy' hoặc 'chemist' phổ biến hơn. 'Drugstore' không chỉ là nơi bán thuốc mà còn bán nhiều mặt hàng tiêu dùng khác. Nó tương tự như sự kết hợp giữa một hiệu thuốc và một cửa hàng tiện lợi.
Prepositions
Ví dụ: 'I bought it at the drugstore.' (Tôi đã mua nó ở hiệu thuốc.), 'She works in a drugstore.' (Cô ấy làm việc trong một hiệu thuốc.), 'I'm going to the drugstore.' (Tôi đang đi đến hiệu thuốc.). Các giới từ này thường chỉ vị trí hoặc điểm đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local drugstore (một hiệu thuốc địa phương)
-
corner the corner drugstore (hiệu thuốc ở góc phố)
-
24-hour a 24-hour drugstore (hiệu thuốc mở cửa 24 giờ)
-
chain a chain drugstore (một hiệu thuốc thuộc chuỗi cửa hàng)
-
go to go to the drugstore (đi đến hiệu thuốc)
-
visit visit a drugstore (ghé thăm hiệu thuốc)
-
find find a drugstore (tìm một hiệu thuốc)
-
drugstore drugstore cosmetics (mỹ phẩm bình dân (mua ở hiệu thuốc))
-
drugstore drugstore brands (các thương hiệu bình dân (bán ở hiệu thuốc))
-
drugstore drugstore items (các mặt hàng bán ở hiệu thuốc)
Idioms
-
drugstore cowboy
Một người đàn ông ăn mặc sành điệu, dành thời gian ở nơi công cộng (như hiệu thuốc, quán cà phê) để khoe mẽ và tán tỉnh phụ nữ; kẻ lãng tử hão huyền.
"He used to be a real drugstore cowboy, always hanging around town looking for girls."
(Anh ta từng là một kẻ lãng tử hão huyền, luôn la cà quanh thị trấn tìm kiếm các cô gái.)
-
drugstore makeup/cosmetics
Mỹ phẩm bình dân, giá cả phải chăng, thường được bán ở các hiệu thuốc hoặc siêu thị.
"Even some high-end beauty gurus use drugstore makeup for their daily routine."
(Ngay cả một số chuyên gia làm đẹp cao cấp cũng sử dụng mỹ phẩm bình dân cho thói quen hàng ngày của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drugstore
nounMột cửa hàng bán lẻ bán thuốc theo toa và các loại thuốc không kê đơn, và thường cũng cung cấp nhiều loại sản phẩm khác, chẳng hạn như đồ dùng vệ sinh cá nhân, mỹ phẩm, đồ ăn nhẹ và tạp chí.
"I need to go to the drugstore to pick up my prescription."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drugstore, where I usually buy my medicine, is closed today. |
Hiệu thuốc, nơi tôi thường mua thuốc, hôm nay đóng cửa. |
| Phủ định | This isn't the drugstore that sells the specific brand of toothpaste I need. |
Đây không phải là hiệu thuốc bán nhãn hiệu kem đánh răng cụ thể mà tôi cần. |
| Nghi vấn | Is that the drugstore whose pharmacist is known for giving excellent advice? |
Đó có phải là hiệu thuốc có dược sĩ nổi tiếng về việc đưa ra lời khuyên tuyệt vời không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drugstore near my house sells various medicines. |
Nhà thuốc gần nhà tôi bán nhiều loại thuốc khác nhau. |
| Phủ định | That drugstore doesn't sell cosmetics. |
Nhà thuốc đó không bán mỹ phẩm. |
| Nghi vấn | Does the drugstore open on Sundays? |
Nhà thuốc có mở cửa vào Chủ nhật không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new hospital opens, the company will have been building that drugstore across the street for almost a year. |
Vào thời điểm bệnh viện mới mở cửa, công ty sẽ đã xây dựng nhà thuốc đó bên kia đường gần một năm rồi. |
| Phủ định | The community will not have been benefiting from the new drugstore until the hospital is fully operational. |
Cộng đồng sẽ chưa được hưởng lợi từ nhà thuốc mới cho đến khi bệnh viện hoạt động đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will the patients have been using that drugstore for a long time before the new wing is finished? |
Liệu bệnh nhân đã sử dụng nhà thuốc đó trong một thời gian dài trước khi khu mới hoàn thành chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there were a drugstore closer to my house; it would make getting medicine so much easier. |
Tôi ước có một hiệu thuốc gần nhà tôi hơn; điều đó sẽ giúp việc mua thuốc dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only the drugstore hadn't closed so early last night, I could have gotten the cough syrup I needed. |
Giá mà hiệu thuốc không đóng cửa sớm như vậy tối qua, tôi đã có thể mua được siro ho mà tôi cần. |
| Nghi vấn | If only the drugstore would stock more organic products; would more people buy them? |
Giá mà hiệu thuốc có nhiều sản phẩm hữu cơ hơn; liệu có nhiều người mua chúng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drugstore".
