(Top Banner Ad)
drug development
C1
noun C1 Dược học

drug development

UK: /drʌɡ dɪˈveləpmənt/ • US: /drʌɡ dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển thuốc nghiên cứu và phát triển thuốc quá trình phát triển dược phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of researching, testing, and bringing a new drug to market for medical use.

Vietnamese Meaning

Quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và đưa một loại thuốc mới ra thị trường để sử dụng trong y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Significant investments are being made in drug development to combat emerging diseases."

    "Các khoản đầu tư đáng kể đang được thực hiện vào phát triển thuốc để chống lại các bệnh mới nổi."

  • "The cost of drug development has increased significantly over the past decade."

    "Chi phí phát triển thuốc đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua."

  • "Drug development is a complex and lengthy process."

    "Phát triển thuốc là một quá trình phức tạp và kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm
Verb develop phát triển, nghiên cứu và phát triển
Noun developer nhà phát triển (người hoặc công ty tham gia vào quá trình phát triển thuốc)
Adjective developmental thuộc về sự phát triển; liên quan đến các giai đoạn phát triển

Synonyms

pharmaceutical development (phát triển dược phẩm)medicinal development (phát triển thuốc)

Related Words

clinical trial (thử nghiệm lâm sàng)preclinical studies (nghiên cứu tiền lâm sàng)regulatory approval (phê duyệt quy định)drug discovery (khám phá thuốc)

Subject Area

Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug
Old French
desveloper
Middle English
developen
Modern English
development
Modern English
drug development

Nguồn gốc của các thành tố

Từ 'drug' (thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'nguyên liệu thô' hoặc 'loại cây khô'. Từ 'development' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bung ra'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'drug development' mô tả quá trình phức tạp và dài hơi từ khám phá một chất mới cho đến khi nó trở thành một loại thuốc được phê duyệt, sẵn sàng điều trị bệnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quá trình từ giai đoạn khám phá ban đầu cho đến khi thuốc được phê duyệt và đưa vào sử dụng rộng rãi. Nó bao gồm các giai đoạn như xác định mục tiêu, tìm kiếm hợp chất, thử nghiệm tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng, quy trình phê duyệt và theo dõi sau khi đưa ra thị trường.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà quá trình phát triển thuốc diễn ra (ví dụ: advancements in drug development). for: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc phát triển thuốc (ví dụ: drug development for cancer treatment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug development
  • early early drug development
    (phát triển thuốc giai đoạn đầu)
  • preclinical preclinical drug development
    (phát triển thuốc tiền lâm sàng)
  • clinical clinical drug development
    (phát triển thuốc lâm sàng)
  • successful successful drug development
    (phát triển thuốc thành công)
  • new new drug development
    (phát triển thuốc mới)
  • accelerated accelerated drug development
    (phát triển thuốc cấp tốc)
Verb + drug development
  • conduct conduct drug development
    (tiến hành phát triển thuốc)
  • advance advance drug development
    (thúc đẩy phát triển thuốc)
  • fund fund drug development
    (tài trợ cho phát triển thuốc)
  • invest in invest in drug development
    (đầu tư vào phát triển thuốc)
  • speed up speed up drug development
    (đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc)
Noun + of + drug development
  • stages stages of drug development
    (các giai đoạn phát triển thuốc)
  • cost cost of drug development
    (chi phí phát triển thuốc)
  • challenges challenges of drug development
    (những thách thức trong phát triển thuốc)
  • future future of drug development
    (tương lai của phát triển thuốc)
  • process process of drug development
    (quy trình phát triển thuốc)

Idioms

  • the drug development pipeline

    chuỗi dự án phát triển thuốc (ý nói các loại thuốc tiềm năng đang trong các giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm, giống như một đường ống dẫn sản phẩm)

    "Many promising compounds are currently in the drug development pipeline."

    (Nhiều hợp chất đầy hứa hẹn hiện đang trong chuỗi dự án phát triển thuốc.)

  • bench-to-bedside drug development

    quá trình phát triển thuốc từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng lâm sàng (mô tả toàn bộ chu trình từ phòng thí nghiệm đến bệnh nhân)

    "Translational research aims to bridge the gap in bench-to-bedside drug development."

    (Nghiên cứu chuyển đổi nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong quá trình phát triển thuốc từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng lâm sàng.)

  • orphan drug development

    phát triển thuốc mồ côi (phát triển thuốc cho các bệnh hiếm gặp, thường không có lợi nhuận cao nhưng được hỗ trợ đặc biệt)

    "Governments often provide incentives for orphan drug development."

    (Chính phủ thường cung cấp các ưu đãi cho việc phát triển thuốc mồ côi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug development

noun
Lật mặt

Quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và đưa một loại thuốc mới ra thị trường để sử dụng trong y tế.

"Significant investments are being made in drug development to combat emerging diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug development".

Thảm kịch Thalidomide và sự thay đổi trong phát triển thuốc

Thảm kịch Thalidomide vào những năm 1950-1960, khi một loại thuốc an thần gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho hàng nghìn trẻ sơ sinh, đã thay đổi vĩnh viễn các quy định về phát triển và phê duyệt thuốc. Nó dẫn đến việc thành lập các cơ quan quản lý chặt chẽ như FDA của Mỹ, yêu cầu thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và chứng minh an toàn trước khi thuốc được đưa ra thị trường.

Chi phí khổng lồ và thời gian dài

Phát triển một loại thuốc mới là một quá trình cực kỳ tốn kém và mất thời gian. Trung bình, phải mất hơn 10 năm và chi phí hàng tỷ đô la để đưa một loại thuốc từ phòng thí nghiệm đến bệnh nhân, với tỷ lệ thất bại rất cao. Điều này giải thích tại sao giá thuốc mới thường rất cao và tầm quan trọng của sự đổi mới liên tục trong ngành dược phẩm.