(Top Banner Ad)
drug excretion
C1
noun C1 Y học

drug excretion

UK: /drʌɡ ɪkˈskriːʃən/ • US: /drʌɡ ɪkˈskriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bài tiết thuốc sự đào thải thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The elimination of drugs from the body, primarily through the kidneys (in urine), but also through the liver (in bile), intestines (in feces), lungs (in exhaled air), and skin (in sweat).

Vietnamese Meaning

Sự đào thải thuốc ra khỏi cơ thể, chủ yếu qua thận (trong nước tiểu), mà còn qua gan (trong mật), ruột (trong phân), phổi (trong không khí thở ra), và da (trong mồ hôi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired kidney function can significantly reduce drug excretion, leading to drug accumulation and potential toxicity."

    "Chức năng thận suy giảm có thể làm giảm đáng kể sự đào thải thuốc, dẫn đến tích tụ thuốc và gây độc tính tiềm ẩn."

  • "Factors such as age and disease can influence the rate of drug excretion."

    "Các yếu tố như tuổi tác và bệnh tật có thể ảnh hưởng đến tốc độ đào thải thuốc."

  • "Monitoring drug excretion is important in patients with kidney or liver problems."

    "Việc theo dõi sự đào thải thuốc là rất quan trọng ở những bệnh nhân có vấn đề về thận hoặc gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Thuốc, dược phẩm, ma túy
Verb drug Đánh thuốc mê, cho thuốc
Adjective drug-related Liên quan đến thuốc/ma túy
Noun excretion Sự bài tiết, chất bài tiết
Verb excrete Bài tiết, thải ra
Adjective excretory Thuộc về bài tiết, có chức năng bài tiết

Synonyms

drug elimination (sự loại bỏ thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug
Latin
excretio
English
excretion

Nguồn gốc của 'drug excretion'

Cụm từ 'drug excretion' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'drug' (thuốc, dược phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'hàng khô' hoặc 'gia vị', sau đó phát triển thành 'chất thuốc' hoặc 'dược phẩm'. Từ 'excretion' (bài tiết, thải trừ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'excretio', có nghĩa là 'sự sàng lọc' hoặc 'sự thải ra'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ khoa học hiện đại mô tả quá trình cơ thể loại bỏ thuốc hoặc các chất chuyển hóa của thuốc.

Usage Note

Drug excretion is a crucial process in pharmacokinetics, determining how long a drug's effects last. Different drugs are excreted through different routes, and the rate of excretion can be affected by factors such as kidney function, liver function, and age. Drug excretion is distinct from drug metabolism, which involves the chemical modification of the drug within the body.

Prepositions

of

`Drug excretion of`: Được dùng để chỉ sự đào thải của một loại thuốc cụ thể. Ví dụ: 'The drug excretion of penicillin is primarily renal.' (Sự đào thải penicillin chủ yếu qua thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug excretion
  • renal renal drug excretion
    (Sự bài tiết thuốc qua thận)
  • hepatic hepatic drug excretion
    (Sự bài tiết thuốc qua gan)
  • rapid rapid drug excretion
    (Sự bài tiết thuốc nhanh)
  • slow slow drug excretion
    (Sự bài tiết thuốc chậm)
  • impaired impaired drug excretion
    (Sự bài tiết thuốc bị suy giảm/tổn thương)
  • enhanced enhanced drug excretion
    (Sự bài tiết thuốc được tăng cường)
Verb + drug excretion
  • affect affect drug excretion
    (Ảnh hưởng đến sự bài tiết thuốc)
  • alter alter drug excretion
    (Thay đổi sự bài tiết thuốc)
  • monitor monitor drug excretion
    (Theo dõi sự bài tiết thuốc)
  • study study drug excretion
    (Nghiên cứu sự bài tiết thuốc)
  • inhibit inhibit drug excretion
    (Ức chế sự bài tiết thuốc)

Idioms

  • rate of drug excretion

    Tốc độ bài tiết thuốc

    "The physician needs to know the rate of drug excretion to adjust the dosage properly."

    (Bác sĩ cần biết tốc độ bài tiết thuốc để điều chỉnh liều lượng một cách thích hợp.)

  • pathways of drug excretion

    Các con đường bài tiết thuốc

    "Understanding the pathways of drug excretion is crucial for pharmacokinetics."

    (Việc hiểu rõ các con đường bài tiết thuốc là rất quan trọng đối với dược động học.)

  • drug excretion mechanisms

    Cơ chế bài tiết thuốc

    "New research focuses on novel drug excretion mechanisms to improve drug safety."

    (Nghiên cứu mới tập trung vào các cơ chế bài tiết thuốc mới để cải thiện độ an toàn của thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug excretion

noun
Lật mặt

Sự đào thải thuốc ra khỏi cơ thể, chủ yếu qua thận (trong nước tiểu), mà còn qua gan (trong mật), ruột (trong phân), phổi (trong không khí thở ra), và da (trong mồ hôi).

"Impaired kidney function can significantly reduce drug excretion, leading to drug accumulation and potential toxicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug excretion".

Tầm quan trọng trong Y học và Dược học

Sự bài tiết thuốc là một khái niệm trung tâm trong dược học (nghiên cứu về cách thuốc tương tác với cơ thể) và độc học (nghiên cứu về tác dụng độc hại của chất). Việc hiểu rõ cách cơ thể hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc (bao gồm cả bài tiết) giúp các nhà khoa học và bác sĩ xác định liều lượng an toàn, dự đoán thời gian tác dụng của thuốc, và tránh các tác dụng phụ độc hại. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển thuốc mới và điều trị các bệnh lý, đặc biệt ở bệnh nhân có chức năng thận hoặc gan suy giảm.

Kiểm soát Doping và An toàn Cộng đồng

Kiểm tra sự bài tiết thuốc cũng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như kiểm soát doping trong thể thao hoặc xét nghiệm ma túy trong an toàn lao động và pháp y. Việc phát hiện các chất chuyển hóa của thuốc hoặc chất cấm trong nước tiểu hoặc máu giúp xác định liệu một người có sử dụng các chất đó hay không, từ đó đảm bảo sự công bằng, minh bạch và an toàn trong nhiều môi trường khác nhau. Đây là một phần thiết yếu của sức khỏe cộng đồng và an ninh xã hội.