(Top Banner Ad)
drug technology
C1
Danh từ ghép C1 Dược học, Công nghệ

drug technology

UK: /drʌɡ tekˈnɒlədʒi/ • US: /drʌɡ tɛkˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ dược phẩm kỹ thuật dược phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of technological advancements and innovations to the discovery, development, manufacturing, and delivery of pharmaceutical drugs.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng các tiến bộ và đổi mới công nghệ vào việc khám phá, phát triển, sản xuất và phân phối dược phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug technology is revolutionizing the pharmaceutical industry by enabling the creation of more effective and personalized treatments."

    "Công nghệ dược phẩm đang cách mạng hóa ngành công nghiệp dược phẩm bằng cách cho phép tạo ra các phương pháp điều trị hiệu quả và cá nhân hóa hơn."

  • "Advances in drug technology have led to the development of targeted therapies for cancer."

    "Những tiến bộ trong công nghệ dược phẩm đã dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp nhắm mục tiêu cho bệnh ung thư."

  • "Drug technology companies are investing heavily in research and development to create innovative solutions for unmet medical needs."

    "Các công ty công nghệ dược phẩm đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các giải pháp sáng tạo cho những nhu cầu y tế chưa được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb drug cho uống thuốc; đánh thuốc mê
Noun druggist dược sĩ
Noun drugstore hiệu thuốc
Adj drug-resistant kháng thuốc
Noun technology công nghệ
Adj technological thuộc về công nghệ
Adv technologically về mặt công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ; kỹ sư công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέχνη (tekhnē)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Ancient Greek
τεχνολογία (tekhnologia)
English
technology
Middle Dutch
droog
Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug
English
drug technology

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tekhne' có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, thủ công' và '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về' hoặc 'hệ thống'. Vì vậy, 'technology' ban đầu mang ý nghĩa 'nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng', sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là 'ứng dụng khoa học vào mục đích thực tế'.

Nguồn gốc của 'Drug'

Từ 'drug' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung Cổ, khoảng năm 1300. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', có thể liên quan đến từ 'droog' trong tiếng Hà Lan Trung Cổ, nghĩa là 'khô'. Điều này có thể ám chỉ các loại thảo mộc khô hoặc nguyên liệu thô được dùng làm thuốc.

Sự kết hợp 'Drug Technology'

Cụm từ 'drug technology' là một sự kết hợp hiện đại, phản ánh sự giao thoa giữa ngành dược phẩm và các ngành khoa học kỹ thuật. Nó mô tả các phương pháp, công cụ và quy trình tiên tiến được sử dụng để khám phá, phát triển, sản xuất và phân phối thuốc, từ đó cải thiện sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự giao thoa giữa lĩnh vực dược phẩm và công nghệ. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và phương pháp, từ việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để khám phá thuốc mới đến việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc tiên tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug technology
  • cutting-edge cutting-edge drug technology
    (công nghệ dược phẩm tiên tiến nhất)
  • advanced advanced drug technology
    (công nghệ dược phẩm cao cấp)
  • innovative innovative drug technology
    (công nghệ dược phẩm đổi mới)
  • new new drug technology
    (công nghệ dược phẩm mới)
Verb + drug technology
  • develop develop drug technology
    (phát triển công nghệ dược phẩm)
  • advance advance drug technology
    (thúc đẩy công nghệ dược phẩm)
  • utilize utilize drug technology
    (ứng dụng công nghệ dược phẩm)
  • invest in invest in drug technology
    (đầu tư vào công nghệ dược phẩm)
Noun + of drug technology
  • research in research in drug technology
    (nghiên cứu trong công nghệ dược phẩm)
  • innovations in innovations in drug technology
    (những đổi mới trong công nghệ dược phẩm)
  • the future of the future of drug technology
    (tương lai của công nghệ dược phẩm)

Idioms

  • Pushing the boundaries of drug technology

    Đẩy giới hạn của công nghệ dược phẩm (ám chỉ việc phát triển và khám phá những điều mới mẻ vượt ra ngoài giới hạn hiện có)

    "Scientists are constantly pushing the boundaries of drug technology to find cures for complex diseases."

    (Các nhà khoa học không ngừng đẩy giới hạn của công nghệ dược phẩm để tìm ra phương pháp chữa trị các bệnh phức tạp.)

  • Breakthroughs in drug technology

    Những đột phá trong công nghệ dược phẩm (những khám phá hoặc tiến bộ quan trọng, mở ra hướng đi mới)

    "Recent breakthroughs in drug technology have led to more effective treatments for cancer."

    (Những đột phá gần đây trong công nghệ dược phẩm đã dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.)

  • At the forefront of drug technology

    Đi đầu trong công nghệ dược phẩm (là người/tổ chức dẫn đầu, tiên phong trong lĩnh vực này)

    "Our company strives to be at the forefront of drug technology, bringing innovative medicines to market."

    (Công ty chúng tôi cố gắng đi đầu trong công nghệ dược phẩm, mang những loại thuốc đổi mới ra thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug technology

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự ứng dụng các tiến bộ và đổi mới công nghệ vào việc khám phá, phát triển, sản xuất và phân phối dược phẩm.

"Drug technology is revolutionizing the pharmaceutical industry by enabling the creation of more effective and personalized treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug technology".

Chuyển đổi Y học Toàn cầu

Công nghệ dược phẩm đã cách mạng hóa y học toàn cầu, giúp con người chống lại các bệnh dịch, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Từ vắc-xin đến kháng sinh, và các liệu pháp điều trị bệnh mãn tính, những tiến bộ này đã định hình lại cách chúng ta sống và chăm sóc sức khỏe.

Đạo đức và Tiếp cận

Sự phát triển của công nghệ dược phẩm cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội. Các cuộc tranh luận về giá thuốc, quyền sở hữu trí tuệ, và việc đảm bảo mọi người, đặc biệt ở các nước đang phát triển, đều có thể tiếp cận các loại thuốc cứu sinh là những chủ đề nóng hổi trên toàn cầu. Điều này phản ánh tầm quan trọng và tác động sâu rộng của lĩnh vực này.