(Top Banner Ad)
hen
A1
noun A1 Động vật học, Nông nghiệp

hen

UK: /hen/ • US: /hɛn/

Nghĩa tiếng Việt

gà mái mụ (nói về phụ nữ, mang tính miệt thị)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female chicken, especially one kept for laying eggs.

Vietnamese Meaning

Gà mái, đặc biệt là gà được nuôi để đẻ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hen laid an egg every day."

    "Con gà mái đẻ một quả trứng mỗi ngày."

  • "The farmer keeps many hens for their eggs."

    "Người nông dân nuôi nhiều gà mái để lấy trứng."

  • "We saw a hen and her chicks in the garden."

    "Chúng tôi thấy một con gà mái và đàn gà con của nó trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken gà (chung)
Noun rooster gà trống
Verb hatch ấp trứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haniz
Old English
henn

Từ Gốc Đến Hiện Tại

Từ 'hen' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*haniz', chỉ con gà mái. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ là 'henn' và giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay. Một từ đơn giản nhưng mang cả một lịch sử phát triển ngôn ngữ thú vị.

Usage Note

Từ 'hen' thường được dùng để chỉ những con gà mái trưởng thành, đã sẵn sàng đẻ trứng. Khác với 'chicken' là từ chung để chỉ gà, không phân biệt giới tính hoặc độ tuổi. 'Pullet' là từ chỉ gà mái tơ, chưa đẻ trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hen
  • broody broody hen
    (gà mái ấp trứng)
  • mother mother hen
    (người bảo vệ, che chở (như gà mẹ))
Verb + hen
  • feed feed the hen
    (cho gà mái ăn)
  • raise raise hens
    (nuôi gà mái)

Idioms

  • hen party

    tiệc độc thân của cô dâu (chỉ có phụ nữ)

    "She's going to Brighton for her hen party."

    (Cô ấy sẽ đến Brighton để dự tiệc độc thân cùng bạn bè.)

  • like a hen with one chick

    giống như gà mẹ bảo vệ con (rất bảo vệ ai đó)

    "She watches over her son like a hen with one chick."

    (Cô ấy chăm sóc con trai mình như gà mẹ bảo vệ gà con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hen

noun
Lật mặt

Gà mái, đặc biệt là gà được nuôi để đẻ trứng.

"The hen laid an egg every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Early in the morning, the hen laid a fresh egg.
Sáng sớm, con gà mái đẻ một quả trứng tươi.
Phủ định
Unlike ducks or geese, the hen doesn't swim in the pond.
Không giống như vịt hay ngỗng, gà mái không bơi trong ao.
Nghi vấn
Well, has the hen been fed yet?
Chà, gà mái đã được cho ăn chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hen laid an egg yesterday.
Con gà mái đã đẻ một quả trứng ngày hôm qua.
Phủ định
The hen did not cross the road last night.
Con gà mái đã không băng qua đường tối qua.
Nghi vấn
Did the hen peck at the farmer's boots?
Con gà mái có mổ vào ủng của người nông dân không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hen's nest is full of eggs.
Tổ của con gà mái đầy trứng.
Phủ định
That isn't the hen's food; it's for the chicks.
Đó không phải là thức ăn của gà mái; nó dành cho gà con.
Nghi vấn
Is this the hen's favorite spot in the yard?
Đây có phải là vị trí yêu thích của con gà mái trong sân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hen".

Ý nghĩa văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, gà mái (hen) thường được coi là biểu tượng của sự sinh sản, sự chăm sóc và bảo vệ con cái. Hình ảnh gà mái ấp trứng cũng gợi nhớ đến sự kiên nhẫn và tình mẫu tử.