hen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gà mái, đặc biệt là gà được nuôi để đẻ trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen laid an egg every day."
"Con gà mái đẻ một quả trứng mỗi ngày."
-
"The farmer keeps many hens for their eggs."
"Người nông dân nuôi nhiều gà mái để lấy trứng."
-
"We saw a hen and her chicks in the garden."
"Chúng tôi thấy một con gà mái và đàn gà con của nó trong vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hen' thường được dùng để chỉ những con gà mái trưởng thành, đã sẵn sàng đẻ trứng. Khác với 'chicken' là từ chung để chỉ gà, không phân biệt giới tính hoặc độ tuổi. 'Pullet' là từ chỉ gà mái tơ, chưa đẻ trứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broody broody hen (gà mái ấp trứng)
-
mother mother hen (người bảo vệ, che chở (như gà mẹ))
-
feed feed the hen (cho gà mái ăn)
-
raise raise hens (nuôi gà mái)
Idioms
-
hen party
tiệc độc thân của cô dâu (chỉ có phụ nữ)
"She's going to Brighton for her hen party."
(Cô ấy sẽ đến Brighton để dự tiệc độc thân cùng bạn bè.)
-
like a hen with one chick
giống như gà mẹ bảo vệ con (rất bảo vệ ai đó)
"She watches over her son like a hen with one chick."
(Cô ấy chăm sóc con trai mình như gà mẹ bảo vệ gà con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hen
nounGà mái, đặc biệt là gà được nuôi để đẻ trứng.
"The hen laid an egg every day."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Early in the morning, the hen laid a fresh egg. |
Sáng sớm, con gà mái đẻ một quả trứng tươi. |
| Phủ định | Unlike ducks or geese, the hen doesn't swim in the pond. |
Không giống như vịt hay ngỗng, gà mái không bơi trong ao. |
| Nghi vấn | Well, has the hen been fed yet? |
Chà, gà mái đã được cho ăn chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hen laid an egg yesterday. |
Con gà mái đã đẻ một quả trứng ngày hôm qua. |
| Phủ định | The hen did not cross the road last night. |
Con gà mái đã không băng qua đường tối qua. |
| Nghi vấn | Did the hen peck at the farmer's boots? |
Con gà mái có mổ vào ủng của người nông dân không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hen's nest is full of eggs. |
Tổ của con gà mái đầy trứng. |
| Phủ định | That isn't the hen's food; it's for the chicks. |
Đó không phải là thức ăn của gà mái; nó dành cho gà con. |
| Nghi vấn | Is this the hen's favorite spot in the yard? |
Đây có phải là vị trí yêu thích của con gà mái trong sân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hen".
