(Top Banner Ad)
dumbbell
A2
noun A2 Thể dục thể thao

dumbbell

UK: /ˈdʌmbel/ • US: /ˈdʌmbel/

Nghĩa tiếng Việt

tạ tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short bar with a weight at each end, used for exercise.

Vietnamese Meaning

Tạ tay, một thanh ngắn có gắn tạ ở mỗi đầu, dùng để tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was lifting dumbbells in the gym."

    "Anh ấy đang nâng tạ tay trong phòng tập."

  • "She uses dumbbells to strengthen her arms."

    "Cô ấy dùng tạ tay để tăng cường sức mạnh cho cánh tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb câm, không phát ra âm thanh (ám chỉ việc tạ không kêu như chuông thực sự)
Noun bell cái chuông (chỉ hình dạng hoặc mục đích ban đầu của vật thể tương tự)
Noun dumbbell tạ tay (vật dùng để tập luyện thể hình)

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
dumb
English
bell
English
dumbbell

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'dumbbell' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'dumb' (nghĩa là 'câm, không phát ra tiếng') và 'bell' (nghĩa là 'chuông'). Tên gọi này xuất phát từ những chiếc chuông tập tạ ban đầu, được thiết kế để tập luyện sức mạnh mà không tạo ra tiếng kêu như những chiếc chuông nhà thờ thực sự. Do đó, chúng được gọi là 'chuông câm' hay 'dumbbell'.

Usage Note

Dumbbell là một dụng cụ tập luyện quen thuộc, thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh và cơ bắp. Khác với barbell (tạ đòn), dumbbell có kích thước nhỏ gọn hơn, cho phép thực hiện các bài tập với phạm vi chuyển động rộng hơn và tác động riêng lẻ lên từng bên cơ thể. Ví dụ, dumbbell có thể dùng trong các bài tập như dumbbell bicep curl (cuốn tay với tạ tay), dumbbell fly (banh ngực với tạ tay), dumbbell shoulder press (đẩy vai với tạ tay),...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dumbbell
  • lift lift a dumbbell
    (nâng tạ tay)
  • use use dumbbells
    (sử dụng tạ tay)
  • press dumbbell press
    (đẩy tạ tay (bài tập))
  • curl dumbbell curl
    (cuốn tạ tay (bài tập))
  • row dumbbell row
    (kéo tạ tay (bài tập))
Adjective + dumbbell
  • heavy heavy dumbbells
    (tạ tay nặng)
  • light light dumbbells
    (tạ tay nhẹ)
  • adjustable adjustable dumbbell
    (tạ tay điều chỉnh được)
  • single a single dumbbell
    (một chiếc tạ tay)
  • pair of a pair of dumbbells
    (một đôi tạ tay)
Noun + dumbbell (as modifier)
  • dumbbell dumbbell exercise
    (bài tập tạ tay)
  • dumbbell dumbbell set
    (bộ tạ tay)
  • dumbbell dumbbell rack
    (kệ để tạ tay)

Idioms

  • a dumbbell

    một người ngốc nghếch, đần độn (thường dùng để xúc phạm)

    "He acted like such a dumbbell when he forgot his wallet again."

    (Anh ta đúng là một tên ngốc khi lại quên ví nữa rồi.)

  • dumb as a dumbbell

    ngu ngốc như một cục tạ (rất ngốc nghếch, thiếu hiểu biết)

    "Sometimes he seems as dumb as a dumbbell, unable to understand simple instructions."

    (Đôi khi anh ta có vẻ ngốc nghếch như một cục tạ, không thể hiểu được những hướng dẫn đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbbell

noun
Lật mặt

Tạ tay, một thanh ngắn có gắn tạ ở mỗi đầu, dùng để tập thể dục.

"He was lifting dumbbells in the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that dumbbell looks heavy!
Ồ, quả tạ đó trông nặng quá!
Phủ định
Hey, I'm not sure I can lift that dumbbell yet.
Này, tôi không chắc mình có thể nâng quả tạ đó lên được chưa.
Nghi vấn
Oh, is that a new dumbbell in the gym?
Ồ, đó có phải là một quả tạ mới trong phòng tập không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should use a lighter dumbbell to avoid injury.
Anh ấy nên sử dụng một quả tạ nhẹ hơn để tránh bị thương.
Phủ định
You must not drop the dumbbell on the floor.
Bạn không được làm rơi quả tạ xuống sàn.
Nghi vấn
Can I use your dumbbell after you're finished?
Tôi có thể dùng quả tạ của bạn sau khi bạn dùng xong không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, he lifted the dumbbell, a heavy weight, with determination.
Sau một ngày dài, anh ấy nâng quả tạ, một vật nặng, với sự quyết tâm.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't lift the dumbbell, a symbol of strength, without straining his back.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể nâng quả tạ, một biểu tượng của sức mạnh, mà không bị căng lưng.
Nghi vấn
John, can you lift that dumbbell, a serious piece of equipment, with one hand?
John, bạn có thể nâng quả tạ đó, một thiết bị tập luyện nghiêm túc, bằng một tay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dumbbell is too heavy, the muscles tear.
Nếu quả tạ quá nặng, cơ bắp sẽ bị rách.
Phủ định
When the dumbbell is not properly stored, it doesn't stay in good condition.
Khi quả tạ không được bảo quản đúng cách, nó không giữ được tình trạng tốt.
Nghi vấn
If the dumbbell is made of iron, does it rust if exposed to water?
Nếu quả tạ được làm bằng sắt, nó có bị gỉ khi tiếp xúc với nước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use the dumbbells at the gym tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng tạ tay ở phòng tập vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to lift that heavy dumbbell.
Cô ấy sẽ không nâng quả tạ tay nặng đó đâu.
Nghi vấn
Are you going to buy a new set of dumbbells?
Bạn có định mua một bộ tạ tay mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been using dumbbells to build his strength.
Anh ấy đã và đang sử dụng tạ tay để tăng cường sức mạnh của mình.
Phủ định
She hasn't been lifting that dumbbell for very long.
Cô ấy đã không nâng quả tạ đó lâu lắm rồi.
Nghi vấn
Have they been buying dumbbells online?
Họ đã và đang mua tạ tay trực tuyến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbbell".

Thiết bị Thể hình Cơ bản

Tạ tay (dumbbell) là một trong những dụng cụ tập luyện thể hình cơ bản và linh hoạt nhất, được sử dụng rộng rãi từ phòng gym chuyên nghiệp đến các buổi tập tại nhà. Chúng là công cụ thiết yếu để xây dựng cơ bắp, tăng cường sức mạnh và cải thiện thể lực tổng thể, là lựa chọn hàng đầu cho nhiều người đam mê tập luyện.

Tính Linh hoạt và Phổ biến

Dumbbell có thể được dùng cho hàng trăm bài tập khác nhau, từ các bài tập cô lập từng nhóm cơ đến các bài tập toàn thân phức hợp (như squat, lunge, press). Sự đa dạng về trọng lượng và khả năng sử dụng linh hoạt khiến chúng trở nên phổ biến với mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều chế độ tập luyện khác nhau, mang lại hiệu quả cao.