(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dumbbell
A2

dumbbell

noun

Nghĩa tiếng Việt

tạ tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dumbbell'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tạ tay, một thanh ngắn có gắn tạ ở mỗi đầu, dùng để tập thể dục.

Definition (English Meaning)

A short bar with a weight at each end, used for exercise.

Ví dụ Thực tế với 'Dumbbell'

  • "He was lifting dumbbells in the gym."

    "Anh ấy đang nâng tạ tay trong phòng tập."

  • "She uses dumbbells to strengthen her arms."

    "Cô ấy dùng tạ tay để tăng cường sức mạnh cho cánh tay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dumbbell'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dumbbell
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Dumbbell'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dumbbell là một dụng cụ tập luyện quen thuộc, thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh và cơ bắp. Khác với barbell (tạ đòn), dumbbell có kích thước nhỏ gọn hơn, cho phép thực hiện các bài tập với phạm vi chuyển động rộng hơn và tác động riêng lẻ lên từng bên cơ thể. Ví dụ, dumbbell có thể dùng trong các bài tập như dumbbell bicep curl (cuốn tay với tạ tay), dumbbell fly (banh ngực với tạ tay), dumbbell shoulder press (đẩy vai với tạ tay),...

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dumbbell'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that dumbbell looks heavy!
Ồ, quả tạ đó trông nặng quá!
Phủ định
Hey, I'm not sure I can lift that dumbbell yet.
Này, tôi không chắc mình có thể nâng quả tạ đó lên được chưa.
Nghi vấn
Oh, is that a new dumbbell in the gym?
Ồ, đó có phải là một quả tạ mới trong phòng tập không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should use a lighter dumbbell to avoid injury.
Anh ấy nên sử dụng một quả tạ nhẹ hơn để tránh bị thương.
Phủ định
You must not drop the dumbbell on the floor.
Bạn không được làm rơi quả tạ xuống sàn.
Nghi vấn
Can I use your dumbbell after you're finished?
Tôi có thể dùng quả tạ của bạn sau khi bạn dùng xong không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, he lifted the dumbbell, a heavy weight, with determination.
Sau một ngày dài, anh ấy nâng quả tạ, một vật nặng, với sự quyết tâm.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't lift the dumbbell, a symbol of strength, without straining his back.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể nâng quả tạ, một biểu tượng của sức mạnh, mà không bị căng lưng.
Nghi vấn
John, can you lift that dumbbell, a serious piece of equipment, with one hand?
John, bạn có thể nâng quả tạ đó, một thiết bị tập luyện nghiêm túc, bằng một tay không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dumbbell is too heavy, the muscles tear.
Nếu quả tạ quá nặng, cơ bắp sẽ bị rách.
Phủ định
When the dumbbell is not properly stored, it doesn't stay in good condition.
Khi quả tạ không được bảo quản đúng cách, nó không giữ được tình trạng tốt.
Nghi vấn
If the dumbbell is made of iron, does it rust if exposed to water?
Nếu quả tạ được làm bằng sắt, nó có bị gỉ khi tiếp xúc với nước không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use the dumbbells at the gym tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng tạ tay ở phòng tập vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to lift that heavy dumbbell.
Cô ấy sẽ không nâng quả tạ tay nặng đó đâu.
Nghi vấn
Are you going to buy a new set of dumbbells?
Bạn có định mua một bộ tạ tay mới không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been using dumbbells to build his strength.
Anh ấy đã và đang sử dụng tạ tay để tăng cường sức mạnh của mình.
Phủ định
She hasn't been lifting that dumbbell for very long.
Cô ấy đã không nâng quả tạ đó lâu lắm rồi.
Nghi vấn
Have they been buying dumbbells online?
Họ đã và đang mua tạ tay trực tuyến phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)