dumbbell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạ tay, một thanh ngắn có gắn tạ ở mỗi đầu, dùng để tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was lifting dumbbells in the gym."
"Anh ấy đang nâng tạ tay trong phòng tập."
-
"She uses dumbbells to strengthen her arms."
"Cô ấy dùng tạ tay để tăng cường sức mạnh cho cánh tay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dumbbell là một dụng cụ tập luyện quen thuộc, thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh và cơ bắp. Khác với barbell (tạ đòn), dumbbell có kích thước nhỏ gọn hơn, cho phép thực hiện các bài tập với phạm vi chuyển động rộng hơn và tác động riêng lẻ lên từng bên cơ thể. Ví dụ, dumbbell có thể dùng trong các bài tập như dumbbell bicep curl (cuốn tay với tạ tay), dumbbell fly (banh ngực với tạ tay), dumbbell shoulder press (đẩy vai với tạ tay),...
Collocations (Từ đi kèm)
-
lift lift a dumbbell (nâng tạ tay)
-
use use dumbbells (sử dụng tạ tay)
-
press dumbbell press (đẩy tạ tay (bài tập))
-
curl dumbbell curl (cuốn tạ tay (bài tập))
-
row dumbbell row (kéo tạ tay (bài tập))
-
heavy heavy dumbbells (tạ tay nặng)
-
light light dumbbells (tạ tay nhẹ)
-
adjustable adjustable dumbbell (tạ tay điều chỉnh được)
-
single a single dumbbell (một chiếc tạ tay)
-
pair of a pair of dumbbells (một đôi tạ tay)
-
dumbbell dumbbell exercise (bài tập tạ tay)
-
dumbbell dumbbell set (bộ tạ tay)
-
dumbbell dumbbell rack (kệ để tạ tay)
Idioms
-
a dumbbell
một người ngốc nghếch, đần độn (thường dùng để xúc phạm)
"He acted like such a dumbbell when he forgot his wallet again."
(Anh ta đúng là một tên ngốc khi lại quên ví nữa rồi.)
-
dumb as a dumbbell
ngu ngốc như một cục tạ (rất ngốc nghếch, thiếu hiểu biết)
"Sometimes he seems as dumb as a dumbbell, unable to understand simple instructions."
(Đôi khi anh ta có vẻ ngốc nghếch như một cục tạ, không thể hiểu được những hướng dẫn đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dumbbell
nounTạ tay, một thanh ngắn có gắn tạ ở mỗi đầu, dùng để tập thể dục.
"He was lifting dumbbells in the gym."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that dumbbell looks heavy! |
Ồ, quả tạ đó trông nặng quá! |
| Phủ định | Hey, I'm not sure I can lift that dumbbell yet. |
Này, tôi không chắc mình có thể nâng quả tạ đó lên được chưa. |
| Nghi vấn | Oh, is that a new dumbbell in the gym? |
Ồ, đó có phải là một quả tạ mới trong phòng tập không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should use a lighter dumbbell to avoid injury. |
Anh ấy nên sử dụng một quả tạ nhẹ hơn để tránh bị thương. |
| Phủ định | You must not drop the dumbbell on the floor. |
Bạn không được làm rơi quả tạ xuống sàn. |
| Nghi vấn | Can I use your dumbbell after you're finished? |
Tôi có thể dùng quả tạ của bạn sau khi bạn dùng xong không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, he lifted the dumbbell, a heavy weight, with determination. |
Sau một ngày dài, anh ấy nâng quả tạ, một vật nặng, với sự quyết tâm. |
| Phủ định | Despite his efforts, he couldn't lift the dumbbell, a symbol of strength, without straining his back. |
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể nâng quả tạ, một biểu tượng của sức mạnh, mà không bị căng lưng. |
| Nghi vấn | John, can you lift that dumbbell, a serious piece of equipment, with one hand? |
John, bạn có thể nâng quả tạ đó, một thiết bị tập luyện nghiêm túc, bằng một tay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dumbbell is too heavy, the muscles tear. |
Nếu quả tạ quá nặng, cơ bắp sẽ bị rách. |
| Phủ định | When the dumbbell is not properly stored, it doesn't stay in good condition. |
Khi quả tạ không được bảo quản đúng cách, nó không giữ được tình trạng tốt. |
| Nghi vấn | If the dumbbell is made of iron, does it rust if exposed to water? |
Nếu quả tạ được làm bằng sắt, nó có bị gỉ khi tiếp xúc với nước không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to use the dumbbells at the gym tomorrow. |
Tôi sẽ sử dụng tạ tay ở phòng tập vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to lift that heavy dumbbell. |
Cô ấy sẽ không nâng quả tạ tay nặng đó đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to buy a new set of dumbbells? |
Bạn có định mua một bộ tạ tay mới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been using dumbbells to build his strength. |
Anh ấy đã và đang sử dụng tạ tay để tăng cường sức mạnh của mình. |
| Phủ định | She hasn't been lifting that dumbbell for very long. |
Cô ấy đã không nâng quả tạ đó lâu lắm rồi. |
| Nghi vấn | Have they been buying dumbbells online? |
Họ đã và đang mua tạ tay trực tuyến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbbell".
