(Top Banner Ad)
dumbfound
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

dumbfound

UK: /ˈdʌmfaʊnd/ • US: /ˈdʌmfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho câm nín làm cho hết hồn làm cho ngạc nhiên tột độ làm cho kinh ngạc đến không nói nên lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To greatly astonish or amaze; to confound or bewilder.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó vô cùng kinh ngạc, sửng sốt hoặc bàng hoàng đến mức không nói nên lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's trick dumbfounded the audience."

    "Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả hoàn toàn kinh ngạc."

  • "His sudden resignation dumbfounded everyone in the office."

    "Việc anh ấy đột ngột từ chức khiến mọi người trong văn phòng đều sửng sốt."

  • "The sheer scale of the project dumbfounded even the experienced engineers."

    "Quy mô của dự án khiến ngay cả những kỹ sư giàu kinh nghiệm cũng phải kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumbfounded Bị sốc, ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Adjective dumbfounding Gây sốc, gây ngạc nhiên tột độ.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumb
Latin
confundere
English (17th C.)
dumb + confound (-> dumbfound)

Nguồn gốc bất ngờ của "dumbfound"

Từ "dumbfound" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của từ "dumb" (có nghĩa là "câm", "không nói được") và một dạng biến đổi của từ "confound" (có nghĩa là "gây bối rối", "làm cho ngạc nhiên"). Vì vậy, nghĩa gốc của "dumbfound" là "làm cho ai đó câm lặng vì quá ngạc nhiên hoặc sốc", đến mức không thể nói nên lời.

Usage Note

Từ 'dumbfound' diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, đến mức người ta cảm thấy câm lặng, không biết phải nói gì. Nó mạnh hơn các từ như 'surprise' hay 'amaze'. 'Dumbfound' thường được sử dụng khi chứng kiến hoặc trải qua một điều gì đó bất ngờ, khó tin, hoặc gây sốc. So với 'astound', 'dumbfound' có phần nhấn mạnh hơn vào sự mất khả năng diễn đạt bằng lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb (to be) + dumbfounded
  • be be dumbfounded
    (bị sốc nặng, kinh ngạc tột độ)
  • felt felt dumbfounded
    (cảm thấy vô cùng ngạc nhiên/sốc)
  • remain remain dumbfounded
    (vẫn còn sốc/ngạc nhiên)
Adverb + dumbfounded
  • completely completely dumbfounded
    (hoàn toàn bị sốc/ngạc nhiên)
  • utterly utterly dumbfounded
    (hoàn toàn bị sốc/ngạc nhiên (tương tự "completely"))
  • truly truly dumbfounded
    (thực sự bị sốc/ngạc nhiên)
Dumbfounded + Preposition
  • by dumbfounded by
    (bị sốc/ngạc nhiên bởi (điều gì))
  • at dumbfounded at
    (kinh ngạc trước (điều gì))

Idioms

  • To be dumbfounded by/at something

    Bị sốc hoặc kinh ngạc đến mức không thốt nên lời trước điều gì đó.

    "She was dumbfounded by the unexpected proposal."

    (Cô ấy kinh ngạc tột độ trước lời cầu hôn bất ngờ.)

  • Leave someone dumbfounded

    Khiến ai đó chết lặng vì ngạc nhiên hoặc sốc.

    "His sudden resignation left everyone dumbfounded."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã khiến mọi người chết lặng.)

  • A dumbfounded silence/expression

    Sự im lặng hoặc biểu cảm cho thấy sự sốc hoặc ngạc nhiên tột độ.

    "There was a dumbfounded silence in the room after the announcement."

    (Cả phòng im lặng chết lặng sau thông báo đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbfound

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó vô cùng kinh ngạc, sửng sốt hoặc bàng hoàng đến mức không nói nên lời.

"The magician's trick dumbfounded the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the magician could dumbfound the entire audience with a single trick was undeniable.
Việc nhà ảo thuật có thể làm cho toàn bộ khán giả kinh ngạc với một trò duy nhất là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the sudden announcement dumbfounded her wasn't clear from her reaction.
Việc thông báo đột ngột có làm cô ấy kinh ngạc hay không không rõ ràng từ phản ứng của cô ấy.
Nghi vấn
Why the unexpected news dumbfounded him remains a mystery.
Tại sao tin tức bất ngờ lại làm anh ta kinh ngạc vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing her act dumbfounded everyone.
Việc nhìn thấy cô ấy diễn vẻ ngạc nhiên khiến mọi người sửng sốt.
Phủ định
I avoid dumbfounding my colleagues with overly technical explanations.
Tôi tránh làm đồng nghiệp sửng sốt bằng những lời giải thích quá chuyên môn.
Nghi vấn
Is dumbfounding the audience with magic tricks his passion?
Có phải việc làm khán giả sửng sốt bằng những trò ảo thuật là đam mê của anh ấy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden announcement dumbfounded everyone in the room.
Thông báo đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
Phủ định
Nothing could have dumbfounded her more than the news.
Không có gì có thể làm cô ấy kinh ngạc hơn tin tức đó.
Nghi vấn
Did it dumbfound you to learn the truth?
Bạn có kinh ngạc khi biết sự thật không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his trick, the audience will have been standing there dumbfounded for over an hour.
Đến khi nhà ảo thuật kết thúc trò của mình, khán giả sẽ đứng đó chết lặng hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been feeling so dumbfounded if she had read the instructions more carefully.
Cô ấy đã không cảm thấy bàng hoàng đến vậy nếu cô ấy đọc hướng dẫn cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Will they have been watching the news dumbfoundedly for long when the power goes out?
Liệu họ đã xem tin tức một cách kinh ngạc được bao lâu khi điện cúp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's trick will dumbfound the audience.
Trò ảo thuật của nhà ảo thuật sẽ làm khán giả kinh ngạc.
Phủ định
I am not going to be dumbfounded by his excuses anymore.
Tôi sẽ không còn bị làm cho kinh ngạc bởi những lời bào chữa của anh ta nữa.
Nghi vấn
Will the news dumbfound her?
Tin tức đó có làm cô ấy kinh ngạc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to get dumbfounded by magic tricks when she was a child.
Cô ấy từng rất ngạc nhiên trước những trò ảo thuật khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't use to be dumbfounded by her sudden changes in plans.
Anh ấy đã không từng ngạc nhiên bởi những thay đổi đột ngột trong kế hoạch của cô ấy.
Nghi vấn
Did you use to get dumbfounded when you first saw the Grand Canyon?
Bạn có từng bị choáng ngợp khi lần đầu tiên nhìn thấy Grand Canyon không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so easily dumbfounded by her explanation; I would have understood the concept better.
Tôi ước tôi đã không dễ dàng bị làm cho câm lặng bởi lời giải thích của cô ấy; tôi đã có thể hiểu khái niệm tốt hơn.
Phủ định
If only they hadn't been so dumbfounded by the magician's trick, they might have noticed how it was done.
Giá mà họ không bị choáng váng bởi trò ảo thuật của ảo thuật gia, họ có lẽ đã nhận ra nó được thực hiện như thế nào.
Nghi vấn
If only she could have dumbfounded the audience with her performance, would she have won the competition?
Giá mà cô ấy có thể làm cho khán giả phải kinh ngạc với màn trình diễn của mình, liệu cô ấy có thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbfound".

Khi lời nói trở nên vô nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, việc "chết lặng" hay "không nói nên lời" (dumbfounded) trước một sự kiện cực kỳ bất ngờ, sốc hoặc tuyệt vời là một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ được công nhận rộng rãi. Nó cho thấy mức độ tác động của sự kiện đó lớn đến nỗi vượt quá khả năng diễn đạt bằng lời, khiến cá nhân tạm thời mất đi khả năng ngôn ngữ thông thường để phản ứng.

Sức mạnh của sự im lặng

Sự im lặng sau khi bị "dumbfounded" không phải là sự thiếu phản ứng, mà là một hình thức phản ứng cực kỳ mạnh mẽ. Nó thường truyền tải một thông điệp về sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh hoàng sâu sắc hơn bất kỳ lời nói nào có thể diễn tả, đồng thời thể hiện sự tạm thời đình trệ trong khả năng xử lý thông tin của một người.