(Top Banner Ad)
flabbergast
C1
Động từ C1 Giao tiếp hàng ngày

flabbergast

UK: /ˈflæbəɡɑːst/ • US: /ˈflæbərɡæst/

Nghĩa tiếng Việt

làm choáng váng làm kinh ngạc tột độ làm sửng sốt làm hết hồn không tin vào mắt mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surprise or amaze someone greatly; to overwhelm with shock or wonder.

Vietnamese Meaning

Làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt tột độ; làm choáng váng hoặc ngạc nhiên đến tột cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was flabbergasted by the news of her sudden departure."

    "Tôi đã kinh ngạc trước tin cô ấy đột ngột ra đi."

  • "The magician's trick flabbergasted the audience."

    "Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc."

  • "He was flabbergasted when he won the lottery."

    "Anh ấy đã vô cùng kinh ngạc khi trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flabbergast Làm ai đó sửng sốt, kinh ngạc tột độ
Adjective flabbergasted Sửng sốt, kinh ngạc tột độ (trạng thái của người)
Adjective flabbergasting Gây sửng sốt, kinh ngạc tột độ (chỉ vật/sự việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century)
flabbergast

Nguồn gốc thú vị của từ 'Flabbergast'

Từ 'flabbergast' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1780 tại Anh. Người ta cho rằng đây là một từ ghép hoặc từ tượng thanh, được tạo ra để diễn tả cảm giác ngạc nhiên, sững sờ đến mức không nói nên lời. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể kết hợp âm thanh của 'flabby' (mềm nhũn) và 'aghast' (kinh hoàng) hoặc 'gasp' (thở hổn hển), thể hiện sự choáng váng cả về thể chất lẫn tinh thần. Đây là một từ khá vui nhộn và kịch tính trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'flabbergast' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên lớn, bất ngờ và đôi khi là khó tin. Nó mạnh hơn các từ như 'surprise' (ngạc nhiên) hay 'amaze' (kinh ngạc) và gần nghĩa với 'astound' (làm kinh ngạc) nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự choáng váng, bàng hoàng. 'Flabbergast' thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.

Prepositions

by at

'Flabbergasted by': nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự kinh ngạc. Ví dụ: 'I was flabbergasted by her sudden decision.' ('Tôi đã kinh ngạc trước quyết định đột ngột của cô ấy.') 'Flabbergasted at': cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể mang sắc thái ít trực tiếp hơn. Ví dụ: 'They were flabbergasted at the audacity of his statement.' ('Họ đã kinh ngạc trước sự táo bạo của tuyên bố đó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flabbergasted (Dạng bị động)
  • utterly utterly flabbergasted
    (hoàn toàn sững sờ)
  • completely completely flabbergasted
    (hoàn toàn sửng sốt)
  • genuinely genuinely flabbergasted
    (thực sự kinh ngạc)
  • absolutely absolutely flabbergasted
    (tuyệt đối sững sờ)
Verb + somebody (Dạng chủ động)
  • to to flabbergast someone
    (làm ai đó sững sờ)
  • managed to managed to flabbergast us
    (đã xoay sở làm chúng tôi kinh ngạc)

Idioms

  • to be flabbergasted by/at something

    bị sững sờ, kinh ngạc tột độ bởi điều gì

    "I was utterly flabbergasted by his sudden resignation."

    (Tôi hoàn toàn sững sờ trước việc anh ấy đột ngột từ chức.)

  • flabbergast someone into silence

    làm ai đó sững sờ đến mức không nói nên lời

    "Her incredible performance flabbergasted the audience into silence."

    (Màn trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy đã khiến khán giả sững sờ đến lặng im.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flabbergast

Động từ
Lật mặt

Làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt tột độ; làm choáng váng hoặc ngạc nhiên đến tột cùng.

"I was flabbergasted by the news of her sudden departure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I wouldn't be so flabbergasted by your presence now.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã không quá kinh ngạc trước sự hiện diện của bạn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't practiced so diligently, she wouldn't be able to play the piano so well now, which would have flabbergasted the audience.
Nếu cô ấy không luyện tập chăm chỉ như vậy, cô ấy sẽ không thể chơi piano giỏi như bây giờ, điều đó sẽ khiến khán giả kinh ngạc.
Nghi vấn
If he had invested in that company, would he be sitting there flabbergasted by the profits they're making now?
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty đó, liệu anh ấy có đang ngồi đó kinh ngạc trước lợi nhuận mà họ đang tạo ra bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flabbergast".

Sức mạnh biểu cảm của từ 'Flabbergast'

Từ 'flabbergast' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên, choáng váng vượt xa sự ngạc nhiên thông thường. Nó gợi lên hình ảnh một người sững sờ, há hốc mồm, thậm chí không thể phản ứng. Việc sử dụng từ này thường mang một chút hài hước hoặc kịch tính, phù hợp khi muốn miêu tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Sự yêu thích của người bản xứ

Mặc dù có nhiều từ đồng nghĩa để diễn tả sự ngạc nhiên, 'flabbergast' vẫn được người bản xứ yêu thích bởi âm điệu độc đáo và khả năng truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, chân thực. Nó không quá trang trọng nhưng cũng không quá suồng sã, thích hợp cho nhiều tình huống khác nhau khi muốn thể hiện sự kinh ngạc sâu sắc.