(Top Banner Ad)
dunlin
B2
noun B2 Động vật học, Điểu học

dunlin

UK: /ˈdʌnlɪn/ • US: /ˈdʌnlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chim dẽ lưng đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small sandpiper bird (Calidris alpina) with a slightly downcurved bill, breeding in Arctic and subarctic regions, and migrating south in winter.

Vietnamese Meaning

Một loài chim dẽ nhỏ (Calidris alpina) với mỏ hơi cong xuống, sinh sản ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, và di cư về phía nam vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dunlin are migrating south for the winter."

    "Chim dẽ đang di cư về phía nam để tránh đông."

  • "We spotted a large flock of dunlin on the mudflats."

    "Chúng tôi đã phát hiện một đàn lớn chim dẽ trên bãi bùn."

  • "The dunlin's call is a high-pitched 'peep'."

    "Tiếng kêu của chim dẽ là tiếng 'peep' the thé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dunlin Một loài chim lội bờ biển nhỏ, phổ biến, thường có màu nâu xám vào mùa đông và có một mảng đen ở bụng vào mùa sinh sản, nổi tiếng với việc di cư theo đàn lớn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dunn
Middle English
dun
Modern English
dunlin (dun + -lin)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'dunlin' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17. Nó được ghép từ 'dun' có nghĩa là màu nâu xám xỉn, mô tả màu lông phổ biến của loài chim này, đặc biệt là vào mùa đông. Hậu tố '-lin' là một dạng tiểu từ thường dùng cho các loài chim nhỏ, tương tự như trong từ 'linnet' (chim sẻ thông). Vì vậy, 'dunlin' có nghĩa là 'chú chim nhỏ màu nâu xám'.

Usage Note

Dunlin là một loài chim lội nước phổ biến, dễ nhận biết bởi kích thước nhỏ, mỏ cong và bộ lông thay đổi theo mùa. Vào mùa hè, chúng có một mảng màu đen đặc trưng trên bụng, nhưng vào mùa đông, bộ lông của chúng trở nên xám hơn.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ đặc điểm, ví dụ 'a flock of dunlin'. 'in' thường dùng để chỉ nơi chốn, ví dụ 'dunlin in the marsh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dunlin
  • migratory migratory dunlin
    (chim dunlin di cư)
  • small small dunlin
    (chim dunlin nhỏ)
  • flocking flocking dunlins
    (những con dunlin tụ tập thành đàn)
  • arctic arctic dunlin
    (chim dunlin Bắc Cực)
Verb + dunlin
  • observe observe dunlins
    (quan sát chim dunlin)
  • study study dunlins
    (nghiên cứu chim dunlin)
  • feed dunlins feed
    (chim dunlin kiếm ăn)
Noun + dunlin
  • flock of flock of dunlins
    (một đàn chim dunlin)
  • dunlin dunlin habitat
    (môi trường sống của chim dunlin)

Idioms

  • a flock of dunlins

    Một đàn chim dunlin (thường dùng để chỉ số lượng lớn và sự tụ tập của chúng)

    "We watched a massive flock of dunlins sweeping across the mudflats."

    (Chúng tôi đã xem một đàn chim dunlin khổng lồ bay lượn trên bãi lầy.)

  • dunlins probing the sand/mud

    Chim dunlin dùng mỏ thăm dò cát/bùn (mô tả hành vi kiếm ăn đặc trưng của chúng)

    "The photographer captured dunlins probing the sand for tiny invertebrates."

    (Nhiếp ảnh gia đã chụp được cảnh những con dunlin dùng mỏ thăm dò cát để tìm kiếm động vật không xương sống nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dunlin

noun
Lật mặt

Một loài chim dẽ nhỏ (Calidris alpina) với mỏ hơi cong xuống, sinh sản ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, và di cư về phía nam vào mùa đông.

"The dunlin are migrating south for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dunlin is a small sandpiper.
Chim dunlin là một loài chim dẽ nhỏ.
Phủ định
That is not a dunlin; it's too large.
Đó không phải là một con chim dunlin; nó quá lớn.
Nghi vấn
Is that a dunlin or another type of shorebird?
Đó có phải là một con chim dunlin hay một loại chim ven biển khác?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seabirds, including the dunlin, frequently visit this beach.
Các loài chim biển, bao gồm chim dunlin, thường xuyên ghé thăm bãi biển này.
Phủ định
Seldom have I seen such a large flock of dunlin on this coastline.
Hiếm khi tôi thấy một đàn dunlin lớn như vậy trên bờ biển này.
Nghi vấn
Should the dunlin population decline further, what measures will be taken to protect them?
Nếu số lượng chim dunlin tiếp tục giảm, những biện pháp nào sẽ được thực hiện để bảo vệ chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunlin".

Những Chuyến Di Cư Vĩ Đại

Chim dunlin nổi tiếng với khả năng di cư đáng kinh ngạc. Hàng triệu cá thể di chuyển hàng ngàn dặm giữa các khu vực sinh sản ở vùng Bắc Cực và các bãi biển ôn đới vào mùa đông. Chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái ven biển và thường là loài chim được các nhà khoa học và những người yêu chim sử dụng để đánh giá sức khỏe của các vùng đất ngập nước và bờ biển.

Chuyển Đổi Bộ Lông

Dunlin có hai bộ lông khác biệt rõ rệt. Vào mùa đông, chúng có bộ lông màu nâu xám xỉn, giúp chúng ngụy trang tốt. Nhưng vào mùa sinh sản, chúng khoác lên mình bộ lông sặc sỡ hơn với lưng màu nâu đỏ và một mảng đen nổi bật trên bụng, khiến chúng trở nên dễ nhận biết và đẹp mắt hơn.