dunlin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small sandpiper bird (Calidris alpina) with a slightly downcurved bill, breeding in Arctic and subarctic regions, and migrating south in winter.
Vietnamese Meaning
Một loài chim dẽ nhỏ (Calidris alpina) với mỏ hơi cong xuống, sinh sản ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, và di cư về phía nam vào mùa đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dunlin are migrating south for the winter."
"Chim dẽ đang di cư về phía nam để tránh đông."
-
"We spotted a large flock of dunlin on the mudflats."
"Chúng tôi đã phát hiện một đàn lớn chim dẽ trên bãi bùn."
-
"The dunlin's call is a high-pitched 'peep'."
"Tiếng kêu của chim dẽ là tiếng 'peep' the thé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dunlin | Một loài chim lội bờ biển nhỏ, phổ biến, thường có màu nâu xám vào mùa đông và có một mảng đen ở bụng vào mùa sinh sản, nổi tiếng với việc di cư theo đàn lớn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dunlin là một loài chim lội nước phổ biến, dễ nhận biết bởi kích thước nhỏ, mỏ cong và bộ lông thay đổi theo mùa. Vào mùa hè, chúng có một mảng màu đen đặc trưng trên bụng, nhưng vào mùa đông, bộ lông của chúng trở nên xám hơn.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ đặc điểm, ví dụ 'a flock of dunlin'. 'in' thường dùng để chỉ nơi chốn, ví dụ 'dunlin in the marsh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
migratory migratory dunlin (chim dunlin di cư)
-
small small dunlin (chim dunlin nhỏ)
-
flocking flocking dunlins (những con dunlin tụ tập thành đàn)
-
arctic arctic dunlin (chim dunlin Bắc Cực)
-
observe observe dunlins (quan sát chim dunlin)
-
study study dunlins (nghiên cứu chim dunlin)
-
feed dunlins feed (chim dunlin kiếm ăn)
-
flock of flock of dunlins (một đàn chim dunlin)
-
dunlin dunlin habitat (môi trường sống của chim dunlin)
Idioms
-
a flock of dunlins
Một đàn chim dunlin (thường dùng để chỉ số lượng lớn và sự tụ tập của chúng)
"We watched a massive flock of dunlins sweeping across the mudflats."
(Chúng tôi đã xem một đàn chim dunlin khổng lồ bay lượn trên bãi lầy.)
-
dunlins probing the sand/mud
Chim dunlin dùng mỏ thăm dò cát/bùn (mô tả hành vi kiếm ăn đặc trưng của chúng)
"The photographer captured dunlins probing the sand for tiny invertebrates."
(Nhiếp ảnh gia đã chụp được cảnh những con dunlin dùng mỏ thăm dò cát để tìm kiếm động vật không xương sống nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dunlin
nounMột loài chim dẽ nhỏ (Calidris alpina) với mỏ hơi cong xuống, sinh sản ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, và di cư về phía nam vào mùa đông.
"The dunlin are migrating south for the winter."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dunlin is a small sandpiper. |
Chim dunlin là một loài chim dẽ nhỏ. |
| Phủ định | That is not a dunlin; it's too large. |
Đó không phải là một con chim dunlin; nó quá lớn. |
| Nghi vấn | Is that a dunlin or another type of shorebird? |
Đó có phải là một con chim dunlin hay một loại chim ven biển khác? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seabirds, including the dunlin, frequently visit this beach. |
Các loài chim biển, bao gồm chim dunlin, thường xuyên ghé thăm bãi biển này. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a large flock of dunlin on this coastline. |
Hiếm khi tôi thấy một đàn dunlin lớn như vậy trên bờ biển này. |
| Nghi vấn | Should the dunlin population decline further, what measures will be taken to protect them? |
Nếu số lượng chim dunlin tiếp tục giảm, những biện pháp nào sẽ được thực hiện để bảo vệ chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunlin".
