clone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organism or cell, or group of organisms or cells, produced asexually from one ancestor or stock, to which they are genetically identical.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật hoặc tế bào, hoặc một nhóm các sinh vật hoặc tế bào, được tạo ra vô tính từ một tổ tiên hoặc gốc, mà chúng giống hệt nhau về mặt di truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists created a clone of the original sheep."
"Các nhà khoa học đã tạo ra một bản sao của con cừu ban đầu."
-
"The company plans to clone its most successful product."
"Công ty dự định sao chép sản phẩm thành công nhất của mình."
-
"That singer is just a clone of Madonna."
"Ca sĩ đó chỉ là một bản sao của Madonna."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clone' trong ngữ cảnh sinh học thường đề cập đến bản sao di truyền của một sinh vật. Nó nhấn mạnh sự giống hệt về mặt di truyền, không chỉ là sự tương đồng về hình thức hoặc chức năng. Cần phân biệt với 'copy' (bản sao) thông thường, vì 'copy' có thể không hoàn toàn giống hệt bản gốc.
Prepositions
'Clone of' được dùng để chỉ bản chất là bản sao của cái gì đó. Ví dụ: 'a clone of Dolly the sheep'. 'Clone from' được dùng để chỉ nguồn gốc, cái gì đó được nhân bản từ đâu. Ví dụ: 'a clone from a single cell'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genetic clone (bản sao di truyền)
-
identical clone (bản sao hoàn toàn giống nhau)
-
perfect clone (bản sao hoàn hảo)
-
create a clone (tạo ra một bản sao vô tính)
-
produce a clone (sản xuất một bản sao vô tính)
-
be a clone of (là một bản sao của)
Idioms
-
a clone of someone
một người giống hệt ai đó (về ngoại hình hoặc hành vi)
"He's a clone of his father."
(Anh ấy là bản sao của bố anh ấy.)
-
carbon copy (of someone/something)
bản sao y hệt (ai/cái gì)
"She's a carbon copy of her mother."
(Cô ấy là bản sao y hệt mẹ cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clone
Danh từMột sinh vật hoặc tế bào, hoặc một nhóm các sinh vật hoặc tế bào, được tạo ra vô tính từ một tổ tiên hoặc gốc, mà chúng giống hệt nhau về mặt di truyền.
"The scientists created a clone of the original sheep."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After scientists successfully clone a sheep, many ethical debates arose. |
Sau khi các nhà khoa học nhân bản thành công một con cừu, nhiều cuộc tranh luận về đạo đức đã nảy sinh. |
| Phủ định | Even though they attempted to clone the extinct dodo bird, they were not successful. |
Mặc dù họ đã cố gắng nhân bản loài chim dodo đã tuyệt chủng, nhưng họ đã không thành công. |
| Nghi vấn | If they manage to clone a dinosaur, will it be kept in a controlled environment? |
Nếu họ nhân bản thành công một con khủng long, liệu nó có được giữ trong một môi trường được kiểm soát không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists can clone animals in the laboratory. |
Các nhà khoa học có thể nhân bản động vật trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | They did not clone the original painting; it's just a copy. |
Họ đã không nhân bản bức tranh gốc; nó chỉ là một bản sao. |
| Nghi vấn | Is it possible to clone extinct species? |
Có thể nhân bản các loài đã tuyệt chủng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been cloning sheep for years before they announced their breakthrough. |
Các nhà khoa học đã nhân bản cừu trong nhiều năm trước khi họ công bố bước đột phá của mình. |
| Phủ định | They hadn't been cloning endangered species; they were focusing on livestock. |
Họ đã không nhân bản các loài có nguy cơ tuyệt chủng; họ đang tập trung vào vật nuôi. |
| Nghi vấn | Had the company been cloning human organs without authorization? |
Công ty đã nhân bản các cơ quan nội tạng của con người mà không được phép sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists cloned a sheep successfully last year. |
Các nhà khoa học đã nhân bản một con cừu thành công vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't clone the dinosaur from the fossil. |
Họ đã không nhân bản con khủng long từ hóa thạch. |
| Nghi vấn | Did the lab clone any animals without authorization? |
Phòng thí nghiệm có nhân bản bất kỳ động vật nào mà không được phép không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have cloned animals in the lab. |
Các nhà khoa học đã nhân bản động vật trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | They haven't cloned any human yet. |
Họ vẫn chưa nhân bản bất kỳ người nào. |
| Nghi vấn | Has anyone cloned a dinosaur before? |
Đã ai nhân bản khủng long trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clone".
