(Top Banner Ad)
clone
B2
Danh từ B2 Sinh học, Công nghệ

clone

UK: /kləʊn/ • US: /kloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nhân bản bản sao vô tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism or cell, or group of organisms or cells, produced asexually from one ancestor or stock, to which they are genetically identical.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật hoặc tế bào, hoặc một nhóm các sinh vật hoặc tế bào, được tạo ra vô tính từ một tổ tiên hoặc gốc, mà chúng giống hệt nhau về mặt di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists created a clone of the original sheep."

    "Các nhà khoa học đã tạo ra một bản sao của con cừu ban đầu."

  • "The company plans to clone its most successful product."

    "Công ty dự định sao chép sản phẩm thành công nhất của mình."

  • "That singer is just a clone of Madonna."

    "Ca sĩ đó chỉ là một bản sao của Madonna."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clone bản sao vô tính
Verb clone nhân bản vô tính
Noun cloning sự nhân bản vô tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλών (klōn) - 'twig, slip'
English
clone

Nguồn gốc từ 'nhánh cây'

Từ 'clone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klōn', có nghĩa là 'nhánh cây' hoặc 'cành giâm'. Ban đầu, nó được dùng trong nông nghiệp để chỉ việc nhân giống cây bằng cách giâm cành. Sau này, khái niệm này được mở rộng sang lĩnh vực sinh học để chỉ việc tạo ra bản sao di truyền của một sinh vật.

Usage Note

Từ 'clone' trong ngữ cảnh sinh học thường đề cập đến bản sao di truyền của một sinh vật. Nó nhấn mạnh sự giống hệt về mặt di truyền, không chỉ là sự tương đồng về hình thức hoặc chức năng. Cần phân biệt với 'copy' (bản sao) thông thường, vì 'copy' có thể không hoàn toàn giống hệt bản gốc.

Prepositions

of from

'Clone of' được dùng để chỉ bản chất là bản sao của cái gì đó. Ví dụ: 'a clone of Dolly the sheep'. 'Clone from' được dùng để chỉ nguồn gốc, cái gì đó được nhân bản từ đâu. Ví dụ: 'a clone from a single cell'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clone
  • genetic clone
    (bản sao di truyền)
  • identical clone
    (bản sao hoàn toàn giống nhau)
  • perfect clone
    (bản sao hoàn hảo)
Verb + clone
  • create a clone
    (tạo ra một bản sao vô tính)
  • produce a clone
    (sản xuất một bản sao vô tính)
  • be a clone of
    (là một bản sao của)

Idioms

  • a clone of someone

    một người giống hệt ai đó (về ngoại hình hoặc hành vi)

    "He's a clone of his father."

    (Anh ấy là bản sao của bố anh ấy.)

  • carbon copy (of someone/something)

    bản sao y hệt (ai/cái gì)

    "She's a carbon copy of her mother."

    (Cô ấy là bản sao y hệt mẹ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clone

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật hoặc tế bào, hoặc một nhóm các sinh vật hoặc tế bào, được tạo ra vô tính từ một tổ tiên hoặc gốc, mà chúng giống hệt nhau về mặt di truyền.

"The scientists created a clone of the original sheep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After scientists successfully clone a sheep, many ethical debates arose.
Sau khi các nhà khoa học nhân bản thành công một con cừu, nhiều cuộc tranh luận về đạo đức đã nảy sinh.
Phủ định
Even though they attempted to clone the extinct dodo bird, they were not successful.
Mặc dù họ đã cố gắng nhân bản loài chim dodo đã tuyệt chủng, nhưng họ đã không thành công.
Nghi vấn
If they manage to clone a dinosaur, will it be kept in a controlled environment?
Nếu họ nhân bản thành công một con khủng long, liệu nó có được giữ trong một môi trường được kiểm soát không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists can clone animals in the laboratory.
Các nhà khoa học có thể nhân bản động vật trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
They did not clone the original painting; it's just a copy.
Họ đã không nhân bản bức tranh gốc; nó chỉ là một bản sao.
Nghi vấn
Is it possible to clone extinct species?
Có thể nhân bản các loài đã tuyệt chủng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been cloning sheep for years before they announced their breakthrough.
Các nhà khoa học đã nhân bản cừu trong nhiều năm trước khi họ công bố bước đột phá của mình.
Phủ định
They hadn't been cloning endangered species; they were focusing on livestock.
Họ đã không nhân bản các loài có nguy cơ tuyệt chủng; họ đang tập trung vào vật nuôi.
Nghi vấn
Had the company been cloning human organs without authorization?
Công ty đã nhân bản các cơ quan nội tạng của con người mà không được phép sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists cloned a sheep successfully last year.
Các nhà khoa học đã nhân bản một con cừu thành công vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't clone the dinosaur from the fossil.
Họ đã không nhân bản con khủng long từ hóa thạch.
Nghi vấn
Did the lab clone any animals without authorization?
Phòng thí nghiệm có nhân bản bất kỳ động vật nào mà không được phép không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have cloned animals in the lab.
Các nhà khoa học đã nhân bản động vật trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
They haven't cloned any human yet.
Họ vẫn chưa nhân bản bất kỳ người nào.
Nghi vấn
Has anyone cloned a dinosaur before?
Đã ai nhân bản khủng long trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clone".

Tranh cãi đạo đức

Việc nhân bản vô tính gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và xã hội. Một số người lo ngại về những hậu quả không lường trước được đối với xã hội và môi trường, trong khi những người khác tin rằng nó có thể mang lại lợi ích cho y học và nông nghiệp. Nhân bản người vẫn là một chủ đề cấm kỵ trong hầu hết các nền văn hóa.

Văn hóa đại chúng

Khái niệm về nhân bản vô tính đã xuất hiện nhiều trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong khoa học viễn tưởng. Các bộ phim, sách và trò chơi điện tử thường khám phá các chủ đề về danh tính, nhân tính và hậu quả của việc tạo ra bản sao của con người.