(Top Banner Ad)
dwell
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học

dwell

UK: /dwɛl/ • US: /dwɛl/

Nghĩa tiếng Việt

cư ngụ sinh sống ám ảnh (khi dùng nghĩa bóng) mải mê suy nghĩ về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live or stay as a permanent resident; reside.

Vietnamese Meaning

Sinh sống, cư trú, ở lại như một cư dân thường trú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They dwelt in a small cottage by the sea."

    "Họ sống trong một túp lều nhỏ bên bờ biển."

  • "The memory of that day continues to dwell in my mind."

    "Ký ức về ngày hôm đó vẫn tiếp tục ám ảnh tâm trí tôi."

  • "We should not dwell on the past, but look forward to the future."

    "Chúng ta không nên mãi nghĩ về quá khứ, mà nên hướng tới tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dweller người cư ngụ, người ở (thường dùng trong văn học hoặc cụm từ nhất định, ví dụ: city dwellers)
Noun dwelling nơi cư trú, chỗ ở (thường là một ngôi nhà hoặc nơi sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dwellan
Middle English
dwellen
Modern English
dwell

Từ 'Lạc Lối' Đến 'Cư Ngụ'

Ban đầu, từ 'dwell' trong tiếng Anh cổ (dwellan) có nhiều nghĩa, bao gồm 'đi lạc', 'chần chừ' hoặc 'ngăn cản'. Mãi về sau, nghĩa của nó mới phát triển thành 'ở lại', 'cư ngụ' tại một nơi nào đó một cách ổn định. Thật thú vị khi một từ có thể thay đổi nghĩa gốc của mình một cách đáng kể theo thời gian!

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn so với 'live' hoặc 'reside'. 'Dwell' cũng mang ý nghĩa suy nghĩ, tập trung vào một vấn đề gì đó (thường là tiêu cực) một cách dai dẳng.

Prepositions

in on upon

'Dwell in' có nghĩa là sống ở một nơi nào đó. 'Dwell on/upon' có nghĩa là suy nghĩ, tập trung vào một điều gì đó (thường là tiêu cực) quá lâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Prepositional Phrase (nơi/chủ đề cư ngụ)
  • in dwell in a cave/city/forest
    (cư ngụ/sống trong hang động/thành phố/rừng)
  • among dwell among the people
    (sống giữa mọi người)
  • on dwell on the past/problem
    (suy nghĩ mãi về quá khứ/vấn đề (theo hướng tiêu cực, lẩn quẩn))
Adverb + Verb (cách thức cư ngụ)
  • happily happily dwell
    (vui vẻ cư ngụ/sống)
  • peacefully peacefully dwell
    (sống/cư ngụ một cách yên bình)
  • contentedly contentedly dwell
    (mãn nguyện sống/cư ngụ)

Idioms

  • dwell on/upon something

    suy nghĩ, nghiền ngẫm quá nhiều về điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc đã qua, khiến bạn không thể tiến lên)

    "Don't dwell on your mistakes; learn from them and move on."

    (Đừng mãi suy nghĩ về những sai lầm của bạn; hãy học hỏi từ chúng và tiến lên.)

  • dwell in the past

    sống mãi với những kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ, không thể chấp nhận hiện tại hoặc tiến về phía trước

    "She tends to dwell in the past, always talking about her high school days."

    (Cô ấy có xu hướng sống mãi với quá khứ, luôn nói về những ngày học cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwell

Động từ
Lật mặt

Sinh sống, cư trú, ở lại như một cư dân thường trú.

"They dwelt in a small cottage by the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell".

Ngôi Nhà - Nơi 'Cư Ngụ' Của Tâm Hồn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'dwell' (cư ngụ) thường gợi lên hình ảnh về một ngôi nhà, một nơi chốn an toàn, ổn định và thoải mái. Khái niệm 'home' không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là không gian tinh thần nơi con người tìm thấy sự bình yên, thuộc về và thể hiện bản thân mình. Từ 'dwelling' (nơi cư trú) cũng mang ý nghĩa sâu sắc này.

Sự 'Cư Ngụ' Của Tư Tưởng

Ngoài nghĩa đen là cư ngụ ở một nơi, 'dwell' còn được dùng ẩn dụ để chỉ việc dành quá nhiều thời gian suy nghĩ về một vấn đề, cảm xúc hoặc ký ức nào đó (thường là tiêu cực hoặc nuối tiếc). Việc 'dwell on' một điều gì đó có thể làm tăng căng thẳng và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, điều mà văn hóa phương Tây ngày càng nhận thức rõ hơn.