(Top Banner Ad)
inhabit
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Sinh thái học, Địa lý

inhabit

UK: /ɪnˈhæbɪt/ • US: /ɪnˈhæbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sống cư trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in; to occupy as a place of settled residence; to dwell in.

Vietnamese Meaning

Sinh sống ở; cư trú ở; ở trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of birds inhabit this island."

    "Nhiều loài chim sinh sống trên hòn đảo này."

  • "The ancient Romans inhabited Italy for centuries."

    "Người La Mã cổ đại đã sinh sống ở Ý trong nhiều thế kỷ."

  • "Polar bears inhabit the Arctic regions."

    "Gấu Bắc cực sinh sống ở các vùng Bắc Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit sinh sống, cư ngụ, ở
Noun inhabitant cư dân, người ở
Noun habitation nơi ở, sự cư trú
Adjective habitable có thể ở được, thích hợp để ở
Adjective uninhabitable không thể ở được, không thích hợp để ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitare
Latin
inhabitare
Old French
inhabiter
English
inhabit

Nguồn gốc từ 'inhabit'

Từ 'inhabit' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào', và động từ 'habitare' có nghĩa là 'sinh sống, cư ngụ, có'. Vì vậy, nghĩa gốc của 'inhabit' là 'sống ở trong một nơi nào đó'.

Usage Note

Từ 'inhabit' thường được dùng để chỉ việc sinh sống lâu dài ở một địa điểm, khu vực hoặc môi trường cụ thể. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'live' hoặc 'reside'. Thường được sử dụng để mô tả động vật, thực vật, hoặc con người sống trong một môi trường nhất định.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường mà ai đó hoặc cái gì đó sinh sống. Ví dụ: 'inhabit the forest', 'inhabit the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inhabit
  • densely densely inhabit
    (sinh sống dày đặc)
  • sparsely sparsely inhabit
    (sinh sống thưa thớt)
  • widely widely inhabit
    (sinh sống rộng khắp)
Verb + Noun (Object)
  • inhabit inhabit a region
    (cư trú ở một khu vực)
  • inhabit inhabit a planet
    (sinh sống trên một hành tinh)
  • inhabit inhabit a space
    (chiếm giữ/sinh sống trong một không gian)
Noun (Subject) + Verb
  • Humans Humans inhabit
    (Con người sinh sống)
  • Animals Animals inhabit
    (Động vật sinh sống)
  • Species Species inhabit
    (Các loài sinh vật sinh sống)

Idioms

  • to inhabit a character/role

    nhập vai, hóa thân hoàn toàn vào một nhân vật/vai diễn

    "The actor truly inhabited the role of the king, making the audience believe he was royalty."

    (Diễn viên đó đã thực sự hóa thân vào vai vị vua, khiến khán giả tin rằng anh ta là người hoàng tộc.)

  • to inhabit one's own skin

    cảm thấy thoải mái, tự tin với chính mình

    "After years of self-doubt, she finally learned to inhabit her own skin and embrace her true self."

    (Sau nhiều năm tự ti, cuối cùng cô ấy đã học được cách cảm thấy thoải mái với chính mình và chấp nhận con người thật của mình.)

  • to inhabit a world/sphere (metaphorical)

    sống trong/thuộc về một thế giới/phạm vi nhất định (thường là tư duy, ý tưởng)

    "He seems to inhabit a different world, completely oblivious to current social trends."

    (Anh ấy dường như sống trong một thế giới khác, hoàn toàn không để ý đến các xu hướng xã hội hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabit

Động từ
Lật mặt

Sinh sống ở; cư trú ở; ở trong.

"Many species of birds inhabit this island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabit".

Sự đa dạng của môi trường sống

Khái niệm 'inhabit' làm nổi bật sự đa dạng của môi trường sống trên Trái Đất, từ các thành phố đông đúc đến những khu rừng nguyên sinh hay đại dương sâu thẳm. Mỗi loài sinh vật, bao gồm cả con người, đều 'inhabit' một môi trường thích nghi riêng, tạo nên sự cân bằng sinh thái.

Con người và môi trường

Việc con người 'inhabit' (sinh sống) ở một nơi nào đó không chỉ đơn thuần là sự hiện diện mà còn bao hàm trách nhiệm bảo vệ và duy trì môi trường đó. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên, quy hoạch đô thị và tác động của con người lên hệ sinh thái toàn cầu.