(Top Banner Ad)
dweller
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

dweller

UK: /ˈdwɛlə(r)/ • US: /ˈdwɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân người ở người cư ngụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal that lives in a particular place.

Vietnamese Meaning

Người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is home to many different animal dwellers."

    "Khu rừng là nhà của nhiều loài động vật cư trú khác nhau."

  • "City dwellers often experience high levels of stress."

    "Cư dân thành thị thường trải qua mức độ căng thẳng cao."

  • "She is a long-time dweller of this small town."

    "Cô ấy là một cư dân lâu năm của thị trấn nhỏ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell Cư trú, ở, sống tại một nơi nào đó; nán lại, suy nghĩ kỹ về điều gì.
Noun dwelling Nơi cư trú, nhà ở, chỗ ở.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwaljaną
Old English
dwellan
Middle English
dwellen
Modern English
dwell
Modern English
dweller

Nguồn gốc của 'dweller'

Từ 'dweller' có nguồn gốc từ động từ 'dwell' trong tiếng Anh. Động từ 'dwell' này lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dwellan', ban đầu mang nhiều nghĩa như 'đi lạc', 'làm chậm trễ', 'ở lại', hay 'cư trú'. Qua thời gian, nghĩa 'ở lại' hoặc 'cư trú' trở nên nổi bật và phổ biến nhất. Sau đó, bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), từ 'dweller' đã ra đời để chỉ một người hoặc một sinh vật sống cố định tại một nơi cụ thể.

Usage Note

Từ 'dweller' thường mang sắc thái trang trọng hơn và được sử dụng để chỉ người hoặc vật cư trú lâu dài ở một địa điểm. Nó khác với 'resident' ở chỗ 'resident' có thể chỉ người cư trú tạm thời. 'Inhabitant' cũng tương tự, nhưng 'dweller' thường gợi ý về một mối liên hệ sâu sắc hơn với nơi ở.

Prepositions

in of

'Dweller in' được dùng để chỉ nơi cư trú cụ thể, ví dụ: 'a dweller in the forest'. 'Dweller of' thường được dùng để chỉ một nhóm hoặc loại cư dân, ví dụ: 'dwellers of the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dweller
  • city city dweller
    (người dân thành phố, cư dân đô thị)
  • urban urban dweller
    (cư dân đô thị)
  • rural rural dweller
    (người dân nông thôn)
  • forest forest dweller
    (sinh vật/người sống trong rừng)
  • cave cave dweller
    (người sống trong hang động)
  • mountain mountain dweller
    (người sống trên núi)
  • apartment apartment dweller
    (người sống ở căn hộ)
Noun (Type) + dweller
  • deep-sea deep-sea dweller
    (sinh vật sống dưới biển sâu)
  • suburban suburban dweller
    (người dân sống ở vùng ngoại ô)

Idioms

  • city dweller

    Người sống ở thành phố, cư dân thành phố.

    "City dwellers often face higher living costs but have more access to amenities."

    (Người dân thành phố thường phải đối mặt với chi phí sinh hoạt cao hơn nhưng lại có nhiều quyền tiếp cận hơn với các tiện ích.)

  • cave dweller

    Người sống trong hang động (nghĩa đen); người lạc hậu, cổ hủ, không thích nghi với công nghệ hiện đại (nghĩa bóng).

    "He still uses a flip phone and has no social media; his friends joke he's a true cave dweller."

    (Anh ấy vẫn dùng điện thoại nắp gập và không có mạng xã hội; bạn bè anh ấy đùa rằng anh ấy đúng là một người sống trong hang động (lạc hậu).)

  • deep-sea dweller

    Sinh vật sống ở biển sâu.

    "Explorers discovered many unique deep-sea dwellers in the Mariana Trench."

    (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra nhiều sinh vật biển sâu độc đáo ở rãnh Mariana.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dweller

danh từ
Lật mặt

Người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể nào đó.

"The forest is home to many different animal dwellers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dweller".

Sự khác biệt giữa cư dân thành thị và nông thôn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng về lối sống và bản sắc giữa 'city dwellers' (cư dân thành thị) và 'rural dwellers' (cư dân nông thôn). Cư dân thành thị thường gắn liền với nhịp sống nhanh, công việc cạnh tranh, đa dạng văn hóa và nhiều cơ hội giải trí. Ngược lại, cư dân nông thôn thường được mô tả là sống chậm hơn, gắn bó với cộng đồng, gần gũi với thiên nhiên và các công việc liên quan đến nông nghiệp hoặc khai thác tài nguyên. Những khác biệt này thường là chủ đề trong văn học, phim ảnh và các cuộc thảo luận xã hội.

Những 'cư dân' đầu tiên và lịch sử

Thuật ngữ 'dweller' cũng được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa để chỉ những 'first dwellers' (cư dân đầu tiên) hoặc 'original dwellers' (cư dân bản địa) của một vùng đất. Điều này thường ám chỉ đến các cộng đồng thổ dân hoặc dân tộc bản địa đã sinh sống trên một lãnh thổ cụ thể từ rất lâu trước khi các nhóm người khác đến định cư. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền đất đai, bảo tồn văn hóa và lịch sử của các dân tộc.