(Top Banner Ad)
cave dweller
B2
noun B2 Nhân chủng học, Lịch sử, Văn hóa

cave dweller

UK: /ˈkeɪv ˌdwelə(r)/ • US: /ˈkeɪv ˌdwelər/

Nghĩa tiếng Việt

người sống trong hang động người ở hang dân cư hang động người nguyên thủy (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a cave, especially as a permanent residence; also used figuratively to describe someone who is isolated or backward.

Vietnamese Meaning

Người sống trong hang động, đặc biệt là nơi cư trú thường xuyên; cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả người sống tách biệt hoặc lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists have found evidence of cave dwellers in this region dating back thousands of years."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy bằng chứng về những người sống trong hang động ở khu vực này có niên đại hàng nghìn năm."

  • "He's such a cave dweller; he never leaves his house."

    "Anh ta đúng là một người sống trong hang động; anh ta không bao giờ rời khỏi nhà."

  • "The ancient cave dwellers left behind fascinating artifacts."

    "Những người sống trong hang động cổ đại đã để lại những hiện vật hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang động
Noun cavern hang lớn, động lớn
Verb to dwell cư ngụ, sinh sống
Noun dwelling nơi ở, nơi cư trú
Adjective cavernous rộng lớn và tối tăm như hang động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea ('hollow place')
Old French
cave
Old English
dwellan ('to inhabit, reside')
Middle English
cave + dwellere
Modern English
cave dweller

Sự kết hợp giữa Latin và Anh Cổ

Từ "cave dweller" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Cave" (hang động) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp Cổ, vốn bắt nguồn từ chữ "cavea" trong tiếng Latin có nghĩa là "nơi rỗng". Trong khi đó, "dweller" (người ở) phát triển từ động từ "dwellan" trong tiếng Anh Cổ, có nghĩa là "cư ngụ". Cụm từ này ghép lại theo nghĩa đen là "người cư ngụ trong hang động", ban đầu được dùng để chỉ người tiền sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ những người sống trong hang động thời tiền sử. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng một cách miệt thị để mô tả những người không thích thay đổi, bảo thủ hoặc sống tách biệt với xã hội hiện đại. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave dweller
  • prehistoric cave dweller
    (người tiền sử sống trong hang động)
  • primitive cave dweller
    (người sống trong hang động nguyên thủy)
  • modern cave dweller
    (người sống ẩn dật/lạc hậu thời hiện đại (nghĩa bóng))
Verb + cave dweller
  • to be a real cave dweller
    (thực sự là một người sống tách biệt/lạc hậu)
  • to call someone a cave dweller
    (gọi ai đó là kẻ lạc hậu/tối cổ)

Idioms

  • to live like a cave dweller

    Sống một cách tách biệt, lạc hậu, không quan tâm đến xã hội hay công nghệ hiện đại.

    "My cousin doesn't have a smartphone or internet at home; he lives like a cave dweller."

    (Anh họ tôi không có điện thoại thông minh hay internet ở nhà; anh ấy sống như người tiền sử vậy.)

  • a social cave dweller

    Một người cực kỳ hướng nội, ngại giao tiếp xã hội và chỉ thích ở một mình.

    "Don't be a social cave dweller! Come out with us tonight."

    (Đừng có ru rú ở nhà nữa! Tối nay đi chơi với bọn mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave dweller

noun
Lật mặt

Người sống trong hang động, đặc biệt là nơi cư trú thường xuyên; cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả người sống tách biệt hoặc lạc hậu.

"Archaeologists have found evidence of cave dwellers in this region dating back thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave dweller".

Biểu tượng Người tiền sử

Trong văn hóa đại chúng, "cave dweller" thường gợi lên hình ảnh người tiền sử mặc da thú, sống trong hang động và vẽ lên vách đá. Hình ảnh này, dù không hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử (nhiều người sơ khai sống du mục), đã trở thành biểu tượng cho cuộc sống nguyên thủy, đơn giản và sự khởi đầu của loài người.

"Kẻ tối cổ" thời hiện đại

Ngày nay, từ "cave dweller" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người sống tách biệt, lạc hậu với công nghệ (như không dùng mạng xã hội) và các xu hướng xã hội. Từ này thường mang hàm ý hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng, ví như gọi một người bạn không biết về một bộ phim nổi tiếng là "cave dweller".