dynamic typing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A programming language feature where the type of a variable is checked during run-time, as opposed to compile-time.
Vietnamese Meaning
Một tính năng của ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được kiểm tra trong thời gian chạy (run-time), trái ngược với thời gian biên dịch (compile-time).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Python is a language that uses dynamic typing."
"Python là một ngôn ngữ sử dụng kiểu động."
-
"Dynamic typing allows for more flexible code development."
"Kiểu động cho phép phát triển mã linh hoạt hơn."
-
"Languages with dynamic typing can be easier to learn initially."
"Các ngôn ngữ có kiểu động có thể dễ học hơn ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dynamic | năng động, linh hoạt, động |
| Adverb | dynamically | một cách năng động, linh hoạt |
| Noun | type | kiểu, loại (dữ liệu) |
| Verb | type | gán kiểu; gõ, nhập (dữ liệu) |
| Noun | static typing | kiểu tĩnh (đối lập với kiểu động) |
| Noun | type checking | kiểm tra kiểu dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dynamic typing cho phép tính linh hoạt cao hơn trong lập trình, vì kiểu dữ liệu của biến không cần phải được khai báo rõ ràng và có thể thay đổi trong quá trình thực thi. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến lỗi trong thời gian chạy nếu không được xử lý cẩn thận. So sánh với 'static typing' (kiểu tĩnh), nơi kiểu dữ liệu được kiểm tra tại thời điểm biên dịch.
Prepositions
Khi nói về việc sử dụng dynamic typing trong một ngôn ngữ cụ thể, ta có thể dùng 'in': 'Dynamic typing in Python'. Khi nhấn mạnh ưu điểm hoặc nhược điểm khi làm việc với dynamic typing, ta có thể sử dụng 'with': 'Challenges with dynamic typing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use dynamic typing (sử dụng kiểu động)
-
support support dynamic typing (hỗ trợ kiểu động)
-
embrace embrace dynamic typing (áp dụng, đón nhận kiểu động)
-
advantages of advantages of dynamic typing (những ưu điểm của kiểu động)
-
languages with languages with dynamic typing (các ngôn ngữ có kiểu động)
-
with with dynamic typing (với kiểu động)
-
in in dynamic typing (trong hệ thống kiểu động)
Idioms
-
dynamic typing vs. static typing
kiểu động so với kiểu tĩnh (một sự so sánh giữa hai phương pháp kiểm tra kiểu dữ liệu)
"One of the most common debates in programming language design is dynamic typing vs. static typing."
(Một trong những cuộc tranh luận phổ biến nhất trong thiết kế ngôn ngữ lập trình là kiểu động so với kiểu tĩnh.)
-
the flexibility of dynamic typing
sự linh hoạt của kiểu động (ám chỉ khả năng thay đổi kiểu dữ liệu của biến trong thời gian chạy)
"Many developers appreciate the flexibility of dynamic typing for rapid prototyping."
(Nhiều nhà phát triển đánh giá cao sự linh hoạt của kiểu động cho việc tạo mẫu nhanh.)
-
trade-offs of dynamic typing
sự đánh đổi của kiểu động (ám chỉ những ưu nhược điểm cần cân nhắc khi sử dụng kiểu động)
"Understanding the trade-offs of dynamic typing is crucial for choosing the right language for a project."
(Việc hiểu rõ những sự đánh đổi của kiểu động là rất quan trọng để chọn ngôn ngữ phù hợp cho một dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamic typing
danh từMột tính năng của ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được kiểm tra trong thời gian chạy (run-time), trái ngược với thời gian biên dịch (compile-time).
"Python is a language that uses dynamic typing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic typing".
