(Top Banner Ad)
dynamic typing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

dynamic typing

UK: /daɪˈnæmɪk ˈtaɪpɪŋ/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈtaɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu động định kiểu động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A programming language feature where the type of a variable is checked during run-time, as opposed to compile-time.

Vietnamese Meaning

Một tính năng của ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được kiểm tra trong thời gian chạy (run-time), trái ngược với thời gian biên dịch (compile-time).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Python is a language that uses dynamic typing."

    "Python là một ngôn ngữ sử dụng kiểu động."

  • "Dynamic typing allows for more flexible code development."

    "Kiểu động cho phép phát triển mã linh hoạt hơn."

  • "Languages with dynamic typing can be easier to learn initially."

    "Các ngôn ngữ có kiểu động có thể dễ học hơn ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, linh hoạt, động
Adverb dynamically một cách năng động, linh hoạt
Noun type kiểu, loại (dữ liệu)
Verb type gán kiểu; gõ, nhập (dữ liệu)
Noun static typing kiểu tĩnh (đối lập với kiểu động)
Noun type checking kiểm tra kiểu dữ liệu

Synonyms

duck typing (Kiểu vịt (một dạng cụ thể của dynamic typing, tập trung vào hành vi thay vì kiểu))

Antonyms

Related Words

type system (Hệ thống kiểu)compile-time (Thời gian biên dịch)run-time (Thời gian chạy)variable (Biến)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dynamikos
English
dynamic
Greek
typos
Latin
typus
English
type

Nguồn gốc 'Dynamic Typing'

'Dynamic typing' là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học máy tính, không có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Dynamic' (động) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'dynamikos', nghĩa là 'mạnh mẽ, năng động', ám chỉ khả năng thay đổi hoặc hoạt động trong quá trình chạy chương trình. 'Typing' (kiểu dữ liệu) xuất phát từ 'type' (kiểu, loại), có gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos' và tiếng Latin 'typus', ban đầu có nghĩa là 'dấu ấn, hình dạng'. Trong lập trình, 'type' dùng để phân loại dữ liệu. Ghép lại, 'dynamic typing' mô tả một hệ thống kiểu dữ liệu linh hoạt, nơi kiểu của biến được kiểm tra và xác định trong thời gian chạy (runtime) thay vì lúc biên dịch (compile-time).

Usage Note

Dynamic typing cho phép tính linh hoạt cao hơn trong lập trình, vì kiểu dữ liệu của biến không cần phải được khai báo rõ ràng và có thể thay đổi trong quá trình thực thi. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến lỗi trong thời gian chạy nếu không được xử lý cẩn thận. So sánh với 'static typing' (kiểu tĩnh), nơi kiểu dữ liệu được kiểm tra tại thời điểm biên dịch.

Prepositions

in with

Khi nói về việc sử dụng dynamic typing trong một ngôn ngữ cụ thể, ta có thể dùng 'in': 'Dynamic typing in Python'. Khi nhấn mạnh ưu điểm hoặc nhược điểm khi làm việc với dynamic typing, ta có thể sử dụng 'with': 'Challenges with dynamic typing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dynamic typing
  • use use dynamic typing
    (sử dụng kiểu động)
  • support support dynamic typing
    (hỗ trợ kiểu động)
  • embrace embrace dynamic typing
    (áp dụng, đón nhận kiểu động)
Noun + dynamic typing
  • advantages of advantages of dynamic typing
    (những ưu điểm của kiểu động)
  • languages with languages with dynamic typing
    (các ngôn ngữ có kiểu động)
Prepositional Phrase + dynamic typing
  • with with dynamic typing
    (với kiểu động)
  • in in dynamic typing
    (trong hệ thống kiểu động)

Idioms

  • dynamic typing vs. static typing

    kiểu động so với kiểu tĩnh (một sự so sánh giữa hai phương pháp kiểm tra kiểu dữ liệu)

    "One of the most common debates in programming language design is dynamic typing vs. static typing."

    (Một trong những cuộc tranh luận phổ biến nhất trong thiết kế ngôn ngữ lập trình là kiểu động so với kiểu tĩnh.)

  • the flexibility of dynamic typing

    sự linh hoạt của kiểu động (ám chỉ khả năng thay đổi kiểu dữ liệu của biến trong thời gian chạy)

    "Many developers appreciate the flexibility of dynamic typing for rapid prototyping."

    (Nhiều nhà phát triển đánh giá cao sự linh hoạt của kiểu động cho việc tạo mẫu nhanh.)

  • trade-offs of dynamic typing

    sự đánh đổi của kiểu động (ám chỉ những ưu nhược điểm cần cân nhắc khi sử dụng kiểu động)

    "Understanding the trade-offs of dynamic typing is crucial for choosing the right language for a project."

    (Việc hiểu rõ những sự đánh đổi của kiểu động là rất quan trọng để chọn ngôn ngữ phù hợp cho một dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic typing

danh từ
Lật mặt

Một tính năng của ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được kiểm tra trong thời gian chạy (run-time), trái ngược với thời gian biên dịch (compile-time).

"Python is a language that uses dynamic typing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic typing".

Triết lý Lập trình và Phát triển Nhanh

Trong cộng đồng lập trình, 'dynamic typing' (kiểu động) thường được liên kết với sự linh hoạt, tốc độ phát triển nhanh và khả năng thích ứng cao. Các ngôn ngữ sử dụng kiểu động như Python, JavaScript, Ruby rất được ưa chuộng trong phát triển web, kịch bản (scripting) và các dự án khởi nghiệp (start-up) cần đưa sản phẩm ra thị trường nhanh chóng. Nó tạo điều kiện cho việc thử nghiệm ý tưởng dễ dàng hơn, đôi khi phải đánh đổi bằng việc phát hiện lỗi muộn hơn.

Cuộc Tranh luận Kiểu Động vs. Kiểu Tĩnh

Một trong những cuộc tranh luận lâu dài và sôi nổi nhất trong giới lập trình là giữa 'dynamic typing' và 'static typing' (kiểu tĩnh). Những người ủng hộ kiểu động đề cao sự tự do và tốc độ viết code, trong khi những người ủng hộ kiểu tĩnh nhấn mạnh tính an toàn của mã, khả năng bảo trì và hiệu suất cao hơn, đặc biệt trong các dự án lớn. Cuộc tranh luận này phản ánh những ưu tiên và triết lý khác nhau trong việc thiết kế và phát triển phần mềm.