(Top Banner Ad)
type system
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

type system

UK: /ˈtaɪp ˌsɪstəm/ • US: /ˈtaɪp ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểu hệ thống định kiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules that assigns a property called a type to the various constructs of a computer program, such as variables, expressions, functions or modules. These types represent the kind of values that can be used by a construct, and type systems often include type checking to verify that values used in a program satisfy certain properties.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc gán một thuộc tính gọi là kiểu (type) cho các cấu trúc khác nhau của một chương trình máy tính, chẳng hạn như biến, biểu thức, hàm hoặc mô-đun. Các kiểu này đại diện cho loại giá trị có thể được sử dụng bởi một cấu trúc và các hệ thống kiểu thường bao gồm kiểm tra kiểu để xác minh rằng các giá trị được sử dụng trong một chương trình đáp ứng các thuộc tính nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong type system can help prevent runtime errors."

    "Một hệ thống kiểu mạnh mẽ có thể giúp ngăn ngừa lỗi trong thời gian chạy."

  • "The type system of Java is designed to be safe and robust."

    "Hệ thống kiểu của Java được thiết kế để an toàn và mạnh mẽ."

  • "TypeScript adds a type system to JavaScript."

    "TypeScript thêm một hệ thống kiểu vào JavaScript."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type loại, kiểu, dạng
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Verb typify là điển hình của, tiêu biểu cho
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, quy chuẩn hóa

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
typus
Old French
type
English
type
Ancient Greek
σύστημα (systema)
Latin
systema
French
système
English
system
English (modern compound)
type system

Nguồn gốc của 'Type'

Từ 'type' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'vết đập, dấu ấn, hình dạng'. Nó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, cuối cùng mang nghĩa là 'loại, kiểu' trong tiếng Anh, để chỉ sự phân loại hoặc một mô hình điển hình.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'sự kết hợp, toàn bộ'. Nó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành 'system' trong tiếng Anh, chỉ một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể có tổ chức.

Sự ra đời của 'Type System'

Kết hợp 'type' và 'system', thuật ngữ 'type system' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính và ngôn ngữ lập trình. Nó mô tả một tập hợp các quy tắc logic dùng để gán 'kiểu' (ví dụ: số nguyên, chuỗi, đối tượng) cho các phần khác nhau của một chương trình máy tính, nhằm mục đích kiểm tra và đảm bảo tính đúng đắn.

Usage Note

Hệ thống kiểu là một khái niệm quan trọng trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong thiết kế và triển khai ngôn ngữ lập trình. Nó giúp ngăn ngừa lỗi trong chương trình bằng cách đảm bảo rằng các phép toán chỉ được thực hiện trên các kiểu dữ liệu tương thích. Các ngôn ngữ lập trình có thể có hệ thống kiểu tĩnh (static type system) hoặc hệ thống kiểu động (dynamic type system). Trong hệ thống kiểu tĩnh, việc kiểm tra kiểu được thực hiện tại thời điểm biên dịch, trong khi trong hệ thống kiểu động, việc kiểm tra kiểu được thực hiện tại thời điểm chạy.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'type system in programming languages', 'benefits of type system'. 'In' chỉ ra lĩnh vực mà hệ thống kiểu được sử dụng. 'Of' chỉ ra thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống kiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + type system
  • strong strong type system
    (hệ thống kiểu mạnh)
  • weak weak type system
    (hệ thống kiểu yếu)
  • static static type system
    (hệ thống kiểu tĩnh)
  • dynamic dynamic type system
    (hệ thống kiểu động)
  • sound sound type system
    (hệ thống kiểu đúng đắn/vững chắc)
Verb + type system
  • design design a type system
    (thiết kế một hệ thống kiểu)
  • implement implement a type system
    (triển khai/thực hiện một hệ thống kiểu)
  • use use a type system
    (sử dụng một hệ thống kiểu)
  • circumvent circumvent the type system
    (né tránh/vượt qua hệ thống kiểu)
Noun + type system
  • features features of a type system
    (các tính năng của một hệ thống kiểu)
  • benefits benefits of a type system
    (lợi ích của một hệ thống kiểu)

Idioms

  • a robust type system

    một hệ thống kiểu mạnh mẽ/bền vững

    "Languages with a robust type system help prevent many common programming errors."

    (Các ngôn ngữ có hệ thống kiểu mạnh mẽ giúp ngăn ngừa nhiều lỗi lập trình phổ biến.)

  • the expressive power of a type system

    sức mạnh biểu đạt của một hệ thống kiểu

    "Researchers are constantly exploring ways to increase the expressive power of type systems."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng khám phá cách tăng sức mạnh biểu đạt của các hệ thống kiểu.)

  • to bypass the type system

    để bỏ qua/vượt qua hệ thống kiểu (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật)

    "Sometimes, for low-level optimizations, developers might need to bypass the type system."

    (Đôi khi, để tối ưu hóa cấp thấp, các nhà phát triển có thể cần phải bỏ qua hệ thống kiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

type system

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc gán một thuộc tính gọi là kiểu (type) cho các cấu trúc khác nhau của một chương trình máy tính, chẳng hạn như biến, biểu thức, hàm hoặc mô-đun. Các kiểu này đại diện cho loại giá trị có thể được sử dụng bởi một cấu trúc và các hệ thống kiểu thường bao gồm kiểm tra kiểu để xác minh rằng các giá trị được sử dụng trong một chương trình đáp ứng các thuộc tính nhất định.

"A strong type system can help prevent runtime errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "type system".

Đảm bảo độ tin cậy của phần mềm

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, nơi phần mềm điều khiển mọi thứ từ điện thoại thông minh đến cơ sở hạ tầng quan trọng, 'type system' đóng vai trò không thể thiếu. Nó giống như một người bảo vệ, giúp phát hiện và ngăn chặn lỗi ngay từ giai đoạn phát triển, góp phần tạo ra các ứng dụng ổn định và đáng tin cậy hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống số của chúng ta.

Phản ánh nhu cầu cấu trúc và trật tự

Khái niệm 'type system' không chỉ là kỹ thuật mà còn phản ánh một nhu cầu cơ bản của con người: sắp xếp, phân loại và tạo ra cấu trúc. Cũng như cách chúng ta tổ chức thư viện, phân loại động vật hay xây dựng các hệ thống luật pháp, 'type system' trong lập trình là một biểu hiện của mong muốn tạo ra trật tự và khả năng dự đoán trong một môi trường phức tạp như mã nguồn máy tính.